TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 514 nhãn trùng hoặc gần giống (95 ms)

Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.

  1. LBC COMPANY Long Bình Technology Co.,Ltd.
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2008-16727 · nộp 05/08/2008 · văn bằng 4-0195226-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ tin học Long Bình, Công ty TNHH thương mại - dịch vụ tin học Long Bình(VN)

  2. VIDIC Technology Corporation
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2008-12260 · nộp 10/06/2008 · văn bằng 4-0143027-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật điện tử và viễn thông Hà Nội, Công ty kỹ thuật điện tử và viễn thông Hà Nội (VN)

  3. BAHUNG TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-23610 · nộp 19/11/2007 · văn bằng 4-0137441-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Công Nghệ Bá Hùng

  4. BHT Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-21175 · nộp 19/10/2007 · văn bằng 4-0124069-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xây dựng điện Bích Hạnh, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại xây dựng điện Bích Hạnh (VN)

  5. EGX TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-19031 · nộp 24/09/2007 · văn bằng 4-0111061-000
    Chủ đơn: Oriental And Motolite Marketing Corporation

  6. VIETMAP GIS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-13662 · nộp 19/07/2007 · văn bằng 4-0121563-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn ứng dụng Bản Đồ Việt(VN), Công ty cổ phần ứng dụng Bản Đồ Việt

  7. advancevision technology making IT happen
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-13304 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0122434-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ Tầm Nhìn Xa (VN), Công ty TNHH một thành viên công nghệ Tầm Nhìn Xa(VN), Công ty TNHH Advance Vision Technology Việt Nam

  8. A AT&P Advanced Technology & Pumps
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-13288 · nộp 16/07/2007 · văn bằng 4-0122709-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp An Phú AT&P

  9. Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-13162 · nộp 12/07/2007 · văn bằng 4-0120838-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ công nghệ Rồng Vàng

  10. CompuMax Technology
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-10672 · nộp 11/06/2007 · văn bằng 4-0129265-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B (VN), Công ty TNHH thương mại Gia Bảo A.B

  11. Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2007-10546 · nộp 08/06/2007 · văn bằng 4-0112551-000
    Chủ đơn: Reed Tradex Co., Ltd.

  12. V.S. Industry
    Có chung từ: industry
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-08948 · nộp 18/05/2007 · văn bằng 4-0121154-000
    Chủ đơn: V.S. INDUSTRY BERHAD

  13. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-21418 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0097780-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị khoa học và công nghệ Việt Nhật

  14. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2006-10718 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0089833-000
    Chủ đơn: Beijing Dahao Technology Corp., Ltd., Beijing Xingdahao Technology Co., Ltd.(CN)

  15. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-05637 · nộp 12/04/2006 · văn bằng 4-0095457-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Liên Việt

  16. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-10537 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078862-000
    Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn

  17. SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-10536 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078861-000
    Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn

  18. Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-09780 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0080637-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn, Trường Đại học Dân lập Công nghệ Sài Gòn (VN)

  19. INSYS TECHNOLOGY MEETS YOUR DEMANDS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-03560 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0087837-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và dịch vụ Việt Thông

  20. KOROMI TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-00600 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0078274-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thuyết (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất điện tử Hoàng Thuyết

  21. BEST SUN TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2004-13704 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0085188-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Best Sun Technology

  22. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2004-12101 · nộp 04/11/2004 · văn bằng 4-0077566-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ cơ điện lạnh Phan Bách

  23. NCS TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-06295 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068163-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Thế Kỷ (VN), Công ty cổ phần công nghệ NCS

  24. INTESCO BETTER TECHNOLOGY BETTER RESULTS
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2003-11648 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0067853-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Giải pháp Công nghệ (INTESCO) (VN), Công ty TNHH đầu tư giải pháp công nghệ (INTESCO)

  25. AT ADVANTED TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2003-07381 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0057633-000
    Chủ đơn: Công ty phát triển công nghệ và thiết bị Kỹ Thuật

  26. 35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2003-00385 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053462-000
    Chủ đơn: Trường Đại Học Dân Lập Kỹ Thuật Công Nghệ thành phố Hồ Chí Minh(VN), Trường Đại học kỹ thuật công nghệ thành phố Hồ Chí Minh

  27. People.Technology Commitment
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2001-02689 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042544-000
    Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED

  28. WISCOM TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2001-01498 · nộp 06/04/2001 · văn bằng 4-0044311-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại công nghệ Khai Trí

  29. F.C.C CLUTCH TECHNOLOGY
    Có chung từ: technology
    35mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12

    Đơn VN-4-1996-26985 · nộp 17/01/1996 · văn bằng 4-0029250-000
    Chủ đơn: Kabushiki kaisha F.C.C.

  30. ART INDUSTRY VIETNAM
    Có chung từ: industry
    35mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-46439 · nộp 27/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ART INDUSTRY VIỆT NAM

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.