Kết quả tra nhãn hiệu “TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 182 nhãn trùng hoặc gần giống (52 ms)
Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.
- Bị từ chối Nhóm 9MK ENERGY Advancement Technology InnovationCó chung từ: advancement, technology40mức giống
Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS - Bị từ chối Nhóm 9ath Technology And DevelopmentCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 9NAM THANH BINH Technology Development Co., LtdCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2011-26864 · nộp 15/12/2011
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Nam Thanh Bình - Bị từ chối Nhóm 42Vietec VIETNAM TECHNOLOGY INVESTMENT & DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2009-02209 · nộp 16/02/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển và chuyển giao công nghệ Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 9EON EON INDUSTRY VIET NAM CO.,LTDCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2025-04962 · nộp 13/02/2025
Chủ đơn: Công ty TNHH EON Industry Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 35DAITHONG DT SOLUTIONS FOR AUTOMOTIVE INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2024-13575 · nộp 03/04/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Đại Thống - Bị từ chối Nhóm 42Nhóm 44AID Animal Industry DataCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2023-57223 · nộp 12/12/2023
Chủ đơn: Animal Industry Data Korea Co., Ltd. - Bị từ chối Nhóm 16Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 27Nhóm 35Nhóm 43KÍS TAD BÉBY LÉIDY ''JUST WEAR YOUR GLAMOUR!''Có chung từ: tad35mức giống
Đơn VN-4-2023-27345 · nộp 28/06/2023
Chủ đơn: Đỗ Ái Thiên - Bị từ chối Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 36TECHPAL Agro - IndustryCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2022-01081 · nộp 11/01/2022
Chủ đơn: Công ty cổ phần Techpal - Bị từ chối Nhóm 42CLOUDPRO Cloud CRM By IndustryCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2020-08208 · nộp 12/03/2020
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Cloud Pro - Bị từ chối Nhóm 7KD Kinh Dong IndustryCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2019-50671 · nộp 12/12/2019
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu và thương mại Kinh Đông - Bị từ chối Nhóm 1Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 43KHOI NGUYEN PAPER RECYCLING INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2018-46256 · nộp 28/12/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Giấy Khôi Nguyên - Bị từ chối Nhóm 37TAD Cons Kinh nghiệm - Uy tín - Chân thành - Hợp tácCó chung từ: tad35mức giống
Đơn VN-4-2018-29762 · nộp 30/08/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng Thiên ánh Dương - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42NEW INDUSTRY CITYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2018-25534 · nộp 31/07/2018
Chủ đơn: China Fortune Land Development Holdings Ltd - Bị từ chối Nhóm 19Nhóm 20Nhóm 35TAD DESIGNCó chung từ: tad35mức giống
Đơn VN-4-2018-21753 · nộp 03/07/2018
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây dựng Tân á Đông - Bị từ chối Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42VLINE INDUSTRY SERVICESCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2018-16742 · nộp 25/05/2018
Chủ đơn: Công ty cổ phần VLINE Việt Nam - Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 35JD JIADI PUMP INDUSTRYCó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2018-08273 · nộp 21/03/2018
Chủ đơn: Hoàng Văn Dũng - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 36CÔNG TY TNHH TOKYU DEVELOPMENT TOKYU DEVELOPMENTCó chung từ: development35mức giống
Đơn VN-4-2018-05963 · nộp 01/03/2018
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TOKYU DEVELOPMENT - Bị từ chối Nhóm 4Nhóm 35Nhóm 39CPI ENGINEERING SERVIECES OIL & GAS INDUSTRY CPICó chung từ: industry35mức giống
Đơn VN-4-2017-37793 · nộp 15/11/2017
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dầu nhờn Mỹ Thái - Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35V SMARTTEK SMART TECHNOLOGY FOR BEAUTIFUL LIFECó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-34145 · nộp 18/10/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần Vsmarttek - Bị từ chối Nhóm 7otex Garment TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-32918 · nộp 10/10/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH máy may Giang Thành - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 41iMT INSTITUTE OF MANAGEMENT AND TECHNOLOGY PROMOTIONCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-26548 · nộp 23/08/2017
Chủ đơn: Viện Phát triển Quản trị và Công nghệ mới - Bị từ chối Nhóm 35BEP VIET TECHNOLOGY Tiên phong công nghệ bếpCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-26250 · nộp 21/08/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp công nghệ Bếp Việt - Bị từ chối Nhóm 7Nano TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-23363 · nộp 27/07/2017
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà - Bị từ chối Nhóm 35FULIC TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-20605 · nộp 07/07/2017
Chủ đơn: Hoàng Thái Hùng - Bị từ chối Nhóm 35OHLINS ADVANCED SUSPENSION TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-18642 · nộp 22/06/2017
Chủ đơn: Đỗ Tiến Đạt - Bị từ chối Nhóm 37V HUNG VIET TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-16518 · nộp 07/06/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Hưng Việt M.E - Bị từ chối Nhóm 35ADKTech A.D.K TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-13842 · nộp 17/05/2017
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ A.D.K - Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 42LittleworlD TECHNOLOGY AND MEDIACó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2017-13245 · nộp 12/05/2017
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông và công nghệ Littleworld
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.