Kết quả tra nhãn hiệu “TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: TAD MECHATRONICS TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENT
Tìm thấy 389 nhãn trùng hoặc gần giống (212 ms)
Đang lọc nhóm 7, 9, 35, 37, 40, 42 — xem mọi nhóm.
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD MANUFACTURING TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53010 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD TAD VIET NAM Advancement Development TechnologyCó chung từ: tad, advancement, development, technology50mức giốngĐơn VN-4-2026-53009 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD AUTOTATION TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53011 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42TAD INDUSTRY TECHNOLOGY ADVANCEMENT DEVELOPMENTCó chung từ: tad, technology, advancement, development50mức giốngĐơn VN-4-2026-53007 · nộp 25/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TAD VIỆT NAM- Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42VNCERT DEVELOPMENT TECHNOLOGY ETHICSCó chung từ: development, technology40mức giống
Đơn VN-4-2022-37023 · nộp 08/09/2022 · văn bằng 4-0508303-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học - công nghệ - kỹ thuật VNCERT - Đã cấp văn bằng Nhóm 35IRETD INSTITUTE OF RESEARCH FOR EDUCATION AND TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2022-00763 · nộp 07/01/2022 · văn bằng 4-0532561-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu phát triển giáo dục và công nghệ - Đã cấp văn bằng Nhóm 42IS C ISC TECHNOLOGY DEVELOPMENT iSang ComputerCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-13803 · nộp 13/04/2021 · văn bằng 4-0474726-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ ISC - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35THCP THCP TECHNOLOGY DEVELOPMENTCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2020-37746 · nộp 16/09/2020 · văn bằng 4-0443269-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ THP - Đang xử lý đơn Nhóm 35SprayOlit 830 SPOT LIFTER industrial strength DIRECTIONS CONTAINS Jiangsu Sprayvan Commodity Technology Development Co., LTD www.sprayvan.comCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2026-26073 · nộp 02/06/2026
Chủ đơn: JIANGSU SPRAYVAN COMMODITY TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD - Bị từ chối Nhóm 9MK ENERGY Advancement Technology InnovationCó chung từ: advancement, technology40mức giống
Đơn VN-4-2025-34858 · nộp 16/07/2025
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK NĂNG LƯỢNG XANH FIVE STARS - Bị từ chối Nhóm 9ath Technology And DevelopmentCó chung từ: technology, development40mức giống
Đơn VN-4-2021-49042 · nộp 10/12/2021
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ và phát triển ATH Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 42Nhóm 45ILC Institute of Legal Science and Corporate DevelopmentCó chung từ: development35mức giống
Đơn VN-4-2025-24315 · nộp 29/05/2025 · văn bằng 4-0635278-000
Chủ đơn: Viện khoa học pháp lý và Phát triển doanh nghiệp - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42V COMMUNICATION • ENTERTAINMENT NETWORK • TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-19703 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0533232-000
Chủ đơn: Vũ Huệ Nhi - Đã cấp văn bằng Nhóm 9ELECTRONIC TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-16997 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522272-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ điện tử ETS - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42METASEO TechnologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-16110 · nộp 24/04/2023 · văn bằng 4-0531262-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ META SEO - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42UTE TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM KỸ THUẬT UNIVERSITY OF TECHNOLOGY AND EDUCATIONCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-14943 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0531781-000
Chủ đơn: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật - Đại học Đà Nẵng - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42COSMA TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-14995 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0537409-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất- thương mại- dịch vụ Hoàng mã - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11KHANGTHINH TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-14111 · nộp 13/04/2023 · văn bằng 4-0553521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ cao Khang Thịnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 9ADH TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-13486 · nộp 10/04/2023 · văn bằng 4-0527316-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử Anh Long - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 35B52 Hight Technology Silicone SILICONE SIÊU BỀNCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-12634 · nộp 05/04/2023 · văn bằng 4-0546100-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại SAKURA Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 37ATP APPLIED TECHNOLOGY PRECISION COMPANY LTD.Có chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-12032 · nộp 31/03/2023 · văn bằng 4-0544493-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Applied technology Precision - Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 7Nhóm 9ND NEW DATE Technology - Industrial EquipmentCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-11419 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0537801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW DATE - Đã cấp văn bằng Nhóm 42CONDOC CONVENIENT HEALTH TECHNOLOGY CORPORATIONCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-10616 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0524906-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ sức khỏe tiện lợi - Đã cấp văn bằng Nhóm 7COMWAY TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-10365 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0521520-000
Chủ đơn: ZHANG GUANGPING - Đã cấp văn bằng Nhóm 42anixa SOLAR YACHT TECHNOLOGYCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-10322 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0513042-000
Chủ đơn: Lê Huy Thảo - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42NTNC technologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-10135 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0525612-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhà Trong Nhà - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42NTNC technologyCó chung từ: technology35mức giống
Đơn VN-4-2023-10136 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0525611-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nhà Trong Nhà
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
