TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “NEVO Life”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 9, 16, 35, 36, 38, 41, 42. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: NEVO Life

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 421 nhãn trùng hoặc gần giống (177 ms)

Đang lọc nhóm 9, 16, 35, 36, 38, 41, 42 — xem mọi nhóm.

  1. THE LIFE AND TIMES OF JUNIPER LEE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-11327 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0097825-000
    Chủ đơn: The Cartoon Network , Inc.

  2. ACE LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2005-01689 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0108431-000
    Chủ đơn: ACE Limited(BM), CHUBB LIMITED

  3. GROUND BREAKING LIFE CHANGING
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 16Nhóm 44

    Đơn VN-4-2004-07255 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0069325-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  4. NEW YORK LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2003-05552 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0057641-000
    Chủ đơn: NEW YORK LIFE INSURANCE COMPANY

  5. TOUCHING LIVES IMPROVING LIFE.P&G
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 16Nhóm 21Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2003-03769 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0058747-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  6. PANASONIC IDEAS FOR LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 15Nhóm 16Nhóm 20Nhóm 21

    Đơn VN-4-2003-01534 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055020-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION

  7. MORE & MORE A LIFE PHILOSOPHY
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-1999-43900 · nộp 24/11/1999 · văn bằng 4-0037783-000
    Chủ đơn: CEMSEL TEKSTIL SANAYI VE TICARET ANONIM SIRKETI, More & More AG(DE), MORE & MORE TEXTIL VERTRIEBS GMBH.(DE)

  8. A BUG'S LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 21Nhóm 24Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 29

    Đơn VN-4-1998-37147 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032377-000
    Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.

  9. Mẫu nhãn GREEN LIFE
    GREEN LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-53436 · nộp 28/09/2026
    Chủ đơn: Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng HT DECOR

  10. Mẫu nhãn NEVO Business
    NEVO Business
    Có chung từ: nevo
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53099 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NGHE NHÌN TOÀN CẦU

  11. Bamboo Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-45802 · nộp 25/08/2026
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Thắng

  12. Sky LiFe
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 16

    Đơn VN-4-2026-31935 · nộp 29/06/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất giấy Nguyên Nguyên

  13. CG GGr n life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-28115 · nộp 11/06/2026
    Chủ đơn: LƯU THÚY HỒNG

  14. Local Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43

    Đơn VN-4-2026-27536 · nộp 09/06/2026
    Chủ đơn: Aleksei Kharitonov

  15. The PAR Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2026-25798 · nộp 02/06/2026
    Chủ đơn: THÂN THANH VŨ

  16. CHANGAN NEVO SDA
    Có chung từ: nevo
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-24966 · nộp 28/05/2026
    Chủ đơn: CHONGQING CHANGAN AUTOMOBILE CO., LTD.

  17. JAPAN LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-24016 · nộp 27/05/2026
    Chủ đơn: RIBETO SHOJI CO., LTD

  18. adorn life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 21Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 32

    Đơn VN-4-2026-13276 · nộp 30/03/2026
    Chủ đơn: ĐỖ VĂN ĐÌNH

  19. D DER LiFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-06475 · nộp 06/02/2026
    Chủ đơn: Delaisu Enterprise CO., LTD.

  20. RAP LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 41

    Đơn MD-5-0000-1674416 · nộp 13/05/2022
    Chủ đơn: Apple Inc.

  21. CV Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2021-31136 · nộp 29/07/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại CV LIFE

  22. Spice Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2013-14848 · nộp 10/07/2013 · văn bằng 4-0239004-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và xuất nhập khẩu Gia Khang

  23. LOVE. LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2013-05843 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0235545-000
    Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA also trading as SHARP CORPORATION

  24. KOJI A Promise For Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-10440 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0223112-000
    Chủ đơn: Cửa hàng Quang Cảnh

  25. TimeLight COLOR OF LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2012-09498 · nộp 10/05/2012 · văn bằng 4-0213757-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Công Nghệ Quang Điện Tử ánh Sáng Thời Đại

  26. TA TECHCO TECHNOLOGY TO ENJOY LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-08084 · nộp 25/04/2012 · văn bằng 4-0230112-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Tân Hải Linh

  27. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-07522 · nộp 18/04/2012 · văn bằng 4-0216297-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần BERLINIA Việt Nam

  28. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2012-07557 · nộp 18/04/2012 · văn bằng 4-0208152-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần hành trình Đích Thực

  29. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-06322 · nộp 04/04/2012 · văn bằng 4-0235664-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Chăm sóc Khỏe và Đẹp Việt Nam

  30. Dynamic Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-06196 · nộp 03/04/2012 · văn bằng 4-0210796-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ quảng cáo Cuộc Sống Năng Động

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.