TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “3ms inc.”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong nhóm 9, 35. Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: 3ms inc.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 59 nhãn trùng hoặc gần giống (46 ms)

Đang lọc nhóm 9, 35 — xem mọi nhóm.

  1. Finray FINRAY BIOTECH INC
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-16871 · nộp 17/04/2026
    Chủ đơn: FINRAY BIOTECH INC.

  2. INC.UBATOR
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-15346 · nộp 09/04/2026
    Chủ đơn: Tractus Asia Limited

  3. NewEra Inc Reimagined N
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-15176 · nộp 08/04/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NEWERA INC

  4. NewEra Inc Reimagined N
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-15174 · nộp 08/04/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NEWERA INC

  5. NewEra Inc Reimagined N
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-15180 · nộp 08/04/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NEWERA INC

  6. 43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2025-19654 · nộp 07/05/2025
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KINH

  7. 43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 35

    Đơn VN-4-2021-23963 · nộp 15/06/2021
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu LETAN - VIETNAM

  8. 3ms
    Có chung từ: 3ms
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2013-05412 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0231492-000
    Chủ đơn: Phạm Ngọc Đông

  9. S SONGNAM, Inc.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35

    Đơn VN-4-2012-24850 · nộp 05/11/2012 · văn bằng 4-0240181-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư phát triển Song Nam

  10. DNI DIAMOND NUTRITION INC
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-12409 · nộp 08/06/2010 · văn bằng 4-0189941-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Minh Lý

  11. Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-01114 · nộp 18/01/2010 · văn bằng 4-0162744-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Đầu tư Quốc tế Đất Kim Cương

  12. KOREA KING KHEO SUNG WORLD INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2008-01990 · nộp 25/01/2008 · văn bằng 4-0122191-000
    Chủ đơn: Kheo Sung World Inc.

  13. V DTS INC
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2005-08744 · nộp 15/07/2005 · văn bằng 4-0085168-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư thương mại và dịch vụ kỹ thuật

  14. LCT TECHNOLOGY INC
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-13770 · nộp 10/12/2004 · văn bằng 4-0090021-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần thương mại Công nghệ mới (New Technology Joint Stock Company - NTT JSC)

  15. VINA USA INC
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 20Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39

    Đơn VN-4-1993-10856 · nộp 08/03/1993 · văn bằng 4-0009452-000
    Chủ đơn: VINA U.S.A., INC

  16. SIXSEN INVESTMENT GROUP, INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35Nhóm 36

    Đơn VN-4-2021-04620 · nộp 03/02/2021
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Đầu tư Tầm nhìn

  17. ROBINSON PHARMA, Inc. R P
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2020-05702 · nộp 25/02/2020
    Chủ đơn: Robinson Pharma INC.

  18. DIVA INTERNATIONAL INC
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 5Nhóm 10Nhóm 35

    Đơn VN-4-2019-06162 · nộp 04/03/2019
    Chủ đơn: Diva International Inc.

  19. LAWRENCE HARDWARE INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 6Nhóm 11Nhóm 19Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-14385 · nộp 09/05/2018
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Hoa Kiến

  20. HFC Inc.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-27427 · nộp 11/11/2014
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Ha Ri Ma F.C

  21. HITRON SYSTEMS INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-24050 · nộp 07/10/2014
    Chủ đơn: HITRON SYSTEMS INC.

  22. GRO POWER, INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 35

    Đơn VN-4-2009-17935 · nộp 25/08/2009
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phân bón Đất Xanh

  23. MIG inc
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41

    Đơn VN-4-2008-25799 · nộp 04/12/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH nhóm quốc tế Ngự lâm quân

  24. 43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2008-12427 · nộp 12/06/2008
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghiệp Việt

  25. INC RESEARCH
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Bị từ chối Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2007-13923 · nộp 23/07/2007
    Chủ đơn: INC Research, Inc.

  26. MONET MONET TECHNOLOGIES INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-03262 · nộp 25/01/2019
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  27. MONET MONET TECHNOLOGIES INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-03261 · nộp 25/01/2019
    Chủ đơn: TOYOTA JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (also trading as TOYOTA MOTOR CORPORATION)

  28. Biltwell Inc. "QUALITY COUNTS"
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-38588 · nộp 21/11/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xuất nhập khẩu Tiến Hưng

  29. LAWRENCE HARDWARE INC.
    Có chung từ: inc
    43mức giống
    Đã rút đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2017-26841 · nộp 25/08/2017
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng thương mại Hoa Kiến

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.