Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong nhóm 9, trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 40 nhãn trùng hoặc gần giống (169 ms)
Đang lọc nhóm 9 — xem mọi nhóm.
- Đã cấp văn bằng Nhóm 9N STAR [EN; Xing:ngôi sao; Qi Shi: hiệp sĩ]Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2021-01359 · nộp 12/01/2021 · văn bằng 4-0440292-000
Chủ đơn: FOSHAN QI SHI SPORTS PRODUCTS TECHNOLOGY CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11seebest [SHI, BEI]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-05264 · nộp 22/02/2023 · văn bằng 4-0510226-000
Chủ đơn: Xiamen Seebest Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9XIN DE SHICó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-00314 · nộp 04/01/2023 · văn bằng 4-0520244-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THỊNH UY LONG - Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHIHOA [shi: nhà thơ, hua: thịnh vượng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2022-22198 · nộp 09/06/2022 · văn bằng 4-0495313-000
Chủ đơn: Shenzhen Qiyun Technology Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9HONEST [zheng shi: trung thực]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-52826 · nộp 31/12/2021 · văn bằng 4-0498281-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện Hai Tùng - Đã cấp văn bằng Nhóm 9MUJOSH [hua: giới hạn, mu: gỗ, jiu:chín, shi:mười]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2021-48000 · nộp 03/12/2021 · văn bằng 4-0586769-000
Chủ đơn: PHOTOSYNTHESIS GROUP CO.,LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42[Ru: như, cũng, bằng; shi: nếu]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2020-54450 · nộp 25/12/2020 · văn bằng 4-0445032-000
Chủ đơn: BEIKE INVESTMENT HOLDINGS LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 19Nhóm 20Globright [shi ming li]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-43426 · nộp 31/10/2019 · văn bằng 4-0417451-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng IBM Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9BERRYLION [bai:một trăm, wei: uy phong; shi: sư tử]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-36784 · nộp 20/09/2019 · văn bằng 4-0404494-000
Chủ đơn: LI BEN CAI - Đã cấp văn bằng Nhóm 9SHIKUES [shi ke]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-36308 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0409546-000
Chủ đơn: Guangdong SHIKUES Micro Industrial Co.,ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 45MAYER BROWN [Ma: cặp đôi; Shi: người lính; Da: đánh đập]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-06384 · nộp 05/03/2019 · văn bằng 4-0408559-000
Chủ đơn: Mayer Brown Asia Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 9WORX [wei kè shì - Mạnh nghiêm khắc binh sĩ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2017-31612 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0345995-000
Chủ đơn: POSITEC TECHNOLOGY (CHINA) CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Onmyoji [yin yang shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-36911 · nộp 21/11/2016 · văn bằng 4-0321278-000
Chủ đơn: HONG KONG NETEASE INTERACTIVE ENTERTAINMENT LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 9STAR OCEAN 5 Integrity and Faithlessness[xing hai you xia cheng shi yu bei xin: Ngôi sao đại dương 5 tính toàn vẹn và sự vô tín]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-14762 · nộp 23/05/2016 · văn bằng 4-0319277-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Square Enix (also trading as Square Enix Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Dragon Quest Builders Revive Alefgard [yong zhe dou e long, chuang shi xiao want jia, những người xây dựng tìm kiếm con rồng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-05961 · nộp 10/03/2016 · văn bằng 4-0305717-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Square Enix Holdings (also trading as Square Enix Holdings Co., Ltd.) - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 42FRONIUS [fu neng shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2016-02985 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0325789-000
Chủ đơn: Fronius International GmbH - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 35OUSHILI [ou:châu âu; shi:thời gian; li:lực lượng]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2015-05872 · nộp 17/03/2015 · văn bằng 4-0271844-000
Chủ đơn: TRENDY INTERNATIONAL INVESTMENT LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 21SANLUX [san: ba, le: hạnh phúc, sung sướng, shi: chính thức]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2012-13550 · nộp 22/06/2012 · văn bằng 4-0226622-000
Chủ đơn: Sanyo Electric (Taiwan) Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 42fù shì kãng [fù: sự thịnh vượng, shì: nhân sự, kãng: sự may mắn]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2010-05061 · nộp 16/03/2010 · văn bằng 4-0173503-000
Chủ đơn: Hon Hai Precision Industry Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41Nhóm 42CPA AUSTRALIA [Ao Zhou Kuai Ji Shi Gong Hui: vịnh nhỏ đại lục tập hợp lại tính toán giáo viên công cộng gặp gỡ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2006-05587 · nộp 12/09/2006 · văn bằng 4-0131684-000
Chủ đơn: CPA Australia Ltd. - Đang xử lý đơn Nhóm 9ZNS [Zhì néng shī]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2026-28432 · nộp 12/06/2026
Chủ đơn: Leiyang Wang - Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35SOOCAS 8 [suo shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2020-09514 · nộp 20/03/2020
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quán Phong - Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 17Nhóm 35Nhóm 37TKLCO Công Ty Cổ Phần Thế Kỷ Long K L [SHI JI LONG GU FEN YOU XIAN GONG SI: Công ty cổ phần thế kỷ Long]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2010-23209 · nộp 03/11/2010 · văn bằng 4-0192560-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thế Kỷ Long - Hết hạn Nhóm 9age [shi đai: thời đại]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2009-21027 · nộp 01/10/2009 · văn bằng 4-0164083-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại tin học Trường Nguyên - Hết hạn Nhóm 9Loạn Mười Hai Sứ Quân [Loan Shi Er Shi Jun]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2006-15990 · nộp 22/09/2006 · văn bằng 4-0093120-000
Chủ đơn: Đinh Bá Trực - Hết hạn Nhóm 9KINGSHIP [zhen shi bao: thật sự quí]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2006-12823 · nộp 07/08/2006 · văn bằng 4-0085727-000
Chủ đơn: Kingship Weighing Machine Corp. - Hết hạn Nhóm 9CHUK CHIT SHI NHANH TUC THI THOI GIANCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-1998-37751 · nộp 24/03/1998 · văn bằng 4-0031141-000
Chủ đơn: ZOLTRIX INTERNATIONAL LIMITED - Bị từ chối Nhóm 9[hua: giới hạn; mu:gỗ; jiu: chín; shi: mười]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2019-52654 · nộp 25/12/2019
Chủ đơn: PHOTOSYNTHESIS GROUP CO., LIMITED - Bị từ chối Nhóm 9GAOFENG [Gao: cao Feng: đỉnh, chóp nan ning shi heng qi chang: nhà máy sản xuất thiết bị cân]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2018-45960 · nộp 26/12/2018
Chủ đơn: Nanning Weighing Apparatus Factory
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.