Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (285 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9PT TECHNOLOGY Kết nối mọi ý tưởngCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-00854 · nộp 13/01/2014 · văn bằng 4-0259614-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư công nghệ viễn thông PT
Đã cấp văn bằng Nhóm 2PRO COVER TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-30380 · nộp 23/12/2013 · văn bằng 4-0576191-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9ADVANCING TECHNOLOGY IN DYNAMIC TESTING SCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-29740 · nộp 16/12/2013 · văn bằng 4-0282641-000
Chủ đơn: Serene Kee Leck Ling, Tan Meow Leong
Đã cấp văn bằng Nhóm 10DenTech Dental Technology SpecialistCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-25897 · nộp 04/11/2013 · văn bằng 4-0241292-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần trang thiết bị y tế DENTECH
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 42Futech Future TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-25636 · nộp 01/11/2013 · văn bằng 4-0246180-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Futech
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37NT Nhất Tín TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-22892 · nộp 03/10/2013 · văn bằng 4-0242972-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Nhất Tín
Đã cấp văn bằng Nhóm 10TRACK TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-21215 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0250406-000
Chủ đơn: DePuy Synthes, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Apuwa Technology of lifeCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-20936 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0257528-000
Chủ đơn: Công ty TNHH APUWA Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35MAI PHUONG THE CONVERGENCE OF TECHNOLOGY PCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-19890 · nộp 30/08/2013 · văn bằng 4-0246718-000
Chủ đơn: Công ty TNHH tin học Mai Phương
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42viet s afe LIFE SAFETY TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-19680 · nộp 28/08/2013 · văn bằng 4-0241899-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghệ an toàn Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 19Nhóm 37Nhóm 38Nhóm 41SUNSHINE TECHNOLOGY SERVICESCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-15128 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0238441-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ công nghệ Sunshine
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 10CPX TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-13870 · nộp 28/06/2013 · văn bằng 4-0235502-000
Chủ đơn: A. Menarini Asia-Pacific Holdings Pte Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 21Formula ADVANCED ORAL PROTECTION & CARECó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2013-13340 · nộp 24/06/2013 · văn bằng 4-0238639-000
Chủ đơn: Blissful Centany International Limited(MU), HARDWOOD PRIVATE LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Glass Technology Exhibition in VietnamCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-12434 · nộp 13/06/2013 · văn bằng 4-0236699-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hội chợ triển lãm và quảng cáo Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 2KidProof TOUGH STAIN REPELLENT TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-09774 · nộp 16/05/2013 · văn bằng 4-0233665-000
Chủ đơn: Akzo Nobel Coatings International B.V.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 21ECO BEST TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2013-02349 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0233177-000
Chủ đơn: Showa Best Glove, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41NUTE Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Nam Định NAMDINH UNIVERSITY OF TECHNOLOGY EDUCATION, hinhCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-29468 · nộp 28/12/2012 · văn bằng 4-0230571-000
Chủ đơn: Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Nam Định
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Robot Technology Development Co.,Ltd FOR YOUR SUCCESSCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-26822 · nộp 28/11/2012 · văn bằng 4-0228230-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ Rô Bốt
Đã cấp văn bằng Nhóm 6HN MARKET DOOR HIGH QUALITY- TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-21937 · nộp 02/10/2012 · văn bằng 4-0237376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị(VN), Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị (VN), Công ty cổ phần sản xuất và đầu tư Hưng Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 6HN Automatic Door HIGH QUALITY- TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-21938 · nộp 02/10/2012 · văn bằng 4-0237377-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị(VN), Công ty TNHH sản xuất, dịch vụ và thương mại Hữu Nghị (VN), Công ty cổ phần sản xuất và đầu tư Hưng Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42HATEX Haiphong Technology ExchangeCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-16354 · nộp 26/07/2012 · văn bằng 4-0231519-000
Chủ đơn: Trung tâm Phát triển khoa học - công nghệ và Đổi mới sáng tạo
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 37DAT TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-12997 · nộp 15/06/2012 · văn bằng 4-0210609-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn DAT
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DYNAWELD E THE LEADER OF WELDING TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-10676 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0209990-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Vĩnh Phong
Đã cấp văn bằng Nhóm 9iCANTEK internet Communication & Network TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-07291 · nộp 16/04/2012 · văn bằng 4-0208148-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ Camera Việt, Công ty cổ phần Khải Ca Hoàn(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9P O WER - TECHNOLOGY "NEED Power - THINK VNPower"Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-05929 · nộp 29/03/2012 · văn bằng 4-0223138-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ VNPOWER
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35FAWOO KIDI FAWOO KIDI TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-04742 · nộp 16/03/2012 · văn bằng 4-0221896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ FAWOOKIDI
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42BK TP.HCM HO CHI MINH CITY UNIVERSITY OF TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-04563 · nộp 15/03/2012 · văn bằng 4-0197917-000
Chủ đơn: Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 31Nhóm 42NOLA TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2012-02807 · nộp 23/02/2012 · văn bằng 4-0220126-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Nông Lâm
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Magical Pump Technology KOGANEICó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-23922 · nộp 10/11/2011 · văn bằng 4-0213285-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOGANEI (KOGANEI CORPORATION)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11OLSMO PURE FILTER TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-18681 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0211004-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần NESCA Việt Nam (VN), Công ty TNHH NESCA Việt Nam
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














