Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (31 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Mr.Vui AM ADVANCED DIAGNOSIS TOOLSCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2006-10988 · nộp 12/07/2006 · văn bằng 4-0084567-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và thương mại A.M.C (VN), Công ty cổ phần đầu tư và thương mại A.M.C
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DAHAO DAHAO TECHNOLOGY [da: lớn, to; hao: hào phú, giàu có; ke: khoa, bộ môn; ji: kỹ thuật, kỹ xảo]Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2006-10718 · nộp 10/07/2006 · văn bằng 4-0089833-000
Chủ đơn: Beijing Dahao Technology Corp., Ltd., Beijing Xingdahao Technology Co., Ltd.(CN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 12CLUTCH F.C.C. TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2006-10102 · nộp 29/06/2006 · văn bằng 4-0111980-000
Chủ đơn: Kabushiki kaisha F.C.C.
Đã cấp văn bằng Nhóm 4PROTECTION ZAMA TECHNOLOGY Công Nghệ Đột PháCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2006-00975 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0096842-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá dầu Mekong(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ, Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 4ZAMA TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2006-00976 · nộp 19/01/2006 · văn bằng 4-0096843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hoá dầu Mekong(VN), Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG, Công ty cổ phần hóa sinh Vàm Cỏ, Công ty cổ phần hóa dầu MEKONG(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 38STUDIO CLASSROOM ADVANCEDCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2005-16997 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0151723-000
Chủ đơn: Overseas Radio & Television Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STUCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2005-10536 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078861-000
Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STU Đại Học Sài GònCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2005-10537 · nộp 19/08/2005 · văn bằng 4-0078862-000
Chủ đơn: Trường đại học dân lập công nghệ Sài Gòn (VN), Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42STU công nghệ Sài Gòn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại học Sài Gòn Đại họcCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2005-09780 · nộp 04/08/2005 · văn bằng 4-0080637-000
Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ Sài Gòn, Trường Đại học Dân lập Công nghệ Sài Gòn (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38INSYS TECHNOLOGY MEETS YOUR DEMANDSCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2005-03560 · nộp 01/04/2005 · văn bằng 4-0087837-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển và dịch vụ Việt Thông
Đã cấp văn bằng Nhóm 41MARTIN COLLEGE BUSINESS AND TECHNOLOGY TRAININGCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2005-01873 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0078881-000
Chủ đơn: Study Group International Ltd. (GB), Study Group UK Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 35AD ADVANCED DISTRIBUTIONCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2005-01110 · nộp 28/01/2005 · văn bằng 4-0074572-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Phân phối Tiên Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 9KOROMI TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2005-00600 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0078274-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Thuyết (VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất điện tử Hoàng Thuyết
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11BEST SUN TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2004-13704 · nộp 08/12/2004 · văn bằng 4-0085188-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Best Sun Technology
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37PB PBRETECH PHAN BACH REFRIGERATION TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2004-12101 · nộp 04/11/2004 · văn bằng 4-0077566-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ cơ điện lạnh Phan Bách
Đã cấp văn bằng Nhóm 9LED PHUTHANH TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2004-09482 · nộp 13/09/2004 · văn bằng 4-0072778-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phú Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 353 NETWORK 3C-TRADE-TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2004-08315 · nộp 17/08/2004 · văn bằng 4-0071248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ và thương mại 3C (3C., JSC), Công ty Cổ phần Công nghệ và Thương mại 3C (3C., JSC). (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 10CYPHER ADVANCEDCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2004-06618 · nộp 05/07/2004 · văn bằng 4-0069962-000
Chủ đơn: CORDIS CORPORATION (US), CARDINAL HEALTH 529, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NCS TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2004-06295 · nộp 28/06/2004 · văn bằng 4-0068163-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tân Thế Kỷ (VN), Công ty cổ phần công nghệ NCS
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37INTESCO BETTER TECHNOLOGY BETTER RESULTSCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2003-11648 · nộp 19/12/2003 · văn bằng 4-0067853-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Giải pháp Công nghệ (INTESCO) (VN), Công ty TNHH đầu tư giải pháp công nghệ (INTESCO)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37AT ADVANTED TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2003-07381 · nộp 27/08/2003 · văn bằng 4-0057633-000
Chủ đơn: Công ty phát triển công nghệ và thiết bị Kỹ Thuật
Đã cấp văn bằng Nhóm 44SON SON CORPORATION, SON SON, FOOD SAFETY FACILITY USING US TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2003-06936 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0056196-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến thuỷ hải sản Sơn Sơn, Công ty TNHH chế biến thuỷ hải sản Sơn Sơn (SON SON CO. ,LTD).(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35BLUE OCEAN INFORMATICS TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2003-01450 · nộp 10/03/2003 · văn bằng 4-0054248-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học Biển Xanh, Công ty TNHH phát triển công nghệ tin học Biển Xanh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ UNIVERSITY OF TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2003-00385 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0053462-000
Chủ đơn: Trường Đại Học Dân Lập Kỹ Thuật Công Nghệ thành phố Hồ Chí Minh(VN), Trường Đại học kỹ thuật công nghệ thành phố Hồ Chí Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37PV COMPUTER TECHNOLOGY PHONG VũCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2002-06752 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051477-000
Chủ đơn: Cơ sở Phong Vũ(VN), Công ty cổ phần thương mại - dịch vụ Phong Vũ
Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 6RVS TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2002-06584 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052422-000
Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 40Nhóm 42RVS TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2002-06202 · nộp 30/09/2002 · văn bằng 4-0051245-000
Chủ đơn: RVS-TEC OY(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.(FI), RVS-Tec Oy(FI), OY RVS TECHNOLOGY LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30TAPIOCA STARCH FOCOCEV BRAND FOODSTUFF AND TECHNOLOGY INVESTMENT CORPCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2002-03850 · nộp 01/07/2002 · văn bằng 4-0050869-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Fococev Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Đại Học Kỹ Thuật Công Nghệ UNIVERSITY OF TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2002-01395 · nộp 20/03/2002 · văn bằng 4-0054381-000
Chủ đơn: Trường Đại học Công nghệ thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học kỹ thuật công nghệ thành phố Hồ Chí Minh(VN), Trường Đại học dân lập kỹ thuật công nghệ TP Hồ Chí Minh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7People.Technology CommitmentCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2001-02689 · nộp 15/06/2001 · văn bằng 4-0042544-000
Chủ đơn: TOKYO ELECTRON LIMITED(JP), TOKYO ELECTRON LIMITED
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














