Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (21 ms)
Hết hạn Nhóm 41ALP Advanced Leadership Program Chương Trình Lãnh Đạo Cao CấpCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2011-25592 · nộp 30/11/2011 · văn bằng 4-0200527-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn P.A.C.E
Hết hạn Nhóm 42network one one customer one connectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2011-25060 · nộp 24/11/2011 · văn bằng 4-0208231-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Một Mạng Lưới
Hết hạn Nhóm 11Nhóm 35AnnamZon INNOVATIVE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-23337 · nộp 03/11/2011 · văn bằng 4-0197457-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ Phát Lộc
Hết hạn Nhóm 9Tech Lope RASING TECHNOLOGY TLCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-22420 · nộp 24/10/2011 · văn bằng 4-0213106-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên công nghệ & dịch vụ T.E.C.H.L.O.P.E
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35AN NHIEN TECHNOLOGY A N TCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-20326 · nộp 29/09/2011 · văn bằng 4-0212435-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ An Nhiên
Hết hạn Nhóm 32huda BEER BREWED WITH NATURAL INGREDIENTS THE QUALITY LAGER OF HUE - VIETNAM SINCE 1990 BREWED BY DANISH TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-15292 · nộp 27/07/2011 · văn bằng 4-0196564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Bia Huế (VN), Công ty TNHH Bia CARLSBERG Việt Nam
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35MinhHa Technology M HCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-15002 · nộp 22/07/2011 · văn bằng 4-0204920-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Minh Hà
Hết hạn Nhóm 1Nhóm 4new technology N TCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-14828 · nộp 20/07/2011 · văn bằng 4-0204884-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Công nghệ Mới
Hết hạn Nhóm 36Nhóm 38InterBuilding connection by trustCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2011-13764 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0201168-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ và địa ốc INTERLAND
Hết hạn Nhóm 3PICO TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-13781 · nộp 07/07/2011 · văn bằng 4-0203207-000
Chủ đơn: UNILEVER N.V.
Hết hạn Nhóm 1Nhóm 20NITE NEW INDUSTRIAL TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-13038 · nộp 28/06/2011 · văn bằng 4-0192773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Công Nghiệp Mới
Hết hạn Nhóm 36Nhóm 38Interland Inter land connection by trustCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2011-06980 · nộp 18/04/2011 · văn bằng 4-0199028-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư công nghệ và địa ốc INTERLAND
Hết hạn Nhóm 1Nhóm 6THAI THINH CORPORATION TT IMPORT-EXPORT & TECHNOLOGY TRANSFERRING JS COMPANYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-03873 · nộp 08/03/2011 · văn bằng 4-0193084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và chuyển giao công nghệ Thái Thịnh
Hết hạn Nhóm 43STARMOON love connection coffeeCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2011-03666 · nộp 07/03/2011 · văn bằng 4-0200111-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoài Phương
Hết hạn Nhóm 11EBRACO TECHNOLOGY INNOVATIONCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-01572 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0186078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Kim Phong
Hết hạn Nhóm 42SEATECH Technology Inspires BusinessCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-01619 · nộp 25/01/2011 · văn bằng 4-0182140-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ thông tin Đông Nam á
Hết hạn Nhóm 10ULTRANEERS ultradurable ultrathin technologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-01349 · nộp 21/01/2011 · văn bằng 4-0193057-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nha khoa DETEC
Hết hạn Nhóm 35TECHMATE YOUR TECHNOLOGY PARTNERCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-01134 · nộp 19/01/2011 · văn bằng 4-0182252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Không Gian Công Nghệ
Hết hạn Nhóm 35N A TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-00307 · nộp 07/01/2011 · văn bằng 4-0193723-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghệ và thương mại Nam Anh
Hết hạn Nhóm 37B - TEK LEADING TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2011-00330 · nộp 07/01/2011 · văn bằng 4-0181937-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LAUNCH TECH
Hết hạn Nhóm 5Allure AdvancedCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2010-27484 · nộp 28/12/2010 · văn bằng 4-0187806-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm - dược Quốc Tế
Hết hạn Nhóm 5NCB TECHNOLOGY N C BCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-25944 · nộp 08/12/2010 · văn bằng 4-0190055-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại POLVITA
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 42SplendiD Technology JSCCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-25155 · nộp 30/11/2010 · văn bằng 4-0177717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển công nghệ Huy Hoàng
Hết hạn Nhóm 35BT COMPANY Trading ConnectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2010-24332 · nộp 18/11/2010 · văn bằng 4-0179997-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại BT (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại BT
Hết hạn Nhóm 35AK media Perfect Connection!Có chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2010-17070 · nộp 12/08/2010 · văn bằng 4-0174299-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển thương hiệu hoàn cầu A & K
Hết hạn Nhóm 37Nhóm 42iHome SYSTEMS building technology integratorsCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-16761 · nộp 09/08/2010 · văn bằng 4-0190129-000
Chủ đơn: iHome Systems (Asia) Ltd.
Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 21Kjko TECHNOLOGY BY JAPANCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-12640 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0183825-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Kim Phú
Hết hạn Nhóm 11GODKAND SWEDEN TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-11770 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0173434-000
Chủ đơn: Xí nghiệp sản xuất - thương mại M & J (DNTN)
Hết hạn Nhóm 12HAI LONG TECHNOLOGY.,JSC Sáng tạo không ngừng Continuous InnovationCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-08728 · nộp 26/04/2010 · văn bằng 4-0182641-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Hải Long
Hết hạn Nhóm 9Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 25PB POWER BALANCE PERFORMANCE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2010-08637 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0174915-000
Chủ đơn: Power Balance, LLC
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














