Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (27 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43MEET MORE Xay bằng cả trái tim Rang bằng tay C G Global Connection MEET MORE Grinded by heart Roasted by hands C G Global ConnectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-29557 · nộp 05/08/2019 · văn bằng 4-0402741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên kết thương mại Toàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 5VIETLIFE nano NDN NANO TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2019-28842 · nộp 31/07/2019 · văn bằng 4-0574720-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn y dược VIETLIFE
Đã cấp văn bằng Nhóm 35IPTime CONNECTION SPACECó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-19218 · nộp 30/05/2019 · văn bằng 4-0396269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IP TIME
Đã cấp văn bằng Nhóm 41SAIGON CONNECTION Fly to the skyCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-18665 · nộp 28/05/2019 · văn bằng 4-0424200-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển giáo dục HNC Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 17Sija Best Value ConnectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-18429 · nộp 27/05/2019 · văn bằng 4-0398213-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH SIJA Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ASP Advanced Safe PerformanceCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2019-13166 · nộp 19/04/2019 · văn bằng 4-0392959-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ ASP Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 11METS1 Advanced watershed MET appliances Thiết Bị Nước Đầu Nguồn Cao Cấp METCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2019-10479 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0392141-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ xử lý nước TA
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Kungfu Digital Audio TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2019-10301 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0431696-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Huân
Đã cấp văn bằng Nhóm 11METG2 Thiết bị nước ngầm cao cấp met Advanced groundwater MET appliancesCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2019-10478 · nộp 01/04/2019 · văn bằng 4-0392142-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ xử lý nước TA
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16W WIN SUCCESSFULL CONNECTIONCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-05503 · nộp 26/02/2019 · văn bằng 4-0474427-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại dịch vụ WIN
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35TM CONNECTION TO PERFECTIONCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-03547 · nộp 29/01/2019 · văn bằng 4-0381051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Tân Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 6KJ KUKJE ST KUKJE SAFETY TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2019-02543 · nộp 21/01/2019 · văn bằng 4-0355182-000
Chủ đơn: KUKJE ST CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 42BAP Be Advanced PartnerCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2019-01125 · nộp 09/01/2019 · văn bằng 4-0380788-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tin học và xuất nhập khẩu BAP
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 41MB CONNECTIONCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-00229 · nộp 03/01/2019 · văn bằng 4-0405982-000
Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần Quân Đội
Đã cấp văn bằng Nhóm 45UNC UNIVERSAL NETWORK CONNECTIONCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2019-00111 · nộp 02/01/2019 · văn bằng 4-0381370-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIVERSAL NETWORK CONNECTION (UNC)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3S SKINCEUTICALS ADVANCED PROFESSIONAL SKINCARECó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2018-40719 · nộp 20/11/2018 · văn bằng 4-0412885-000
Chủ đơn: L'OREAL
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 19NANO 4.0 PIONEERING TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2018-38837 · nộp 06/11/2018 · văn bằng 4-0379275-000
Chủ đơn: Phạm Văn Tân
Đã cấp văn bằng Nhóm 9INNIOX advanced materialsCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2018-38371 · nộp 02/11/2018 · văn bằng 4-0423336-000
Chủ đơn: INNOX CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 17INNOX advanced materialsCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2018-38279 · nộp 02/11/2018 · văn bằng 4-0435626-000
Chủ đơn: INNOX CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41LINKING BUSINESS L B Create Your Own ConnectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2018-32683 · nộp 21/09/2018 · văn bằng 4-0379502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH A&A International
Đã cấp văn bằng Nhóm 42ADAMS Advanced Distribution & Analytics Management System aCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2018-26546 · nộp 08/08/2018 · văn bằng 4-0374919-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp Syntrino
Đã cấp văn bằng Nhóm 42XIDEAS Unlimited Connection XCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2018-23979 · nộp 19/07/2018 · văn bằng 4-0365928-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần X - IDEAS Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 6BRAMDOOR BRAMDOOR TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2018-22891 · nộp 11/07/2018 · văn bằng 4-0365945-000
Chủ đơn: Đặng Quốc Thành
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28ADVANCED MUSCLE PROGRAMCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2018-11860 · nộp 17/04/2018 · văn bằng 4-0359827-000
Chủ đơn: Hoàng Đô, Lê Vũ Hồng Nhung, Lê Vũ Hồng Ngọc
Đã cấp văn bằng Nhóm 35ANTIEN INVESTMENT & TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2018-07585 · nộp 15/03/2018 · văn bằng 4-0355117-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và công nghệ An Tiến
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2017-38549 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349264-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42NISSAN AUTOMOTIVE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2017-38550 · nộp 21/11/2017 · văn bằng 4-0349331-000
Chủ đơn: Nissan Jidosha Kabushiki Kaisha (also trading as Nissan Motor Co., Ltd.)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11MICRODYN NADIR ADVANCED SEPARATION TECHNOLOGIESCó chung từ: advanced38mức giốngĐơn VN-4-2017-36536 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0352038-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ môi trường Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 41HANOI CONNECTION Fly to the sky CHCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2017-32820 · nộp 10/10/2017 · văn bằng 4-0331307-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển giáo dục HNC Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 28IMPACT STABILIZATION TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2017-31321 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0366371-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical Corporation
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














