Kết quả tra nhãn hiệu “Advanced Connection Technology”
- Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.033 nhãn trùng hoặc gần giống (117 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42GEOKON The World Leader in Vibrating Wire TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-04487 · nộp 27/02/2015 · văn bằng 4-0282387-000
Chủ đơn: GEOKON, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 9NORDOST MAKING THE CONNECTIONCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2015-04316 · nộp 25/02/2015 · văn bằng 4-0303130-000
Chủ đơn: Nordost Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 35APEX TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-03193 · nộp 05/02/2015 · văn bằng 4-0271997-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ kỹ thuật Đỉnh Thiên
Đã cấp văn bằng Nhóm 42Chuyển Động ART TECHNOLOGY CENTERCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-02615 · nộp 29/01/2015 · văn bằng 4-0268199-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Tùng
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-01953 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266512-000
Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42S T U SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY Đại Học Công Nghệ Sài GònCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-01954 · nộp 23/01/2015 · văn bằng 4-0266513-000
Chủ đơn: Trường đại học công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37HOP NHAT TECHNOLOGY CO., LTDCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-01333 · nộp 16/01/2015 · văn bằng 4-0269842-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ thuật Hợp Nhất
Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 30Nhóm 36DuraMacs Solid Surface TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-01207 · nộp 15/01/2015 · văn bằng 4-0269676-000
Chủ đơn: Công ty TNHH La Mã
Đã cấp văn bằng Nhóm 12SMARTEC Hankook TBR TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2015-01025 · nộp 14/01/2015 · văn bằng 4-0280518-000
Chủ đơn: HANKOOK & COMPANY CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STUCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-31805 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0277877-000
Chủ đơn: Trường đại học Công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10SMARTPORE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-31822 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0279608-000
Chủ đơn: MUNDIPHARMA AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42Đại Học Công Nghệ Sài Gòn SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITY STUCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-31804 · nộp 22/12/2014 · văn bằng 4-0277876-000
Chủ đơn: Trường đại học Công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-30974 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263602-000
Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Nhóm 42STU SAIGON TECHNOLOGY UNIVERSITYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-30973 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0263601-000
Chủ đơn: Trường Đại học công nghệ Sài Gòn
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40UTIC Underground TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-30311 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269352-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật Ngầm
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 40UTIC Underground TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-30310 · nộp 08/12/2014 · văn bằng 4-0269351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng hạ tầng kỹ thuật ngầm
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Torneo Vacuum Cleaner with Cyclone TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-30206 · nộp 05/12/2014 · văn bằng 4-0269342-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 28ALAN SUSY TECHNOLOGY astecCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-29737 · nộp 01/12/2014 · văn bằng 4-0276697-000
Chủ đơn: PT Astec Asia Adiperkasa
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43M Café M.café: Passionate coffee connectionCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2014-28439 · nộp 19/11/2014 · văn bằng 4-0263186-000
Chủ đơn: Công ty cố phần tập đoàn cà phê Mê Trang
Đã cấp văn bằng Nhóm 41HIAST HOCHIMINH CITY INSTITUTE OF APPLIED SCIENCE & TECHNOLOGY Trường Cao Đẳng Kinh Tế - Công Nghệ TP.HCMCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-28191 · nộp 17/11/2014 · văn bằng 4-0267585-000
Chủ đơn: Trường cao đẳng kinh tế - công nghệ thành phố Hồ Chí Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 2TCS technology computer solutionCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-22471 · nộp 23/09/2014 · văn bằng 4-0259449-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải pháp công nghệ máy tính T.C.S
Đã cấp văn bằng Nhóm 42CYBER CORE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-21906 · nộp 17/09/2014 · văn bằng 4-0262138-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CYBERCORE VIỆT NAM
Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42S nanos NANO TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-21530 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0261239-000
Chủ đơn: Thammasorn Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TD South Southern Technology DevelopmentCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-21476 · nộp 12/09/2014 · văn bằng 4-0267521-000
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển Công Nghệ Miền Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 12VVSC TECHNOLOGY [WSC]Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-21328 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0276599-000
Chủ đơn: Y.S.S. (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 12VBSC TECHNOLOGY [V8SC]Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-21327 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0276598-000
Chủ đơn: Y.S.S (Thailand) Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 3MICROPURE TECHNOLOGYCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-20857 · nộp 04/09/2014 · văn bằng 4-0283784-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 9DING DING technology [ D ]Có chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-20287 · nộp 27/08/2014 · văn bằng 4-0282227-000
Chủ đơn: Shenzhen First Element Technology Co.,Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 35brauser Health and TechnologyCó chung từ: technology38mức giốngĐơn VN-4-2014-19592 · nộp 21/08/2014 · văn bằng 4-0270376-000
Chủ đơn: Vũ Anh Tuấn
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 45TVAd Connection in mindCó chung từ: connection38mức giốngĐơn VN-4-2014-19602 · nộp 21/08/2014 · văn bằng 4-0261809-000
Chủ đơn: Đài Truyền hình Việt Nam - Trung tâm Quảng cáo và dịch vụ Truyền hình
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














