Kết quả tra nhãn hiệu “AnNhiThi [En ni shi]”
- Có 3 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: AnNhiThi [En ni shi]AnNhiThi [En ni shi]AnNhiThi [En ni shi]
Tìm thấy 334 nhãn trùng hoặc gần giống (105 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32
Đơn VN-4-2025-31666 · nộp 01/07/2025 · văn bằng 4-0651126-000
Chủ đơn: HỘ KINH DOANH J.LINE STORE - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43CHEN HWA CH'UAN [zhen hua zhuan; xiao guo zhu tian xia shi cai reng ni xuan: nấu cả thế giới trong một chiếc nồi nhỏ, bạn có thể lựa chọn nguyên liệu]Có chung từ: shi, ni43mức giống
Đơn VN-4-2024-62189 · nộp 23/12/2024 · văn bằng 4-0606118-000
Chủ đơn: Zhoushan Linxin Brand Consulting Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 41ECO NI HAO [bù jǐnjǐn shì yǔyán: hơn cả một ngôn ngữ ]Có chung từ: ni, shi43mức giống
Đơn VN-4-2023-42025 · nộp 20/09/2023 · văn bằng 4-0548249-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và phát triển SUNKIDS GOLD VIỆT NAM - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8[Ni Shi Ga Ki]Có chung từ: ni, shi43mức giống
Đơn VN-4-2022-54102 · nộp 19/12/2022 · văn bằng 4-0514464-000
Chủ đơn: TOPMAN CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 12N STAR [EN; Xing: Ngôi ; Qi Shi: Hiệp sỹ]Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2021-01357 · nộp 12/01/2021 · văn bằng 4-0440291-000
Chủ đơn: FOSHAN QI SHI SPORTS PRODUCTS TECHNOLOGY CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9N STAR [EN; Xing:ngôi sao; Qi Shi: hiệp sĩ]Có chung từ: en, shi43mức giống
Đơn VN-4-2021-01359 · nộp 12/01/2021 · văn bằng 4-0440292-000
Chủ đơn: FOSHAN QI SHI SPORTS PRODUCTS TECHNOLOGY CO.,LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 41VR Educate [xu ni shi jin jiao xue]Có chung từ: ni, shi43mức giống
Đơn VN-4-2016-36909 · nộp 21/11/2016 · văn bằng 4-0319318-000
Chủ đơn: VR EDUCATE LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 30YOTIME [Xiang Shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2025-51547 · nộp 09/10/2025 · văn bằng 4-0650183-000
Chủ đơn: Zhejiang Youjia E-commerce Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 17JINLISI [jin li shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2024-18004 · nộp 25/04/2024 · văn bằng 4-0628804-000
Chủ đơn: GUO, ZITONG - Đã cấp văn bằng Nhóm 28Benmingo [ba-dao-shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-51548 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0568160-000
Chủ đơn: ASHINO (THAILAND) COMPANY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 31Benmingo [ba-dao-shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-51549 · nộp 10/11/2023 · văn bằng 4-0568161-000
Chủ đơn: ASHINO (THAILAND) COMPANY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 14Honey Time [han lin shi guang]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-45909 · nộp 11/10/2023 · văn bằng 4-0567155-000
Chủ đơn: Yiwu Hanlin Electronics Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 31NOURSE [WEI: Bảo vệ; SHI: Chính thức]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-44141 · nộp 02/10/2023 · văn bằng 4-0558581-000
Chủ đơn: Shanghai Chowsing Pet Products Co., Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 3SÉCRET ERA [MI: bí mật, kín đáo, điều bí mật; MI: bí mật, kín đáo, điều bí mật; SHI: thời gian; DAI; MIMISHIDAI: thời gian bí mật]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-43117 · nộp 26/09/2023 · văn bằng 4-0559445-000
Chủ đơn: LIU HUA - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 10JISSBON [jié: người tài giỏi, kiệt xuất, xuất sắc; shì: quân sĩ, chiến sĩ, quân nhân; bāng: nước, quốc gia]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-41616 · nộp 18/09/2023 · văn bằng 4-0558597-000
Chủ đơn: LifeStyles Health(Group) Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 8ASAKH [XIN: lợi nhuận tốt; LI: sắc bén; SHI: học giả]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-40771 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552170-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 8ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-40770 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552169-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 8ASAKH [JIN: vàng; LI: sắc bén; SHI: học giả]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-40768 · nộp 12/09/2023 · văn bằng 4-0552168-000
Chủ đơn: Yangjiang Jiangcheng District Jinlishi Knives and Scissors Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Futoi SUSHI [Futoi: dày, béo; su-shi: món cơm trộn giấm kết hợp cùng các loại hải sản]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-38325 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0543015-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Đinh Phương Thảo - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Pong's [Pang-Shi]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-38001 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0560930-000
Chủ đơn: Guangzhou Pangshihui Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 8Nhóm 11Nhóm 21Nhóm 35Shen Qi ShiCó chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-37843 · nộp 24/08/2023 · văn bằng 4-0550942-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Bernie - Đã cấp văn bằng Nhóm 8S SUS [su; shi: họ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-37687 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0595030-000
Chủ đơn: SU'S PRECISION TOOLS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Sư Tử Bảo [shi: sư tử; bao: vật quý/vật có giá trị cao]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-36957 · nộp 18/08/2023 · văn bằng 4-0549203-000
Chủ đơn: Guangdong Shibao Food Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TIEN PHAT since 1999 [Jin fa Mei Shi: Mỹ thực Tiến Phát]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-36033 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0565199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Kỳ Phát - Đã cấp văn bằng Nhóm 236mức giống
Đơn VN-4-2023-35195 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0535251-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu xây dựng quốc tế Hoằng Giai - Đã cấp văn bằng Nhóm 2Zuntushi [Zūn: tôn trọng, kính trọng; Tú: bôi, tô; Shì: làm quan]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-35191 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0567800-000
Chủ đơn: Công ty TNHH vật liệu xây dựng quốc tế Hoằng Giai - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Chins licKING [qin; shi: thức ăn; huang: nhà vua]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-30205 · nộp 13/07/2023 · văn bằng 4-0572902-000
Chủ đơn: Xi’an Chinslicking Food Co.,Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3ZSM [ZHEN SHI MING]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-28555 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538762-000
Chủ đơn: HONGKONG MOLLY INTERNATIONAL TRADE LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 28WUFASHI [WU: hiểu; FA SHI: chủ]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-27915 · nộp 30/06/2023 · văn bằng 4-0539957-000
Chủ đơn: WEIHAI GUANGWEI GROUP CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 20Nhóm 24Nhóm 25YeeHoO [Ying: tiếng Anh; Shi: thị tộc, gia tộc, phe cánh]Có chung từ: shi36mức giống
Đơn VN-4-2023-27650 · nộp 29/06/2023 · văn bằng 4-0538336-000
Chủ đơn: YeeHoO Baby & Children's Products Group Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.