Kết quả tra nhãn hiệu “BASS ONE”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 968 nhãn trùng hoặc gần giống (115 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 30One.2Có chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2007-07776 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0113059-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm ONE-ONE Việt Nam, Công ty cổ phần thực phẩm Việt Nhật(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 30One OneCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2007-07775 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0113058-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm ONE-ONE Việt Nam, Công ty cổ phần thực phẩm Việt Nhật(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 30MILI-ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2006-16220 · nộp 27/09/2006 · văn bằng 4-0105347-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần lương thực thực phẩm COLUSA-MILIKET - Đã cấp văn bằng Nhóm 25A-ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2006-16170 · nộp 26/09/2006 · văn bằng 4-0089839-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đồng Thăng(VN), Công ty TNHH Đồng Thăng - Đã cấp văn bằng Nhóm 21O M BABY ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2006-14172 · nộp 28/08/2006 · văn bằng 4-0085893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Oanh My - Đã cấp văn bằng Nhóm 23TV Chỉ may thượng hạng 1 one Công Ty TNHH SX Chỉ May Thuận VinhCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2006-14011 · nộp 25/08/2006 · văn bằng 4-0088919-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Thuận Vinh - Đã cấp văn bằng Nhóm 5ONE UPCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2006-09874 · nộp 26/06/2006 · văn bằng 4-0098713-000
Chủ đơn: Torrent Pharmaceuticals Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 31Pet OneCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2006-00709 · nộp 13/01/2006 · văn bằng 4-0092321-000
Chủ đơn: PET ONE INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5SAI ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2005-09066 · nộp 21/07/2005 · văn bằng 4-0086462-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ thực vật Sài Gòn - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12MARS ONE TAIFACó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2005-08848 · nộp 18/07/2005 · văn bằng 4-0083184-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đài Phát (Taifa Co., Ltd), Công ty trách nhiệm hữu hạn Đài Phát (Taifa Co., Ltd)(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 25PLUS ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2005-05127 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0084694-000
Chủ đơn: RIGHT - ON Company LTD., RIGHT - ON Company LTD. (JP) - Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 19A ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2005-04714 · nộp 26/04/2005 · văn bằng 4-0075555-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 2R P SP ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2005-01548 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0074212-000
Chủ đơn: Cơ sở Đại Huy (VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Đại Huy - Đã cấp văn bằng Nhóm 35TEA ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2004-03559 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0067981-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Hiền Tâm (VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Hiền Tâm - Đã cấp văn bằng Nhóm 25TOP ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2004-03488 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0067744-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất hàng tiêu dùng Bình Tiên - Đã cấp văn bằng Nhóm 231 ONE 1ONE Thuận LợiCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2004-01767 · nộp 09/03/2004 · văn bằng 4-0079267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Thuận Vinh, Cơ sở Thuận Lợi(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SAIGON MUINE RESORT PHAN THIET VIET NAM STAY ONE MORE DAYCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2004-00872 · nộp 06/02/2004 · văn bằng 4-0066546-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần du lịch khách sạn Sài Gòn - Mũi Né, Công ty TNHH Sài Gòn - Mũi Né(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 343mức giống
Đơn VN-4-2004-00819 · nộp 05/02/2004 · văn bằng 4-0064163-000
Chủ đơn: Mr. Dome Ruengsomboon, Mr. Chet Chamnitiravanich - Đã cấp văn bằng Nhóm 5SUVAXYN MH-ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2003-09034 · nộp 02/10/2003 · văn bằng 4-0060237-000
Chủ đơn: Zoetis Schweiz GmbH - Đã cấp văn bằng Nhóm 5CENTOVIT ONE A DAYCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2003-05530 · nộp 01/07/2003 · văn bằng 4-0057493-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm OPV, O. P.V. INTERNATIONAL, INC.(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 26ONE-WRAPCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2000-48752 · nộp 15/08/2000 · văn bằng 4-0041382-000
Chủ đơn: VELCRO INDUSTRIES B.V.(AN), Velcro IP Holdings LLC - Đã cấp văn bằng Nhóm 5ONE-OVERCó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-2000-44985 · nộp 15/02/2000 · văn bằng 4-0037217-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn, Công ty cổ phần tập đoàn Điện Bàn(VN), Công ty TNHH Nông Dược Điện Bàn(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 30R ONE ROYALS SINCE 1990Có chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1999-43877 · nộp 21/10/1999 · văn bằng 4-0035708-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH thực phẩm Hoàng Gia Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 5RESPISURE ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1999-43586 · nộp 20/10/1999 · văn bằng 4-0036349-000
Chủ đơn: ZOETIS SERVICES LLC(US), PFIZER INC.(US), AH USA 42 LLC(US), ZOETIS SERVICES LLC, Zoetis LLC(US) - Đã cấp văn bằng Nhóm 30BIG ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1999-43222 · nộp 16/09/1999 · văn bằng 4-0036300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Việt Thống Nhất - Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 43 IN 1 3-IN-ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1996-31356 · nộp 06/11/1996 · văn bằng 4-0028766-000
Chủ đơn: WD-40 COMPANY(US), WD-40 COMPANY, A DELAWARE CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 5BON-ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1995-23966 · nộp 17/07/1995 · văn bằng 4-0020065-000
Chủ đơn: Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited)(JP), TEIJIN PHARMA LIMITED(JP), Teijin Kabushiki Kaisha (Teijin Limited) - Đã cấp văn bằng Nhóm 25THE ONE AND ONLY WONDERBRACó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1994-20701 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0021950-000
Chủ đơn: Canadelle Limited Partnership - Đã cấp văn bằng Nhóm 3CK ONECó chung từ: one43mức giống
Đơn VN-4-1994-17403 · nộp 21/03/1994 · văn bằng 4-0014646-000
Chủ đơn: CALVIN KLEIN, INC.(US), CALVIN KLEIN TRADEMARK TRUST
Đang xử lý đơn Nhóm 11TDH ONECó chung từ: one43mức giốngĐơn VN-4-2026-53524 · nộp 29/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN TDH VIỆT NAM
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.