Kết quả tra nhãn hiệu “CHIPHOP.NET”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: CHIPHOP.NET
Tìm thấy 631 nhãn trùng hoặc gần giống (32 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 35APL-PLUS SILICONE SEALANT APL SILICONE ACID SEALANT-A300 NET: 300ml [Mu cho san gioung: chất bịt kín bằng silicôn]Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2007-24715 · nộp 03/12/2007 · văn bằng 4-0126090-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn APOLLO SILICONE, Công ty cổ phần hoá chất và vật liệu xây dựng Quốc Huy Anh(VN), Công ty cổ phần Bảo Khang(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 38Nhóm 42YAHOO! Sổ Tay NetCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2007-21112 · nộp 18/10/2007 · văn bằng 4-0167752-000
Chủ đơn: Yahoo Inc., Yahoo, Yahoo Holdings, Inc.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 20TP Glass Kiếng Tấn Phát mang lại nét đẹp cho gia đìnhCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2007-16541 · nộp 22/08/2007 · văn bằng 4-0119981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất dịch vụ thương mại kiếng Tấn Phát
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 22Nhóm 25HH Luyện nét chữ Rèn nết ngườiCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2007-09311 · nộp 24/05/2007 · văn bằng 4-0115604-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Đã cấp văn bằng Nhóm 35CHINHHANG.COM THE BEST WAY TO SHOPPING ON NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2007-07910 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0146723-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Vũ Huy, Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghệ Vũ Huy (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30PANKO FRYING MIX POWDER Bột Tẩm Chiên NET WEIGHT KL Tịnh 150g [su zha fen:bột chiên giòn]Có chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2007-03069 · nộp 13/02/2007 · văn bằng 4-0114644-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng công nghệ Su Mi Mo To(VN), Công ty cổ phần xây dựng công nghệ SUMIMOTO(VN), Công ty cổ phần xây dựng công nghệ SUMIMOTO
Đã cấp văn bằng Nhóm 20CoZy living www.cozyliving.netCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2006-22362 · nộp 21/12/2006 · văn bằng 4-0101402-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Cuộc Sống ấm áp(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Cuộc Sống ấm áp
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Viet NetCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2006-11482 · nộp 21/07/2006 · văn bằng 4-0084270-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Net (VN), Công ty TNHH Việt Net(VN), Công ty TNHH Việt Net
Đã cấp văn bằng Nhóm 3HYDRO NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2006-06584 · nộp 27/04/2006 · văn bằng 4-0108167-000
Chủ đơn: Shen Hsiang Tang Chemical Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41NETMODE VIETNAMNET.VN Nét riêng cho mốtCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2005-15959 · nộp 25/11/2005 · văn bằng 4-0082699-000
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC(VN), Báo VIETNAMNET
Đã cấp văn bằng Nhóm 34NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2005-12510 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0080603-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42Q. NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2005-06114 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077877-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải trí - truyền thông Q.NET(VN), Công ty TNHH Q.NET, Công ty TNHH Dịch vụ truyền thông Q.net (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9G NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2005-02697 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0082408-000
Chủ đơn: Topping Communication Technology Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25RANDO AZENTA Nét đẹp hoàn mỹCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2005-01336 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0079059-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Rạng Đông
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nét HoaCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2004-05919 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0068973-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Đã cấp văn bằng Nhóm 9VIETNAM NET W W W.VNN.VNCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2004-05034 · nộp 26/05/2004 · văn bằng 4-0069606-000
Chủ đơn: Công ty phần mềm và truyền thông VASC(VN), Báo VIETNAMNET
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44SO-NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44SO-NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
Đã cấp văn bằng Nhóm 39SKY NET WORLDWIDE EXPRESSCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-08980 · nộp 01/10/2003 · văn bằng 4-0060277-000
Chủ đơn: TOLL TRANSPORT PTY LIMITED ACN 006 604 191(AU), SKY NETWORK MANAGEMENT COMPANY BV, PEARLGOLD PTY LTD, ACN 075 989 856.(AU)
Đã cấp văn bằng Nhóm 28ANH VIET SPORTS NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-04922 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0069765-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Anh Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 11LG HOM NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-00333 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054336-000
Chủ đơn: LG CORP
Đã cấp văn bằng Nhóm 7LG HOM NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-00335 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0054514-000
Chủ đơn: LG CORP
Đã cấp văn bằng Nhóm 38LG HOM NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2003-00332 · nộp 16/01/2003 · văn bằng 4-0055324-000
Chủ đơn: LG CORP
Đã cấp văn bằng Nhóm 22FOREVER NET BEST QUALITYCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2002-08812 · nộp 31/12/2002 · văn bằng 4-0126613-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FOREVER INDUSTRIES
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nét XinhCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2002-04914 · nộp 15/08/2002 · văn bằng 4-0050710-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long(VN), Công ty Cổ phần Tập đoàn Thiên Long, Công ty TNHH sản xuất thương mại Thiên Long(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11DS-NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2001-06243 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0045728-000
Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 12SILVER NETCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2001-01044 · nộp 12/03/2001 · văn bằng 4-0043934-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.), Công ty TNHH SILVER NET (SILVER NET CORP.)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42N V NET VIET HUMAN RESOURCES SERVICESCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-2001-00596 · nộp 12/02/2001 · văn bằng 4-0042838-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nét Việt (NETVIET COMPANY LTD.), Công ty TNHH Nét Việt (NETVIET COMPANY LTD.)(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30RICE PAPER GALETTES DE RIZ VIETNAM, POIDS NET 5KGCó chung từ: net43mức giốngĐơn VN-4-1999-43730 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036632-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất Hải Nam
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















