TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “Daiichi Life”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 3 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: Daiichi LifeDaiichi LifeDAI - ICHI LIFEDAI-ICHI DAIICHI LIFE

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 916 nhãn trùng hoặc gần giống (42 ms)

  1. Engine of Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 4Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 37

    Đơn VN-4-2006-14447 · nộp 30/08/2006 · văn bằng 4-0166189-000
    Chủ đơn: Sanyang Industry Co., Ltd

  2. THE COKE SIDE OF LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2006-08457 · nộp 01/06/2006 · văn bằng 4-0104352-000
    Chủ đơn: THE COCA-COLA COMPANY

  3. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 21

    Đơn VN-4-2006-07711 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0111288-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ace Tech Vina

  4. MVISION MODERN LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2006-03094 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0102533-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH quốc tế Minh Việt (VN), Công ty cổ phần quốc tế Minh Việt

  5. [SEI: sinh mạng, life]
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2006-03076 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0099370-000
    Chủ đơn: Dai-ichi Seimei Hoken Kabushiki Kaisha (The Dai-ichi Life Insurance Company, Limited), Dai-ichi Seimei Hoken Sougo Kaisha (The Dai-ichi Mutual Life Insurance Company)(JP)

  6. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2006-03075 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0099369-000
    Chủ đơn: Dai-ichi Seimei Hoken Sougo Kaisha (The Dai-ichi Mutual Life Insurance Company)

  7. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 31

    Đơn VN-4-2006-02815 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0092951-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Việt Long

  8. HOT LIFE CAFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 43

    Đơn VN-4-2006-01965 · nộp 14/02/2006 · văn bằng 4-0097540-000
    Chủ đơn: Công ty Thương mại và Dịch vụ Vũ Tiến

  9. VGO V G O HEALTH IS LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2006-00474 · nộp 10/01/2006 · văn bằng 4-0099242-000
    Chủ đơn: VGO CORPORATION LIMITED

  10. FULL HOUSE WE SHARE YOUR'S LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-17289 · nộp 19/12/2005 · văn bằng 4-0098690-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn An

  11. Prime Group Make Life Living!
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 19Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 43

    Đơn VN-4-2005-17039 · nộp 14/12/2005 · văn bằng 4-0109755-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Prime Group

  12. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-13836 · nộp 19/10/2005 · văn bằng 4-0090261-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Không Gian Sống

  13. MY LIFE MY CARD
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 43

    Đơn VN-4-2005-06885 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0101321-000
    Chủ đơn: American Express Marketing & Development Corp.

  14. WASS LIFE SPRING PURE WATER
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2005-13118 · nộp 06/10/2005 · văn bằng 4-0107599-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Cấp Nước Kênh Đông

  15. Hết hạn Nhóm 10

    Đơn VN-4-2005-08719 · nộp 14/07/2005 · văn bằng 4-0081075-000
    Chủ đơn: Công ty Cổ phần Phước Lộc Thọ

  16. 4 GOOD PLACE VIEW VALUE LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2005-07950 · nộp 30/06/2005 · văn bằng 4-0080116-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sáng tạo VINA

  17. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-07092 · nộp 14/06/2005 · văn bằng 4-0091086-000
    Chủ đơn: Daiichi Sankyo Company, Limited, DAIICHI PHARMACEUTICAL CO., LTD(JP)

  18. ACEP A BETTER LIFE FOR ALL
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-05792 · nộp 19/05/2005 · văn bằng 4-0096313-000
    Chủ đơn: Trung tâm hỗ trợ năng lực và hợp tác cộng đồng (ACEP) trực thuộc Liên hiệp các hội khoa học và kỹ thuật Việt Nam

  19. 43mức giống
    Hết hạn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-05755 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087212-000
    Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.

  20. NICE LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 32

    Đơn VN-4-2005-03217 · nộp 28/03/2005 · văn bằng 4-0081171-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Dũng Sáu

  21. YOUR PARTNER FOR LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 36

    Đơn VN-4-2005-01688 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0077731-000
    Chủ đơn: ACE Limited(BM), ACE Limited

  22. HEALTHY LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-01503 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0075344-000
    Chủ đơn: Healthy Life Pty Ltd

  23. FlNEWlNES FOR A BETTER LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-00608 · nộp 17/01/2005 · văn bằng 4-0078435-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Nhất Vang

  24. C COLOURFULL LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 3Nhóm 25Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2005-00382 · nộp 11/01/2005 · văn bằng 4-0073130-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư phát triển Thiên An

  25. BIM SE ENERGY FOR LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2004-14622 · nộp 29/12/2004 · văn bằng 4-0075499-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu công nghiệp và xây dựng Việt Nam

  26. LONG LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2004-11476 · nộp 22/10/2004 · văn bằng 4-0075391-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Triệu Tiến

  27. PLANET FITNESS GET FIT FOR LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 41

    Đơn VN-4-2003-10268 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0067885-000
    Chủ đơn: Planet Fitness Co. Pte Ltd

  28. HPS KEEP YOUR LIFE ALWAYS SMILE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 44

    Đơn VN-4-2003-02676 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0055867-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn H. P. S

  29. PRIDE & LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 14

    Đơn VN-4-2002-08304 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052546-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SEOWONVINA

  30. HOME LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Hết hạn Nhóm 2

    Đơn VN-4-1999-44276 · nộp 21/12/1999 · văn bằng 4-0036831-000
    Chủ đơn: TOA PAINT (THAILAND) CO., LTD

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.