Kết quả tra nhãn hiệu “FILL-RITE”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: FILL-RITE
Tìm thấy 59 nhãn trùng hoặc gần giống (193 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11713 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110991-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 11TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11714 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110992-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 8TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11716 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111016-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11715 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110981-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11718 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111018-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 21TEST RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-11720 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0115193-000
Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 9Nhóm 16PJ PRINT RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 29FRY RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1996-31173 · nộp 23/10/1996 · văn bằng 4-0027261-000
Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.
Đang xử lý đơn Nhóm 44tf Lift&Fill BEAUTY ROUTINECó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2026-42857 · nộp 13/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NGÔI NHÀ PHỤ NỮ
Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 11Express FillCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2026-03946 · nộp 23/01/2026
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
Đang xử lý đơn Nhóm 44FILL IT SCALP MICRO PIGMENTATIONCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2024-23962 · nộp 30/05/2024
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ETHNE VIETNAM
Đang xử lý đơn Nhóm 6Rite Ritepro Corporation A Subsidiary of Bray International, Inc.Có chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2013-27194 · nộp 18/11/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Bray Controls Việt Nam
Hết hạn Nhóm 18Nhóm 35Edison FillCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2013-15172 · nộp 12/07/2013 · văn bằng 4-0238109-000
Chủ đơn: Công ty may túi xách Sài Gòn (TNHH)
Hết hạn Nhóm 20Nhóm 35CROWN CORNER CC Touch your sense, fill your heartCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2011-17881 · nộp 26/08/2011 · văn bằng 4-0214624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần CROWN CORNER
Hết hạn Nhóm 5T FILLCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2010-06286 · nộp 29/03/2010 · văn bằng 4-0178326-000
Chủ đơn: Global Pharma Healthcare Pvt. Ltd.,
Hết hạn Nhóm 12HIFILL H FILL [HIFILL]Có chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2008-19186 · nộp 08/09/2008 · văn bằng 4-0138802-000
Chủ đơn: Seong, Nak-chul
Hết hạn Nhóm 6Nhóm 19TRUSS - RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2007-21996 · nộp 30/10/2007 · văn bằng 4-0130218-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TRUSS-RITE INTERNATIONAL Việt Nam
Hết hạn Nhóm 2D.fillCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2007-00318 · nộp 04/01/2007 · văn bằng 4-0118389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xây dựng Hoàng Gia
Hết hạn Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32FILL UPCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2006-20147 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0105091-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sữa Việt Nam(VN), Công ty cổ phần sữa Việt Nam (Vinamilk)
Hết hạn Nhóm 7Nhóm 16Nhóm 39Nhóm 42FLEX-E-FILLCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-1995-26448 · nộp 11/12/1995 · văn bằng 4-0027415-000
Chủ đơn: Polarcup (NZ) Ltd.
Hết hạn Nhóm 9ACU-RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1994-17462 · nộp 25/03/1994 · văn bằng 4-0014707-000
Chủ đơn: ACU-RITE INCORPORATED
Hết hạn Nhóm 9Acu riteCó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1993-16354 · nộp 15/12/1993 · văn bằng 4-0013745-000
Chủ đơn: Acu rite incorporated
Hết hạn Nhóm 42stride riteCó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1993-13752 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011445-000
Chủ đơn: STRIDE RITE CHIDLREN'S GROUP, INC.
Hết hạn Nhóm 25STRIDE RITECó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-1992-05629 · nộp 15/01/1992 · văn bằng 4-0005254-000
Chủ đơn: THE STRIDE RITE CORPORATION, THE STRIDE RITE CORPORATION(US)
Bị từ chối Nhóm 11RING FILL LIGHTCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2022-16172 · nộp 05/05/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH Phương Nga Xốp
Bị từ chối Nhóm 5Dr. fill +Có chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2021-10418 · nộp 23/03/2021
Chủ đơn: VictoriaSun International Co., Ltd.
Bị từ chối Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43Mini's Cake BAKERY - TEA Made with love - Fill your heartCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2020-20041 · nộp 03/06/2020
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Xuân Trang
Bị từ chối Nhóm 3FILL STANDARDCó chung từ: fill43mức giốngĐơn VN-4-2020-19889 · nộp 02/06/2020
Chủ đơn: GARAM Cosmetic
Đã rút đơn Nhóm 14Paragon RiteCó chung từ: rite43mức giốngĐơn VN-4-2025-57234 · nộp 07/11/2025
Chủ đơn: NGUYỄN NGỌC TRÂM
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














