TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “FUEL-RITE”

Đánh giá sơ bộ: Chưa thấy nhãn trùng đáng kể
  • Chưa thấy nhãn hiệu trùng hoặc rất giống còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm), trong phạm vi dữ liệu ở đây. Điều này chưa bảo đảm được cấp: dữ liệu công bố có độ trễ, và phần hình của nhãn chưa được so.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 84 nhãn trùng hoặc gần giống (680 ms)

  1. Mẫu nhãn NAFSC NoiBai Aviation Fuel Service
    NAFSC NoiBai Aviation Fuel Service
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 39

    Đơn VN-4-2016-07428 · nộp 23/03/2016 · văn bằng 4-0305720-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Dịch vụ Nhiên liệu Hàng không Nội Bài

  2. Mẫu nhãn Rite Salt
    Rite Salt
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2015-26847 · nộp 30/09/2015 · văn bằng 4-0297854-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH PV Healthcare

  3. Mẫu nhãn MF MUSCLE FUEL
    MF MUSCLE FUEL
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-09059 · nộp 16/04/2015 · văn bằng 4-0276253-000
    Chủ đơn: Lâm Quang Minh

  4. Mẫu nhãn FUEL THE PRIDE
    FUEL THE PRIDE
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2014-25316 · nộp 21/10/2014 · văn bằng 4-0262551-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đại Tây Dương

  5. Mẫu nhãn FUEL FIGHTER
    FUEL FIGHTER
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2014-03856 · nộp 28/02/2014 · văn bằng 4-0596604-000
    Chủ đơn: BRIDGESTONE LICENSING SERVICES, INC.

  6. Mẫu nhãn RITE TRAK
    RITE TRAK
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2014-00185 · nộp 03/01/2014 · văn bằng 4-0252930-000
    Chủ đơn: Handy Button Machine Co.

  7. Mẫu nhãn STRIDE RITE
    STRIDE RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2013-20069 · nộp 03/09/2013 · văn bằng 4-0251768-000
    Chủ đơn: SAUCONY, INC., Stride Rite Children's Group, LLC(US)

  8. Mẫu nhãn ELECTRO-RITE
    ELECTRO-RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2012-14363 · nộp 02/07/2012 · văn bằng 4-0228307-000
    Chủ đơn: Lubrizol Advanced Materials, Inc.

  9. Mẫu nhãn Fi FUEL INJECTION
    Fi FUEL INJECTION
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 12

    Đơn VN-4-2012-00917 · nộp 17/01/2012 · văn bằng 4-0201015-000
    Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION

  10. Mẫu nhãn STA - RITE
    STA - RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2008-17929 · nộp 21/08/2008 · văn bằng 4-0180673-000
    Chủ đơn: PENTAIR WATER POOL AND SPA, INC.

  11. Mẫu nhãn Rite-O-Cef
    Rite-O-Cef
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2008-17442 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0141289-000
    Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED

  12. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 20

    Đơn VN-4-2007-11712 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106191-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  13. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2007-11713 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110991-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  14. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6

    Đơn VN-4-2007-11711 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0106190-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  15. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 24

    Đơn VN-4-2007-11719 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111019-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  16. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2007-11715 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110981-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  17. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 8

    Đơn VN-4-2007-11716 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111016-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  18. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2007-11717 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111017-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  19. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-11718 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0111018-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  20. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2007-11714 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0110992-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD. (TW)

  21. Mẫu nhãn TEST RITE
    TEST RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 21

    Đơn VN-4-2007-11720 · nộp 25/06/2007 · văn bằng 4-0115193-000
    Chủ đơn: TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD., TEST RITE INTERNATIONAL CO., LTD.(TW)

  22. Mẫu nhãn SPINELLI COFFEE COMPANY Fuel for Thought
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43

    Đơn VN-4-2007-11627 · nộp 22/06/2007 · văn bằng 4-0122413-000
    Chủ đơn: Spinelli Pte Ltd, Spinelli Pte Ltd (SG)

  23. Mẫu nhãn FUEL - ONE
    FUEL - ONE
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2002-07965 · nộp 02/12/2002 · văn bằng 4-0053117-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông

  24. Mẫu nhãn PJ PRINT RITE
    PJ PRINT RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2Nhóm 9Nhóm 16

    Đơn VN-4-1999-43744 · nộp 17/11/1999 · văn bằng 4-0036650-000
    Chủ đơn: HANA COMPANY LIMITED(HK), HANA COMPANY LIMITED

  25. Mẫu nhãn FRY RITE
    FRY RITE
    Có chung từ: rite
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-1996-31173 · nộp 23/10/1996 · văn bằng 4-0027261-000
    Chủ đơn: KUOK OILS & GRAINS PTE LTD.

  26. Mẫu nhãn MASTERISE AVIATION FUEL
    MASTERISE AVIATION FUEL
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 1Nhóm 2Nhóm 3Nhóm 4Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 31Nhóm 32Nhóm 35Nhóm 37

    Đơn VN-4-2026-51817 · nộp 21/09/2026
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Masterise

  27. Mẫu nhãn EH-GO FUEL YOUR RECOVERY
    EH-GO FUEL YOUR RECOVERY
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2026-36776 · nộp 20/07/2026
    Chủ đơn: Nông Thị Hiền

  28. Mẫu nhãn SAF SUN AVIATION FUEL
    SAF SUN AVIATION FUEL
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 4Nhóm 6Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2026-25060 · nộp 29/05/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG HÀNG KHÔNG MẶT TRỜI

  29. Mẫu nhãn Rocket Fuel
    Rocket Fuel
    Có chung từ: fuel
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 30

    Đơn VN-4-2026-09042 · nộp 04/03/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÀ PHÊ NGON

  30. Mẫu nhãn ViKo BIO FUEL TECH-ENVIRONMENT - RECYCLING
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 4

    Đơn VN-4-2026-07248 · nộp 11/02/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIEN KIM BIO ENERGY

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.