Kết quả tra nhãn hiệu “GYNOPAVARYL DEPOT”
- Có 2 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: GYNOPANARYL-DEPOTGYNOPAZARYL DEPOT
Tìm thấy 68 nhãn trùng hoặc gần giống (1898 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25THE HOME DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2017-34780 · nộp 24/10/2017 · văn bằng 4-0346631-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25THE HOME DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2017-34426 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0346464-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25THE HOME DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2017-34427 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0345269-000
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35NUTRITION DEPOT Heath Nutrition Bodybuilding SupplemetsCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2014-17611 · nộp 31/07/2014 · văn bằng 4-0258152-000
Chủ đơn: NUTRITION DEPOT LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 5SUNPROLI DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2013-01839 · nộp 24/01/2013 · văn bằng 4-0223660-000
Chủ đơn: SUN PHARMACEUTICAL INDUSTRIES LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 5KEGYNAN DEPOT QM.Mediphar Q MCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2010-13804 · nộp 28/06/2010 · văn bằng 4-0178772-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35LORELIN DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-19476 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0094874-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Đã cấp văn bằng Nhóm 35DEPOT METYLMEDCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-19470 · nộp 13/11/2006 · văn bằng 4-0094872-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Hiền Vĩ
Đã cấp văn bằng Nhóm 5DEPOT METYLMEDCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-14945 · nộp 07/09/2006 · văn bằng 4-0096101-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hiền Vĩ
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Kegynan Depot NEW Q M QM.Mediphar KegynanCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-12493 · nộp 02/08/2006 · văn bằng 4-0093879-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 5EPIZOLONE-DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-08792 · nộp 07/06/2006 · văn bằng 4-0152705-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Vipharco
Đã cấp văn bằng Nhóm 5KEGYNAN DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-07701 · nộp 18/05/2006 · văn bằng 4-0094000-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Quang Minh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42THE HOME DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1999-43578 · nộp 19/10/1999 · văn bằng 4-0037225-000
Chủ đơn: HOMER TLC. INC.(US), HOME DEPOT INTERNATIONAL, INC., HOMER TLC, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35OFFICE DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1995-23887 · nộp 13/07/1995 · văn bằng 4-0019968-000
Chủ đơn: Office Depot, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 42OFFICE DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1995-23711 · nộp 03/07/1995 · văn bằng 4-0020304-000
Chủ đơn: Office Depot, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 5TESTOVIRON DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1992-09521 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008168-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5PROGYNON DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1992-09519 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009021-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
Đang xử lý đơn Nhóm 5DEPOT METYLMEDCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2026-51366 · nộp 18/09/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
Đang xử lý đơn Nhóm 35THE HOME DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2026-10178 · nộp 11/03/2026
Chủ đơn: Home Depot International, Inc.
Đang xử lý đơn Nhóm 35NUTRITION DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2026-09875 · nộp 10/03/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH VIỆT NAM NUTRITION DEPOT
Đang xử lý đơn Nhóm 35NUTRITION DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2022-19000 · nộp 23/05/2022
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên phân phối thực phẩm dinh dưỡng Việt Nam
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 42VIETMAY DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2013-18470 · nộp 15/08/2013 · văn bằng 4-0254666-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư - thương mại Việt May
Hết hạn Nhóm 5T A Royal Jelly Mega High Potency Nutrition Depot Premium NutrientCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2007-12073 · nộp 28/06/2007 · văn bằng 4-0111999-000
Chủ đơn: Amtex-Pharco USA, Corp
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Build depot SupermarketCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2006-16451 · nộp 29/09/2006 · văn bằng 4-0089558-000
Chủ đơn: Chi nhánh Công ty TNHH kiến trúc xây dựng Kiến Xinh
Hết hạn Nhóm 5TRISULFON DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2003-07099 · nộp 20/08/2003 · văn bằng 4-0194600-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Thuốc Thú y Trung ương I
Hết hạn Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42IMAGES-BUSINESS SERVICES-AN OFFICE DEPOT COCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1995-23045 · nộp 20/05/1995 · văn bằng 4-0019411-000
Chủ đơn: Office Depot, Inc.
Hết hạn Nhóm 5PROLUTON DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1992-09520 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008167-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG
Hết hạn Nhóm 5primolut DEPOTCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-1992-09516 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009018-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Schering Pharma AG
Bị từ chối Nhóm 11Nhóm 35Build Depot Siêu Thị Nội Thất & Trang Thiết BịCó chung từ: depot43mức giốngĐơn VN-4-2019-22451 · nộp 20/06/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần kiến trúc xây dựng Kiến Xinh
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















