Kết quả tra nhãn hiệu “HIGH-ROU”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 725 nhãn trùng hoặc gần giống (1364 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3HIGH NAUTCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2023-53124 · nộp 21/11/2023 · văn bằng 4-0552112-000
Chủ đơn: Lê Đình Hậu
Đã cấp văn bằng Nhóm 4343mức giốngĐơn VN-4-2023-22394 · nộp 31/05/2023 · văn bằng 4-0530543-000
Chủ đơn: Đoàn Kim Tùng Diệp
Đã cấp văn bằng Nhóm 43DI YI NIU ROU MIAN [níu níu: con bò; dì yī niúròu miàn: mì bò số 1]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2023-21679 · nộp 26/05/2023 · văn bằng 4-0540857-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Anh
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43JIN DIN ROU [jin din rou]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2023-16993 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522270-000
Chủ đơn: Jin Din Rou Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43JIN DIN ROU [jin din rou]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2023-16992 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522269-000
Chủ đơn: Jin Din Rou Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43JIN DIN ROU [jin din rou]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2023-16991 · nộp 27/04/2023 · văn bằng 4-0522268-000
Chủ đơn: Jin Din Rou Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 25KENROLL [ke: ngành nghiên cứu; rou: nhẹ nhàng và mềm mại]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2022-40532 · nộp 28/09/2022 · văn bằng 4-0536332-000
Chủ đơn: C-shoes (Shenzhen) Footwear Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 32YE ROU [YE ROU]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2021-49166 · nộp 10/12/2021 · văn bằng 4-0477831-000
Chủ đơn: GUANGZHOU WANG LAO JI GREAT HEALTH INDUSTRY CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Care Just For You [Jie rou; Zhi zai hu ni: giấy quan tâm đến bạn]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2021-33243 · nộp 23/08/2021 · văn bằng 4-0500321-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mậu dịch Đại Giang
Đã cấp văn bằng Nhóm 9HIGH KEYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2021-28639 · nộp 12/07/2021 · văn bằng 4-0462361-000
Chủ đơn: Quayeyeware Pty Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32THE VEGETARIAN BUTCHER [Zhí xì: người ăn chay; ròu: thịt]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2020-30322 · nộp 30/07/2020 · văn bằng 4-0552472-000
Chủ đơn: Unilever IP Holdings B.V.
Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 37Nhóm 42HIGH SEAMCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2020-25238 · nộp 01/07/2020 · văn bằng 4-0425249-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật xây dựng E-POWER
Đã cấp văn bằng Nhóm 7HIGH FLYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2020-20363 · nộp 04/06/2020 · văn bằng 4-0422910-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Đại Minh Châu
Đã cấp văn bằng Nhóm 30High TeaCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2020-03838 · nộp 11/02/2020 · văn bằng 4-0595668-000
Chủ đơn: PEI CHEN CORPORATION
Đã cấp văn bằng Nhóm 5HIGH FLEXCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2019-53139 · nộp 27/12/2019 · văn bằng 4-0420796-000
Chủ đơn: HONGKONG BY RAY COMPANY LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 33HIGH NOONCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2019-41677 · nộp 21/10/2019 · văn bằng 4-0404407-000
Chủ đơn: E. & J. Gallo Winery
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5Nhóm 29High&GoGoCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2019-36958 · nộp 23/09/2019 · văn bằng 4-0546739-000
Chủ đơn: DENPS GLOBAL PTE. LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Đắc Tô [Chi Ming Yue Bei Zha Rou]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2019-01920 · nộp 16/01/2019 · văn bằng 4-0381587-000
Chủ đơn: Tiệm giò chả Đắc Tô
Đã cấp văn bằng Nhóm 31YAKINIKU [SHAO ROU GONG FANG: Đốt cháy, thịt, làm việc, phòng]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2018-36976 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0374650-000
Chủ đơn: ISCO Company
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Tiệm Lạp Vị Huy Ký Lạp Xưởng Mai Quế Lộ [Hui ji: Huy Ký, Mei Gui lu qie rou chang Lạp xưởng mai quế lộ, Lạp vị gia Huy Ký]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2017-40097 · nộp 01/12/2017 · văn bằng 4-0349418-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Trương Kim Quang
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37HQ High QualityCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-22407 · nộp 20/07/2017 · văn bằng 4-0338736-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật thương mại & dịch vụ Hoàng Quân
Đã cấp văn bằng Nhóm 33Nhóm 35ALLIGATOR VODKA HIGH QUALITYCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-21654 · nộp 14/07/2017 · văn bằng 4-0413773-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TVT TRADING BRAND
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 25Nhóm 29Nhóm 35BAR WANG RICE [bar wang fan, LU ROU]Có chung từ: rou43mức giốngĐơn VN-4-2017-20615 · nộp 07/07/2017 · văn bằng 4-0355863-000
Chủ đơn: CHANG CHENG GROUP PTE LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 25PLT JEANS HIGH QUALITY FASHIONCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-19204 · nộp 27/06/2017 · văn bằng 4-0373281-000
Chủ đơn: Công ty TNHH PLT JEANS
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 39Bamboo Airways Fly High VietnamCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-19147 · nộp 26/06/2017 · văn bằng 4-0314073-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hàng không Tre Việt(VN), Công ty cổ phần hàng không Tre Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 30PREMIUM QUALITY Fine HIGH FIBRE DIET FOOD SUGAR FREE HEALTHY PRODUCT Brown Rice + Oatmeal CrackersCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-18487 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0398027-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thực phẩm Hoàn Mỹ
Đã cấp văn bằng Nhóm 30PREMIUM QUALITY Fine HIGH FIBRE DIET FOOD SUGAR FREE HEALTHY PRODUCT Oatmeal Crackers OriginalCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-18486 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0398028-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thực phẩm Hoàn Mỹ
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Fine PREMIUM QUALITY HIGH FIBRE DIET FOOD SUGAR FREE HEALTHY PRODUCT Black Sesame + Oatmeal CrackersCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-18485 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0398029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thực phẩm Hoàn Mỹ
Đã cấp văn bằng Nhóm 34KINGS Virginia K KING HIGH CLASS FILTER CIGARETTES Sản Phẩm Của Tổng Công Ty Thuốc Lá Việt Nam 126 Nguyễn Thị Minh KhaiCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-18183 · nộp 20/06/2017 · văn bằng 4-0338202-000
Chủ đơn: Tổng công ty Thuốc lá Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 35TERASU HIGH QUALITY, SCó chung từ: high43mức giốngĐơn VN-4-2017-17870 · nộp 16/06/2017 · văn bằng 4-0393160-000
Chủ đơn: Công ty TNHH DAICHI Việt Nam
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














