Kết quả tra nhãn hiệu “LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (premium): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]
Tìm thấy 1.050 nhãn trùng hoặc gần giống (52 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 43K-DONUTS KOREAN KKWABAEGI [kkwabaegi doneocheu: bánh quẩy thừng Hàn Quốc]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-08159 · nộp 14/03/2022 · văn bằng 4-0540943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại BIO KING - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Bác OH Korean Restaurant [o ajeossi: bác oh]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2022-05596 · nộp 23/02/2022 · văn bằng 4-0545013-000
Chủ đơn: OH JEANG HWAN - Đã cấp văn bằng Nhóm 33[Jiu Mei Se Ge; Yong/Wing Li/Lee Wei/Wai Zhuang Jiu; Tian Jin Xiang Gang; Zhu Ce Shang Biao; Wei Ji Shuang He]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2022-04472 · nộp 14/02/2022 · văn bằng 4-0493488-000
Chủ đơn: Diamond Hong, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3lee&pan Make Life BetterCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-47467 · nộp 01/12/2021 · văn bằng 4-0466346-000
Chủ đơn: Lê Văn Ngọc - Đã cấp văn bằng Nhóm 43ANTOYA MODERN KOREAN BARBECUE [Zi Jun, AN TO YA]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-46960 · nộp 29/11/2021 · văn bằng 4-0477090-000
Chủ đơn: QB Hospitality Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Korean No.1 Wild Cultivated Ginseng brand [đa-on]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-43567 · nộp 09/11/2021 · văn bằng 4-0476041-000
Chủ đơn: Park Tae Kwang - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Thanh Lee YẾN SÀOCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-39740 · nộp 20/10/2021 · văn bằng 4-0530188-000
Chủ đơn: Lê Thị Thanh - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43DABANG Korean dessert cafeCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-39552 · nộp 19/10/2021 · văn bằng 4-0463703-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ DI VINA - Đã cấp văn bằng Nhóm 45Lee WeddingCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-38409 · nộp 12/10/2021 · văn bằng 4-0465537-000
Chủ đơn: Nguyễn Thế Ga - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30bibigo SHARE KOREAN FLAVOR [bibigo]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-33799 · nộp 27/08/2021 · văn bằng 4-0481898-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 18SAINT LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-30269 · nộp 22/07/2021 · văn bằng 4-0467958-000
Chủ đơn: LEE, Kyung Hwa - Đã cấp văn bằng Nhóm 3KOREAN GEUMSAN GINSENG GEUM BAEK GEUM SAN BAEK SAM GEMSAN BAEKSAM GEUMSAN GINSENG HYEOPDONG JOHAP GEUMBEAKCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-23085 · nộp 09/06/2021 · văn bằng 4-0472646-000
Chủ đơn: GEUMSAN GINSENG COOPERATIVE - Đã cấp văn bằng Nhóm 41Z TUNA LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-22129 · nộp 02/06/2021 · văn bằng 4-0466235-000
Chủ đơn: Lê Văn Tuân - Đã cấp văn bằng Nhóm 43KITCHEN SEOUL House Aging Korean bbq [khi-chin so-ul: căn bếp Seoul]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-21732 · nộp 28/05/2021 · văn bằng 4-0490061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng & cơ điện DAEWON - Đã cấp văn bằng Nhóm 29SHARE KOREAN FLAVORCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-21123 · nộp 25/05/2021 · văn bằng 4-0461096-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 30SHARE KOREAN FLAVORCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-21121 · nộp 25/05/2021 · văn bằng 4-0461095-000
Chủ đơn: CJ CHEILJEDANG CORPORATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 45MINH LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-20377 · nộp 21/05/2021 · văn bằng 4-0534699-000
Chủ đơn: Công ty luật trách nhiệm hữu hạn MINH LEE - Đã cấp văn bằng Nhóm 35lee&pan Make Life BetterCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-16796 · nộp 29/04/2021 · văn bằng 4-0456800-000
Chủ đơn: Lê Văn Ngọc - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Gemsan Korean Ginseng [geumsan - insam; nhân sâm Geumsan]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-14596 · nộp 16/04/2021 · văn bằng 4-0513509-000
Chủ đơn: Agricultural corporation chun nyeon hong sam limited liability company - Đã cấp văn bằng Nhóm 44U UYÊN LEE _Thẩm Mỹ_Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2021-13440 · nộp 09/04/2021 · văn bằng 4-0471495-000
Chủ đơn: Lê Thị Phương Uyên - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SEOU BOSS KOREAN BBQCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-09848 · nộp 19/03/2021 · văn bằng 4-0450673-000
Chủ đơn: Kiều Văn Đức - Đã cấp văn bằng Nhóm 29OMMASON KIMCHI Korean classic deep taste [eommaneun geudaerouimat: như hương vị mẹ làm; myeongpum: sang trọng, cao cấp]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-02683 · nộp 21/01/2021 · văn bằng 4-0445181-000
Chủ đơn: Công ty TNHH The World - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43HAN SANG HAN SANG KOREAN BBQ KOREAN FOOD [HANG SANG; Một cái bàn; Do: Con dao]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-02434 · nộp 19/01/2021 · văn bằng 4-0503253-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ DI VINA - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 32KOREAN ENZYME FERMENTED RED GINSENG WON [kyowon; gungang: sức khỏe; hyoso hongsamwon: hồng sâm được lên men bằng enzim tốt nhất]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2021-00861 · nộp 08/01/2021 · văn bằng 4-0477670-000
Chủ đơn: KYOWON CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43THE MEAT HOUSE NO1 KOREAN BBQ & STEAK [go gi: thịt]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-47131 · nộp 12/11/2020 · văn bằng 4-0451768-000
Chủ đơn: Đinh Trọng Đạt - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30MI DO BOKKI No1 Korean Tobokki since 2003Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-43123 · nộp 20/10/2020 · văn bằng 4-0575480-000
Chủ đơn: Lee Jae Il - Đã cấp văn bằng Nhóm 31K-BERRY KOREAN STRAWBERRYCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-36716 · nộp 09/09/2020 · văn bằng 4-0441958-000
Chủ đơn: K-berry Co., Ltd., an agricultural corporation - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 20mailee MAI LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-33946 · nộp 21/08/2020 · văn bằng 4-0432470-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mai Lee House - Đã cấp văn bằng Nhóm 3KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 S [CheongKwanJang; koryo sam: Hồng Sâm Hàn Quốc; nyeongeun: năm tuổi]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-32070 · nộp 11/08/2020 · văn bằng 4-0639466-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.