Kết quả tra nhãn hiệu “LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (premium): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]
Tìm thấy 1.050 nhãn trùng hoặc gần giống (152 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 29MR LEE KIMCHI MR LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-29655 · nộp 28/07/2020 · văn bằng 4-0432510-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NPFOOD Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 43heri Korean cuisineCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-25110 · nộp 01/07/2020 · văn bằng 4-0431181-000
Chủ đơn: Ngô Đại Triều - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 35H L Hưng LeeCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-23114 · nộp 19/06/2020 · văn bằng 4-0431623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Hưng Lee - Đã cấp văn bằng Nhóm 35S SAMiya Korean Ginseng Cà phê SACó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-19825 · nộp 02/06/2020 · văn bằng 4-0457792-000
Chủ đơn: Seo Byoung Hee - Đã cấp văn bằng Nhóm 35SAMiya Korean Ginseng CàphêCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-18629 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0457788-000
Chủ đơn: Seo Byoung Hee - Đã cấp văn bằng Nhóm 35SAMJANG Korean Ginseng [sam-jang sa-mi-a]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-18630 · nộp 26/05/2020 · văn bằng 4-0457789-000
Chủ đơn: Samjang Cooperative Union - Đã cấp văn bằng Nhóm 35LUCA.AN KIDS KOREAN STYLE FOR BABYCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2020-10976 · nộp 30/03/2020 · văn bằng 4-0482794-000
Chủ đơn: Vũ Thị Hài - Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 44Lee LEETRAYCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-04835 · nộp 19/02/2020 · văn bằng 4-0426172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LEETRAY - Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 44LeeCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-04836 · nộp 19/02/2020 · văn bằng 4-0426171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LEETRAY - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Jeju Lee Eun Hee Sunrise Soup [Jeju: Đảo Jeju; Lee Eun Hee; Haejiangguk: Súp mặt trời mọc]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-03259 · nộp 06/02/2020 · văn bằng 4-0414694-000
Chủ đơn: LEE, Kyoung Hoon - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 12Nhóm 28mailee MAI LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2020-00040 · nộp 02/01/2020 · văn bằng 4-0415998-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Mai Lee House - Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 16LEE LEETRAYCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-52594 · nộp 24/12/2019 · văn bằng 4-0411002-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LEETRAY - Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 16LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-52595 · nộp 24/12/2019 · văn bằng 4-0411001-000
Chủ đơn: Công ty TNHH LEETRAY - Đã cấp văn bằng Nhóm 43LC lee charmingCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-50973 · nộp 13/12/2019 · văn bằng 4-0416003-000
Chủ đơn: Lê Đức Trường Duy - Đã cấp văn bằng Nhóm 21Nhóm 35HOMAYA KOREAN STYLE HCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-50708 · nộp 12/12/2019 · văn bằng 4-0479740-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Lam - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 2934mức giống
Đơn VN-4-2019-48112 · nộp 27/11/2019 · văn bằng 4-0406109-000
Chủ đơn: Guemsan Ginseng Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 30365 KOREAN RED GINSENG [hongsam: hồng sâm]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-48110 · nộp 27/11/2019 · văn bằng 4-0406525-000
Chủ đơn: Guemsan Ginseng Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 44Uyên LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-44762 · nộp 07/11/2019 · văn bằng 4-0403681-000
Chủ đơn: Lê Thị Phương Uyên - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43Lee Ho Ma SAIGON [Li hão ma: bạn khoẻ không]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-44538 · nộp 06/11/2019 · văn bằng 4-0416839-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ZS HOSPITALITY - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Kim Hong Bok Boeun Korean Jujube [gim heung bog bo eun dae ju; Kimu honbokupoun (hòon) natsume]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-43292 · nộp 30/10/2019 · văn bằng 4-0464525-000
Chủ đơn: Boeun Samga Jujube Farm - Đã cấp văn bằng Nhóm 30cơmrồng 9 Korean BibimbapCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-41852 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0411872-000
Chủ đơn: YONGMAEUL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 40Nhóm 41Nhóm 42LEE INVEST SHARE FOR MORECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-33779 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0524269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Lee - Đã cấp văn bằng Nhóm 41PRACTICAL LANGUAGE CENTER Chinese Korean Vietnamese English JapaneseCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-33724 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0415056-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giáo dục Việt Đài - Đã cấp văn bằng Nhóm 41PRACTICAL Chinese Korean Vietnamese English Japanese Homework CenterCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-33725 · nộp 30/08/2019 · văn bằng 4-0415057-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giáo dục Việt Đài - Đã cấp văn bằng Nhóm 29[Lee Banjang: Lớp trưởng Lee]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-23949 · nộp 28/06/2019 · văn bằng 4-0397008-000
Chủ đơn: CHI GANG FOOD - Đã cấp văn bằng Nhóm 43GAON [Gaon] KOREAN BBQ HOUSECó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-22694 · nộp 21/06/2019 · văn bằng 4-0499573-000
Chủ đơn: Công ty TNHH HS F&B Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 43SUN TREE SHABU KOREAN BEEF & SEAFOOD SHABU SHABU [xùn:tốn]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-20320 · nộp 07/06/2019 · văn bằng 4-0397391-000
Chủ đơn: Cho Mee Yeong - Đã cấp văn bằng Nhóm 41DEMIRE KOREAN AESTHETIC SURGERY & LASER SOCIETYCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-16025 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0389421-000
Chủ đơn: DEMIRE Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43PAIK JONG WON'S KITCHEN Korean CuisineCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-10632 · nộp 03/04/2019 · văn bằng 4-0388169-000
Chủ đơn: THEBORN KOREA Co.,Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.