Kết quả tra nhãn hiệu “LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Tên có từ mang tính mô tả hoặc phổ biến (premium): phần này thường không được bảo hộ riêng; khả năng phân biệt sẽ dựa vào phần còn lại.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]LEE GIMBAP KOREAN PREMIUM LEE'S ROLL [ligimbab]
Tìm thấy 1.051 nhãn trùng hoặc gần giống (100 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 43CHEONG DAM LEE SANGCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-10424 · nộp 02/04/2019 · văn bằng 4-0394348-000
Chủ đơn: LEECOPLATE CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Bubble Lee [LI: họ; YUAN YUAN: vòng tròn]Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-09816 · nộp 29/03/2019 · văn bằng 4-0384173-000
Chủ đơn: Ying-Chieh LEE - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 32KOREA GINSENG HANYEJANG G N F [KOREAN GINSENG: nhân sâm Hàn Quốc; HANYEJANG]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-06059 · nộp 01/03/2019 · văn bằng 4-0390147-000
Chủ đơn: MYEONGSU KIM - Đã cấp văn bằng Nhóm 30LEE YOUNG JIN COFFEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2019-05859 · nộp 28/02/2019 · văn bằng 4-0393691-000
Chủ đơn: Hoàng Văn Phương - Đã cấp văn bằng Nhóm 43Gui gui KOREAN BBQ Buffet nướng & lẩu Hàn QuốcCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2019-04901 · nộp 19/02/2019 · văn bằng 4-0377479-000
Chủ đơn: Công ty TNHH JCF Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 35SINCE 1899 6 KOREAN RED GINSENG CheongKwanJangCó chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-46234 · nộp 28/12/2018 · văn bằng 4-0437256-000
Chủ đơn: KOREA GINSENG CORP. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Korean Sahmyook Foods [Sahm Yook Doo Yoo: sữa đậu nành Sahm Yook; Geomeunkong: hạt đậu màu đen; hodu: quả óc chó; a:mond: hạnh nhân]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-37002 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0424543-000
Chủ đơn: Legal Association of Sahm Yook Hak Won - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Korean Sahmyook Foods [Sahm Yook Doo Yoo: sữa đậu nành Sahm Yook; hodu: quả óc chó; a:mond: hạnh nhân]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-37003 · nộp 24/10/2018 · văn bằng 4-0424542-000
Chủ đơn: Legal Association of Sahm Yook Hak Won - Đã cấp văn bằng Nhóm 7N LEE NEWCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-33812 · nộp 01/10/2018 · văn bằng 4-0374569-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30PUNGGI KOREAN RED INSAM [cheon je myeong]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-29612 · nộp 29/08/2018 · văn bằng 4-0368563-000
Chủ đơn: Punggi Premium Goods Agricultural Cooperative - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 35KOREA GINSENG SAMJIWON KOREAN GINSENG OF SAMJIWON [go-ryeo-sam: nhân sâm Hàn Quốc, sam-ji-won]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-26688 · nộp 09/08/2018 · văn bằng 4-0366969-000
Chủ đơn: BAEKJEGEUMSAN GINSENG COOPERATIVE ASSOCIATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 44HAIR SALON TOP & LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-26143 · nộp 06/08/2018 · văn bằng 4-0372129-000
Chủ đơn: Phạm Vũ Đăng Lý - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41DS Haroo by LeeCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-24852 · nộp 26/07/2018 · văn bằng 4-0581053-000
Chủ đơn: LEE SUNGGUN - Đã cấp văn bằng Nhóm 7LEE NEWCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-22058 · nộp 05/07/2018 · văn bằng 4-0371343-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 43[yoo cheon naeng myun: món mỳ lạnh Hàn Quốc] cheonghawoo korean cold noodle since 1982Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-20137 · nộp 19/06/2018 · văn bằng 4-0363843-000
Chủ đơn: CHOI DONG HUN - Đã cấp văn bằng Nhóm 3CL LEE C L SINCE 2018Có chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-15840 · nộp 18/05/2018 · văn bằng 4-0359957-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Nguyễn Lương - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Korean Red Ginseng [Goryeohongsam: hồng sâm; Goryeosam: nhân sâm]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2018-15643 · nộp 17/05/2018 · văn bằng 4-0331773-000
Chủ đơn: KOREAN GINSENG ASSOCIATION - Đã cấp văn bằng Nhóm 3DR LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-13146 · nộp 27/04/2018 · văn bằng 4-0358943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại mỹ phẩm Hoa Tulip - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30LEE & KIMCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-13021 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0367120-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lee & Kim - Đã cấp văn bằng Nhóm 31TASTI-LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-11085 · nộp 11/04/2018 · văn bằng 4-0365346-000
Chủ đơn: FLORIDA FOUNDATION SEED PRODUCERS, INC. - Đã cấp văn bằng Nhóm 44MARIA LEE Vẻ Đẹp Trong Tầm Tay MCó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2018-04482 · nộp 07/02/2018 · văn bằng 4-0357041-000
Chủ đơn: Ngô Cao Quốc Tiến - Đã cấp văn bằng Nhóm 35MOVE YOUR LEECó chung từ: lee34mức giống
Đơn VN-4-2017-42698 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0350812-000
Chủ đơn: The H.D. Lee Company, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35KOREAN RED GINSENG [hwang jae: nhân sâm của hoàng đế; hwang pung jung; nongxiehongshen: hiệp hội nông nghiệp hồng sâm]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-42804 · nộp 21/12/2017 · văn bằng 4-0512476-000
Chủ đơn: Moon Ji Hyun - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40467 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567366-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp. - Đã cấp văn bằng Nhóm 32KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40468 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567373-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40466 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567367-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5KOREAN RED GINSENG SINCE 1899 6 [Cheong Kwan Jang; Goryeo: triều đại Hàn Quốc; sam: nhân sâm; Nyeongeun: năm tuổi rễ cây]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-40465 · nộp 05/12/2017 · văn bằng 4-0567368-000
Chủ đơn: Korea Ginseng Corp. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29KOREAN CHICKEN HAN KHU KHU [Han Khu Khu: gà tại Hàn Quốc]Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-35503 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0440021-000
Chủ đơn: SINGGREEN FS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43DOOKKI Korean Tteokbokki buffet Tteokbokki for the first meal! Fried rice for the second meal!Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-35505 · nộp 30/10/2017 · văn bằng 4-0340053-000
Chủ đơn: DAREUN.CO.LTD - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29KOREAN RED GINSENG A WONDERFUL PANACEA DEVELOPS YOUR HEALTH AND LENGTHENS YOUR LIFE...Có chung từ: korean34mức giống
Đơn VN-4-2017-30730 · nộp 22/09/2017 · văn bằng 4-0344203-000
Chủ đơn: Kocheolnam Hongsam Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.