Kết quả tra nhãn hiệu “N&P PLUS”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 867 nhãn trùng hoặc gần giống (397 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 5VALSARBIOTIC - PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2011-02994 · nộp 25/02/2011 · văn bằng 4-0181658-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD - Đã cấp văn bằng Nhóm 1RICEKING-R (Lúa) Phân bón hữu cơ Trung Vi Lượng Humate PlusCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2011-01116 · nộp 19/01/2011 · văn bằng 4-0199964-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại dịch vụ Hoá Nông - Đã cấp văn bằng Nhóm 30AJI-NO-MOTO PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-26308 · nộp 14/12/2010 · văn bằng 4-0187903-000
Chủ đơn: Ajinomoto Co., Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29POTENCE PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-24181 · nộp 16/11/2010 · văn bằng 4-0187240-000
Chủ đơn: Bridge Healthcare Pty. Ltd(AU), Bridge Healthcare Pty. Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5MIBETEL PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-19546 · nộp 16/09/2010 · văn bằng 4-0178961-000
Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh HASAN - DERMAPHARM(VN), Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM - Đã cấp văn bằng Nhóm 5METSAV PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-17737 · nộp 20/08/2010 · văn bằng 4-0173111-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (SAVIPHARM) - Đã cấp văn bằng Nhóm 9DimercoValuePlusSystem [Zhong Fei Hang Zeng Zhi Xun Xi Xi Tong: Dimerco Value Plus System]Có chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-14347 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0181472-000
Chủ đơn: Dimerco Express (Taiwan) Corporation - Đã cấp văn bằng Nhóm 43BEST WESTERN PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-14236 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0173982-000
Chủ đơn: Best Western International, Inc. - Đã cấp văn bằng Nhóm 31C V Cám Vàng PLUS Cám Gạo Giàu ĐạmCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-11517 · nộp 28/05/2010 · văn bằng 4-0188318-000
Chủ đơn: Wilmar International Limited - Đã cấp văn bằng Nhóm 5BIOFOCUS TT PLUS 1 Sữa Non SmartCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-09184 · nộp 29/04/2010 · văn bằng 4-0170069-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược - công nghệ sinh học Biofocus - Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5TOP-PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-08634 · nộp 22/04/2010 · văn bằng 4-0169797-000
Chủ đơn: IMASPRO RESOURCES SDN. BHD - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42VIETTEL Pay plusCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-08472 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0169939-000
Chủ đơn: Tập đoàn viễn thông Quân Đội(VN), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 42bank plus Ngân hàng di độngCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-08471 · nộp 21/04/2010 · văn bằng 4-0195867-000
Chủ đơn: Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân Đội, Tập đoàn Viễn Thông Quân Đội(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 5NOVISARTAN PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-06844 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175168-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5MAXITIL PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-06845 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175169-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5BISATEN PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-06843 · nộp 05/04/2010 · văn bằng 4-0175167-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5AMOPRIL PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-03080 · nộp 11/02/2010 · văn bằng 4-0165175-000
Chủ đơn: Lovedale Corporation Pte Ltd - Đã cấp văn bằng Nhóm 5PANTRIC PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-00429 · nộp 08/01/2010 · văn bằng 4-0174244-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories - Đã cấp văn bằng Nhóm 5FEDEX PLUS INJCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-00239 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0167632-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam (VN), Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 5TOXY NILL PLUS LIQUIDCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-00244 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0171164-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam, Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 5A-TOX PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-00238 · nộp 06/01/2010 · văn bằng 4-0167631-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam (VN), Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 5SYRUP CHILDREN'S RHUMENOL PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2010-00120 · nộp 05/01/2010 · văn bằng 4-0173019-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần dược phẩm TENAMYD - Đã cấp văn bằng Nhóm 31DETOX BIO PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-27234 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0163538-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thú Y Xanh Việt Nam (VN), Công ty cổ phần thú y Xanh Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29XEROCAL PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-25575 · nộp 25/11/2009 · văn bằng 4-0160761-000
Chủ đơn: NatureGift Company Limited, DK Health Product Limited Partnership(TH), DK Health Product Company Limited(TH) - Đã cấp văn bằng Nhóm 31VAMAX PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-23649 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0177807-000
Chủ đơn: CJ Feed&Care Corporation, CJ Feed&Care Corporation(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), Công ty TNHH CJ VINA AGRI (CJ Vina Agri Co., Ltd)(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 31MONO PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-23648 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0177806-000
Chủ đơn: CJ Feed&Care Corporation, CJ Feed&Care Corporation(KR), CJ CHEILJEDANG CORPORATION(KR), Công ty TNHH CJ VINA AGRI (CJ Vina Agri Co., Ltd)(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 5ANSTRONG PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-21290 · nộp 05/10/2009 · văn bằng 4-0164010-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bảo vệ thực vật An Giang (VN), Công ty cổ phần tập đoàn Lộc Trời - Đã cấp văn bằng Nhóm 9v-plusCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-18189 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0149522-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần V-PLUS Việt Nam, Vũ Tất Vương(VN), Công ty cổ phần V-PLUS Việt Nam(VN) - Đã cấp văn bằng Nhóm 5ANTIGAS PLUSCó chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-17943 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0160253-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm TENAMYD - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Discovery Plus+Có chung từ: plus55mức giống
Đơn VN-4-2009-10741 · nộp 29/05/2009 · văn bằng 4-0155779-000
Chủ đơn: Thai Optical Group Public Company Limited
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.