TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “NEVO Life”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: NEVO Life

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 954 nhãn trùng hoặc gần giống (216 ms)

  1. CROWN THE DOOR TO LIFE PC
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 19

    Đơn VN-4-2006-03952 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0093738-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư xây dựng và thương mại Phú Cường (PHU CUONG TRADING AND CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY - PHU CUONG TRACOIN.,JSC)

  2. BiO-LiFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-03183 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110770-000
    Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)

  3. BIO-LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-03185 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110772-000
    Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)

  4. BIO-LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-03184 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110771-000
    Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)

  5. BIO-LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-03188 · nộp 08/03/2006 · văn bằng 4-0110773-000
    Chủ đơn: BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD., BiO-LiFE MARKETING SDN. BHD.(MY)

  6. DAI - ICHI LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2006-03074 · nộp 06/03/2006 · văn bằng 4-0099368-000
    Chủ đơn: Dai-ichi Seimei Holdings Kabushiki Kaisha (Dai-ichi Life Holdings, Inc.), Dai-ichi Seimei Hoken Kabushiki Kaisha (The Dai-ichi Life Insurance Company, Limited)(JP), Dai-ichi Seimei Hoken Sougo Kaisha (The Dai-ichi Mutual Life Insurance Company)(JP)

  7. LUCKY LIFE SUNPOLO
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2005-15371 · nộp 01/03/2006 · văn bằng 4-0087271-000
    Chủ đơn: Lục Cát Lâm

  8. GOLDEN LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2006-00756 · nộp 16/01/2006 · văn bằng 4-0107113-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dược phẩm Trang Ly

  9. LBC LIFE BROADBRAND COMMUNICATION
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-15159 · nộp 10/11/2005 · văn bằng 4-0090455-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần thông tin băng rộng Cuộc sống, Công ty cổ phần thông tin băng rộng Cuộc Sống(VN)

  10. GOOD LUCK TOP OF LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 32

    Đơn VN-4-2005-13552 · nộp 14/10/2005 · văn bằng 4-0081233-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại dịch vụ Hồng Vận, Công ty TNHH Hồng Vận(VN)

  11. THUOC VIET FOR HEALTHIER LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2005-13373 · nộp 11/10/2005 · văn bằng 4-0080678-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thuốc Việt

  12. THE LIFE AND TIMES OF JUNIPER LEE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-11327 · nộp 01/09/2005 · văn bằng 4-0097825-000
    Chủ đơn: The Cartoon Network , Inc.

  13. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2005-05750 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087902-000
    Chủ đơn: Biomedis, Inc (PH), Biomedis, Inc.

  14. ACE LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2005-01689 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0108431-000
    Chủ đơn: ACE Limited(BM), CHUBB LIMITED

  15. APETITE FRESH TASTE ENJOY LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2005-00454 · nộp 12/01/2005 · văn bằng 4-0100327-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm S.K, Công ty TNHH Công nghệ Thực phẩm S.K (VN)

  16. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 30

    Đơn VN-4-2004-11199 · nộp 18/10/2004 · văn bằng 4-0073442-000
    Chủ đơn: Ezaki Glico Kabushiki Kaisha (Ezaki Glico Co., Ltd.)

  17. GROUND BREAKING LIFE CHANGING
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 10Nhóm 16Nhóm 44

    Đơn VN-4-2004-07255 · nộp 22/07/2004 · văn bằng 4-0069325-000
    Chủ đơn: Cordis US Corp

  18. Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2004-03335 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0066126-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA RENOWN (also trading as RENOWN INCORPORATED), KABUSHIKI KAISHA RENOWN (Also Trading as RENOWN INCORPORATED) (JP)

  19. NEW YORK LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2003-05552 · nộp 02/07/2003 · văn bằng 4-0057641-000
    Chủ đơn: NEW YORK LIFE INSURANCE COMPANY

  20. PANASONIC IDEAS FOR LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 8Nhóm 9Nhóm 10Nhóm 11Nhóm 12Nhóm 15Nhóm 16Nhóm 20Nhóm 21

    Đơn VN-4-2003-01534 · nộp 12/03/2003 · văn bằng 4-0055020-000
    Chủ đơn: MATSUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD.(JP), PANASONIC CORPORATION

  21. ENGINEERED FOR LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-1998-37320 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0030865-000
    Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC

  22. AQUA LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 31

    Đơn VN-4-1995-24585 · nộp 01/09/1995 · văn bằng 4-0020843-000
    Chủ đơn: SYNDEL LABORATORIES LTD., SYNDEL LABORATORIES LTD.(CA)

  23. LONG LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-1994-18281 · nộp 21/05/1994 · văn bằng 4-0015289-000
    Chủ đơn: TAIWAN TOBACCO & LIQUOR CORPORATION

  24. FOR BETTER LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-1993-14962 · nộp 13/08/1993 · văn bằng 4-0012361-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Elite(VN), Cơ sở Bảo Trân(VN), Nguyễn Văn Hai

  25. Mẫu nhãn GREEN LIFE
    GREEN LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 35

    Đơn VN-4-2026-53436 · nộp 28/09/2026
    Chủ đơn: Công Ty CP Thương Mại Dịch Vụ Và Tư Vấn Thiết Kế Xây Dựng HT DECOR

  26. Mẫu nhãn NEVO Business
    NEVO Business
    Có chung từ: nevo
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2026-53099 · nộp 25/09/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN NGHE NHÌN TOÀN CẦU

  27. Royal Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 11

    Đơn VN-4-2026-50461 · nộp 15/09/2026
    Chủ đơn: TRỊNH VĂN CÔNG

  28. Bamboo Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2026-45802 · nộp 25/08/2026
    Chủ đơn: Nguyễn Đình Thắng

  29. Candy Life
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 24

    Đơn VN-4-2026-42920 · nộp 13/08/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC DŨNG

  30. AU.LIFE
    Có chung từ: life
    43mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 5

    Đơn VN-4-2026-41099 · nộp 05/08/2026
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đầu tư Á Âu

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.