Kết quả tra nhãn hiệu “O2 FOOD”
- Có 4 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 1.012 nhãn trùng hoặc gần giống (505 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35A CANNED FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-10158 · nộp 11/08/2005 · văn bằng 4-0082152-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu thực phẩm Á Châu
Đã cấp văn bằng Nhóm 30LONGAN FOOD COMPANYCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-08956 · nộp 19/07/2005 · văn bằng 4-0140224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên - Tổng công ty lương thực Miền Nam, Công ty Lương thực Long An (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3SKIN FOOD SINCE 1957Có chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-06241 · nộp 27/05/2005 · văn bằng 4-0090125-000
Chủ đơn: SKINFOOD. CO., LTD
Đã cấp văn bằng Nhóm 16COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03240 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079586-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 21COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03241 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079587-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 44COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03249 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079010-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 30COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03243 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079007-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 35COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03245 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079009-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 32COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03244 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079008-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 29COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03242 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079006-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 3COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-03239 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080813-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 29CB THABI FOOD J S CCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2005-02980 · nộp 23/03/2005 · văn bằng 4-0082304-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thực phẩm nông sản Thái Bình
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35SK FOOD TECHCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2004-13163 · nộp 25/11/2004 · văn bằng 4-0072189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ thực phẩm S.K
Đã cấp văn bằng Nhóm 30FOOD SERVICES SWISS BEARCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2004-09952 · nộp 21/09/2004 · văn bằng 4-0072654-000
Chủ đơn: SCHWEIZ ZUTATEN (M) SDN. BHD. (555909K)(MY), Zenbury International Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43SAN FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2004-07898 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0068983-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SAN NAM(VN), Công ty TNHH SAN NAM
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32Nhóm 33VIET FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2002-03589 · nộp 13/07/2004 · văn bằng 4-0076381-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 33WINE FOOD CO.,LTDCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2004-01049 · nộp 16/02/2004 · văn bằng 4-0062840-000
Chủ đơn: Công ty TNHH rượu thực phẩm (Wine Food Co., Ltd), Công ty TNHH rượu thực phẩm (Wine Food Co., Ltd) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41FOOD HOTEL VietnamCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2004-00498 · nộp 20/01/2004 · văn bằng 4-0073162-000
Chủ đơn: SINGAPORE EXHIBITION SERVICES PTE LTD(SG), Công ty TNHH dịch vụ triển lãm SES Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Ba Lá Vàng NUTRILEAF NUTRI HEALTH FOOD TràCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2003-11772 · nộp 22/12/2003 · văn bằng 4-0063534-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Việt úc, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Tân Việt úc (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 31Thức ăn gia súc ANIMAL FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2003-10047 · nộp 03/11/2003 · văn bằng 4-0062949-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng, Doanh nghiệp tư nhân Thành Hưng(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 44SON SON CORPORATION, SON SON, FOOD SAFETY FACILITY USING US TECHNOLOGYCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2003-06936 · nộp 14/08/2003 · văn bằng 4-0056196-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến thuỷ hải sản Sơn Sơn, Công ty TNHH chế biến thuỷ hải sản Sơn Sơn (SON SON CO. ,LTD).(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Ngọc Long THE BEST FOOD FOR YOUCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2003-06611 · nộp 05/08/2003 · văn bằng 4-0067362-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Ngọc Long
Đã cấp văn bằng Nhóm 31FEED FOR FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2002-06863 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051011-000
Chủ đơn: CARGILL, INCORPORATED
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30VIETNAM SOUTHERN FOOD CORPORATION VINAFOOD IICó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2002-03847 · nộp 28/06/2002 · văn bằng 4-0049477-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên - Tổng công ty lương thực Miền Nam(VN), Tổng công ty lương thực miền Nam(VN), Tổng công ty lương thực Miền Nam - Công ty cổ phần
Đã cấp văn bằng Nhóm 33FOOD HàNộiCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2002-01421 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0048624-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29THU BA FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2001-05485 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0046174-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thu Ba, Cơ sở bò khô Thu Ba(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 32FOOD HA NOICó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2000-48860 · nộp 25/09/2000 · văn bằng 4-0046372-000
Chủ đơn: Công ty chế biến kinh doanh lương thực- thực phẩm Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế biến kinh doanh lương thực - thực phẩm Hà Nội, Công ty kinh doanh và chế biến lương thực Hà Nội(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35GODACO SEA-FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-2000-48409 · nộp 01/09/2000 · văn bằng 4-0040040-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Gò Đàng(VN), Công ty cổ phần Gò Đàng
Đã cấp văn bằng Nhóm 30LONG AN FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-1999-43974 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0035734-000
Chủ đơn: Công ty lương thực Long An(VN), Công ty lương thực Long An
Đã cấp văn bằng Nhóm 42PHÔ BIÊN SEA FOODCó chung từ: food43mức giốngĐơn VN-4-1999-42622 · nộp 30/07/1999 · văn bằng 4-0035523-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT, Công ty TNHH Thương mại Xây dựng và Du lịch TCT(VN), Công ty TNHH đầu tư và phát triển TCT(VN), Công ty cổ phần đầu tư và du lịch Thiên Sơn(VN)
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














