Kết quả tra nhãn hiệu “Quick Shell”
- Có 1 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: Quick Shell Gold
Tìm thấy 217 nhãn trùng hoặc gần giống (1082 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 21QUICK SHAKECó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2013-24931 · nộp 25/10/2013 · văn bằng 4-0244403-000
Chủ đơn: DART INDUSTRIES INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Quick Free F fCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2013-20883 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0240830-000
Chủ đơn: Phan Quảng Sách(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong, Công ty TNHH một thành viên giày Tiến Phong(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Quick Free S SCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2013-20884 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0240831-000
Chủ đơn: Phan Quảng Sách(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Phú Phong, Công ty TNHH một thành viên giày Tiến Phong(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 2SONBOSS EXTERIOR SHELL SHINECó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2013-15461 · nộp 16/07/2013 · văn bằng 4-0246346-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 7QUICK-PACKCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2013-13611 · nộp 26/06/2013 · văn bằng 4-0258712-000
Chủ đơn: JNC Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 19QUICK HOUSECó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2013-04015 · nộp 06/03/2013 · văn bằng 4-0269798-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ma vi na
Đã cấp văn bằng Nhóm 10SHELL Your safety, our missionCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2012-20443 · nộp 13/09/2012 · văn bằng 4-0230373-000
Chủ đơn: Lê Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 343mức giốngĐơn VN-4-2010-16864 · nộp 10/08/2010 · văn bằng 4-0181125-000
Chủ đơn: Unza International Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5UNI-QUICKCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2009-10011 · nộp 21/05/2009 · văn bằng 4-0198364-000
Chủ đơn: Công ty TNHH WORLD VISION, PHESOL INDUSTRIAL CO.,LTD (TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 4Shell HELIX HX7 ECó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2008-06280 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0141160-000
Chủ đơn: Shell Brands International AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 4Shell HELIX HX5Có chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2008-06279 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0130502-000
Chủ đơn: Shell Brands International AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 4Shell HELIX HX3Có chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2008-06278 · nộp 26/03/2008 · văn bằng 4-0130501-000
Chủ đơn: Shell Brands International AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 2LUCKY OXIDE PRIMER QUICK DRYING FLAT PAINTCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2007-26403 · nộp 24/12/2007 · văn bằng 4-0141053-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 2BB BLON SHELL SHINE ACRYLIC PAINT EXTERIORCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2007-26050 · nộp 19/12/2007 · văn bằng 4-0117541-000
Chủ đơn: Công ty 4 Oranges Co., Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 8SCHICK QUICK IICó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2006-12304 · nộp 01/08/2006 · văn bằng 4-0085920-000
Chủ đơn: Edgewell Personal Care Brands, LLC, Eveready Battery Company, Inc. (US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 30BEL CHOLAT TM SEA SHELLCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2004-06419 · nộp 30/06/2004 · văn bằng 4-0074794-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sô cô la Bỉ (Belcholat JSC) (VN), Công ty cổ phần Sô cô la Bỉ(VN), Công ty cổ phần SÔ CÔ LA BELCHOLAT
Đã cấp văn bằng Nhóm 29HEAD-ON SHELL-ON CAMRANH BAY BRANDCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2004-00179 · nộp 08/01/2004 · văn bằng 4-0063861-000
Chủ đơn: Công ty TNHH chế biến & xuất khẩu thủy sản Cam Ranh, Xí nghiệp tư doanh chế biến thủy sản Cam Ranh (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 25QUICK-NURSECó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-1997-32296 · nộp 13/01/1997 · văn bằng 4-0027009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH YAHON, wedison enterprise co., ltd.(TW)
Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 4SHELL NATURELLECó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-1996-32061 · nộp 25/12/1996 · văn bằng 4-0028929-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 4Nhóm 6Nhóm 11SHELL GASCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-1995-21349 · nộp 13/01/1995 · văn bằng 4-0017853-000
Chủ đơn: SHELL INTERNATIONAL PETROLEUM COMPANY LIMITED(GB), SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 17QUICK-LOCKCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-1993-11717 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009839-000
Chủ đơn: AMERON INTERNATIONAL CORPORATION, AMERON INC(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 4SHELL TURBOCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-1990-02062 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002001-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 4SHELL DIALACó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-1990-02093 · nộp 25/06/1990 · văn bằng 4-0002030-000
Chủ đơn: SHELL BRANDS INTERNATIONAL AG
Đang xử lý đơn Nhóm 3Nhóm 16SHELL CareCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2026-51420 · nộp 18/09/2026
Chủ đơn: Lê Nam
Đang xử lý đơn Nhóm 25QU QUICK UNIQUECó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2026-36009 · nộp 16/07/2026
Chủ đơn: Trần Lê Minh Quang
Đang xử lý đơn Nhóm 4QUICK ONE 1 Beyond All LimitsCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2026-34636 · nộp 10/07/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Quick One
Đang xử lý đơn Nhóm 10Doctor recommended Que thử xét nghiệm định tính HCG QUICK 5 One step HCG pregnancy test strip 1 test MAX MAX 99.99 % accurateCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2026-30634 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH Nhất Nhất
Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43Q N NATURE QUICKCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2026-27241 · nộp 08/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH NATURE QUICK
Đang xử lý đơn Nhóm 29Nhóm 31Nhóm 35MACAHILLS OPEN THE SHELL, PROTECT YOUR HEALTHCó chung từ: shell43mức giốngĐơn VN-4-2026-19193 · nộp 04/05/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MACA HILLS
Đang xử lý đơnQuick RemovalCó chung từ: quick43mức giốngĐơn VN-4-2026-06112 · nộp 05/02/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH phát triển thương mại dịch vụ Thiên An Nông
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














