TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “RMG TECHNOLOGIES”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: RMG TECHNOLOGIES

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 141 nhãn trùng hoặc gần giống (163 ms)

  1. HAVEN TECHNOLOGIES ASIA
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 36Nhóm 42

    Đơn VN-4-2021-02271 · nộp 19/01/2021 · văn bằng 4-0451012-000
    Chủ đơn: Massachusetts Mutual Life Insurance Company

  2. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 38Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-34228 · nộp 24/08/2020 · văn bằng 4-0458330-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM

  3. GREEN VIETNAM TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 5Nhóm 7Nhóm 37Nhóm 40Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-28146 · nộp 17/07/2020 · văn bằng 4-0493531-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn GREEN Việt Nam TECHNOLOGIES

  4. CLOUD TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 42

    Đơn VN-4-2019-45707 · nộp 13/11/2019 · văn bằng 4-0399560-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cloudtech

  5. HTI TECHNOLOGIES H
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 45

    Đơn VN-4-2019-41790 · nộp 22/10/2019 · văn bằng 4-0432625-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ HTI

  6. ASTEC ADVANCED & SMART TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2019-36145 · nộp 18/09/2019 · văn bằng 4-0377984-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần ứng dụng và dịch vụ công nghệ cao - ASTEC

  7. Đã cấp văn bằng Nhóm 10

    Đơn VN-4-2019-27359 · nộp 23/07/2019 · văn bằng 4-0406479-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MED LIFE

  8. Unicol ADHESIVE TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17

    Đơn VN-4-2019-10672 · nộp 04/04/2019 · văn bằng 4-0397621-000
    Chủ đơn: UNICOL S.R.L

  9. PN PNTEK Leading new technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 6Nhóm 9

    Đơn VN-4-2018-44430 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0575804-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH tư vấn đầu tư Phương Nam TEK

  10. HYPER-X TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2018-42451 · nộp 03/12/2018 · văn bằng 4-0427812-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Hyper - X

  11. MIBOR Footwear Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2018-22276 · nộp 06/07/2018 · văn bằng 4-0365187-000
    Chủ đơn: MB MIBOR INTERNACIONAL, S.L.U

  12. FOX TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35

    Đơn VN-4-2018-12989 · nộp 26/04/2018 · văn bằng 4-0362061-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân nông cơ Hòa Bình

  13. Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-39136 · nộp 24/11/2017 · văn bằng 4-0445567-000
    Chủ đơn: RYNAN TECHNOLOGIES PTE. LTD

  14. CUULONG technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-37205 · nộp 10/11/2017 · văn bằng 4-0363022-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần kỹ thuật công nghệ Cửu Long

  15. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 11

    Đơn VN-4-2017-36536 · nộp 07/11/2017 · văn bằng 4-0352038-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư và công nghệ môi trường Việt Nam

  16. CHRATEC Chromatography Applied Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-34469 · nộp 20/10/2017 · văn bằng 4-0353194-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Gimitec

  17. TNT TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 42

    Đơn VN-4-2020-18339 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0425406-000
    Chủ đơn: Ademco Security Group Pte. Ltd.

  18. TNT TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 45

    Đơn VN-4-2017-31731 · nộp 29/09/2017 · văn bằng 4-0378677-000
    Chủ đơn: Ademco Security Group Pte. Ltd.

  19. COSMOS RF TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2017-31243 · nộp 27/09/2017 · văn bằng 4-0345193-000
    Chủ đơn: COSMOS RF TECHNOLOGIES LP

  20. ADVANSIX TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1

    Đơn VN-4-2016-13254 · nộp 11/05/2016 · văn bằng 4-0296950-000
    Chủ đơn: ADVANSIX RESINS & CHEMICALS LLC

  21. ILTech Leading Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2016-05647 · nộp 08/03/2016 · văn bằng 4-0299010-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH chuyển giao công nghệ cao Quốc tế

  22. Transmedic Advancing Medical Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 44

    Đơn VN-4-2016-03194 · nộp 02/02/2016 · văn bằng 4-0297264-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Transmedic

  23. 43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9

    Đơn VN-4-2015-25066 · nộp 11/09/2015 · văn bằng 4-0320704-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Rynan Technologies Vietnam

  24. mHealth TECHNOLOGIES m
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 44

    Đơn VN-4-2015-19162 · nộp 21/07/2015 · văn bằng 4-0297743-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ MHEALTH

  25. gcp applied technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-15606 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0281690-000
    Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc.

  26. GCP APPLIED TECHNOLOGIES
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 1Nhóm 17Nhóm 19Nhóm 42

    Đơn VN-4-2015-15607 · nộp 17/06/2015 · văn bằng 4-0280417-000
    Chủ đơn: GCP Applied Technologies Inc.

  27. DOOR technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-31108 · nộp 15/12/2014 · văn bằng 4-0265049-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Cửa Công Nghệ

  28. NEWSTEAD technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2014-12811 · nộp 09/06/2014 · văn bằng 4-0253478-000
    Chủ đơn: NEWSTEAD TECHNOLOGIES PTE.LTD.

  29. L@V@ng MEDICAL TECHNOLOGIES CO., LTD
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2014-09278 · nộp 28/04/2014 · văn bằng 4-0256828-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật y tế La Vang

  30. Pear Technologies
    Có chung từ: technologies
    43mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2014-08990 · nộp 24/04/2014 · văn bằng 4-0288417-000
    Chủ đơn: PEAR TECHNOLOGIES LIMITED

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.