TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “S-NET”

Đánh giá sơ bộ: Cần cân nhắc
  • Có 43 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: DNetC:NETNETONE-TNET

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 673 nhãn trùng hoặc gần giống (4595 ms)

  1. Mẫu nhãn ANet
    ANet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2015-15836 · nộp 19/06/2015 · văn bằng 4-0276372-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần lưới Thái Việt

  2. Mẫu nhãn Anet
    Anet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2014-03785 · nộp 28/02/2014 · văn bằng 4-0255975-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Asia Networks Việt Nam

  3. Mẫu nhãn QNET
    QNET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 14Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2013-13383 · nộp 25/06/2013 · văn bằng 4-0252568-000
    Chủ đơn: Quest ION Limited

  4. Mẫu nhãn Mnet
    Mnet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38

    Đơn VN-4-2010-25315 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0187523-000
    Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  5. Mẫu nhãn Mnet
    Mnet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-25316 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0186113-000
    Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  6. Mẫu nhãn Mnet
    Mnet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-25314 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0187522-000
    Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  7. Mẫu nhãn Mnet
    Mnet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-2010-25313 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0188926-000
    Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  8. Mẫu nhãn Mnet
    Mnet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-25312 · nộp 01/12/2010 · văn bằng 4-0187521-000
    Chủ đơn: CJ ENM CO., LTD., CJ E&M Corporation(KR)

  9. Mẫu nhãn NET
    NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7

    Đơn VN-4-2010-16359 · nộp 03/08/2010 · văn bằng 4-0195775-000
    Chủ đơn: La Chí Thanh

  10. Mẫu nhãn iNET
    iNET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2009-14811 · nộp 20/07/2009 · văn bằng 4-0153276-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần INET, Công ty cổ phần INET(VN), Công ty Cổ phần INET (VN)

  11. Mẫu nhãn NET
    NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 34

    Đơn VN-4-2005-12510 · nộp 23/09/2005 · văn bằng 4-0080603-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên dịch vụ công nghiệp và thuốc lá Bình Dương

  12. Mẫu nhãn Q. NET
    Q. NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-06114 · nộp 26/05/2005 · văn bằng 4-0077877-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH giải trí - truyền thông Q.NET(VN), Công ty TNHH Q.NET, Công ty TNHH Dịch vụ truyền thông Q.net (VN)

  13. Mẫu nhãn G NET
    G NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2005-02697 · nộp 15/03/2005 · văn bằng 4-0082408-000
    Chủ đơn: Topping Communication Technology Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn SO-NET
    SO-NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
    Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)

  15. Mẫu nhãn SO-NET
    SO-NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 42Nhóm 43Nhóm 44

    Đơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
    Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)

  16. Mẫu nhãn DS-NET
    DS-NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11

    Đơn VN-4-2001-06243 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0045728-000
    Chủ đơn: DAIKIN INDUSTRIES, LTD.

  17. Mẫu nhãn NET
    NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 25

    Đơn VN-4-1992-07840 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006885-000
    Chủ đơn: JUU FUH INVESTMENT CORP., J-FUN CORP(TW), MADAME FASHION CO., LTD.(TW), NET FASHION DEVELOPMENT CORP.(TW)

  18. Mẫu nhãn Snew
    Snew
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 25

    Đơn VN-4-2026-09560 · nộp 09/03/2026
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHƯỚC ĐẠT

  19. Mẫu nhãn NET
    NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 7Nhóm 35Nhóm 40

    Đơn VN-4-2024-59118 · nộp 06/12/2024
    Chủ đơn: La Chí Thanh

  20. Mẫu nhãn NET
    NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Đang xử lý đơn Nhóm 3

    Đơn VN-4-2022-24133 · nộp 21/06/2022
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Bột Giặt NET

  21. Mẫu nhãn SNE
    SNE
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 6

    Đơn VN-4-2010-14333 · nộp 05/07/2010 · văn bằng 4-0171709-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần SNE

  22. Mẫu nhãn D Net
    D Net
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2010-07213 · nộp 09/04/2010 · văn bằng 4-0167195-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Thương Mại-Dịch Vụ Công Nghệ Đỉnh Nét(VN), Công ty TNHH một thành viên thương mại và dịch vụ Sóng Nhạc

  23. Mẫu nhãn UNET
    UNET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-04306 · nộp 08/03/2010 · văn bằng 4-0180250-000
    Chủ đơn: Trung tâm thông tin Unesco

  24. Mẫu nhãn a net
    a net
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2009-28589 · nộp 31/12/2009 · văn bằng 4-0170561-000
    Chủ đơn: AD-NET Technology co., Ltd.

  25. Mẫu nhãn V net
    V net
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 17

    Đơn VN-4-2009-18160 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0194535-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cáp - nhựa Vĩnh Khánh

  26. Mẫu nhãn SET
    SET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 39Nhóm 41

    Đơn VN-4-2008-20318 · nộp 22/09/2008 · văn bằng 4-0138271-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Dịch vụ tư vấn giáo dục và đào tạo S.E.T (S.E.T Co., Ltd)

  27. Mẫu nhãn CNet
    CNet
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 9

    Đơn VN-4-2006-14559 · nộp 01/09/2006 · văn bằng 4-0088160-000
    Chủ đơn: CNET TECHNOLOGY INC.

  28. Mẫu nhãn E NET
    E NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 38

    Đơn VN-4-2005-08677 · nộp 30/06/2006 · văn bằng 4-0086931-000
    Chủ đơn: Công ty thông tin viễn thông điện lực (VIETNAM POWER TELECOM)

  29. Mẫu nhãn iNET
    iNET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2006-05204 · nộp 07/04/2006 · văn bằng 4-0130965-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần INET, Công ty cổ phần INET(VN)

  30. Mẫu nhãn NET
    NET
    Khác 1 ký tự
    76mức giống
    Hết hạn Nhóm 42

    Đơn VN-4-2005-00051 · nộp 04/01/2005 · văn bằng 4-0075188-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ NET

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.