Kết quả tra nhãn hiệu “THE O2”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 988 nhãn trùng hoặc gần giống (1121 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 7SIGN OF THE BEST BUY H HUDSONCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17981 · nộp 30/04/1994 · văn bằng 4-0020443-000
Chủ đơn: H.D HUDSON MANUFACTURING COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 32ISOMAX THE SPORTS DRINKCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17840 · nộp 22/04/1994 · văn bằng 4-0014544-000
Chủ đơn: ACE CANNING CORPORATION SDN. BHD.(MY), ACE CANNING CORPORATION SDN. BHD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 34W Hoàn cầu THE WORLD KHATOCOCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17744 · nộp 14/04/1994 · văn bằng 4-0015705-000
Chủ đơn: Tổng công ty Khánh Việt - Công ty TNHH một thành viên
Đã cấp văn bằng Nhóm 42THE RITZ CARLTONCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17710 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0018299-000
Chủ đơn: The Ritz- Carlton Hotel Company, L.L.C(US), W.B.JOHNSON PROPERTIES, INC.(US), RC NEWCO, INC(US), The Ritz-Carlton Hotel Company, L.L.C
Đã cấp văn bằng Nhóm 12Nhóm 25Nhóm 28Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 41Nhóm 42THE SPORTS AUTHORITYCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17693 · nộp 12/04/1994 · văn bằng 4-0015498-000
Chủ đơn: THE SPORTS AUTHORITY, INC.(US), TSA Stores, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 16FELIX THE CATCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17671 · nộp 09/04/1994 · văn bằng 4-0015018-000
Chủ đơn: FELIX THE CAT PRODUCTIONS INC.(US), FELIX THE CAT PRODUCTIONS INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 25the huntCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-17640 · nộp 07/04/1994 · văn bằng 4-0019551-000
Chủ đơn: E.LAND LTD.(KR), HUNT CO., LTD.(KR), E.LAND WORLD LIMITED(KR), E.LAND WORLD LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 14THE HOUR GLASSCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1994-16926 · nộp 03/02/1994 · văn bằng 4-0019927-000
Chủ đơn: THE HOUR GLASS LIMITED, THE HOUR GLASS LIMITED(SG)
Đã cấp văn bằng Nhóm 16THE NEW YORK TIMESCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1993-14260 · nộp 02/07/1993 · văn bằng 4-0011877-000
Chủ đơn: THE NEW YORK TIMES COMPANY(US), THE NEW YORK TIMES COMPANY
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 28THE PUNISHERCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1993-13766 · nộp 05/06/1993 · văn bằng 4-0011456-000
Chủ đơn: MERVEL ENTERTAINMENT GROUP, INC.(US), MARVEL CHARACTERS, INC.(US), Marvel Characters, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 14Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 42The LimitedCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1993-12928 · nộp 24/04/1993 · văn bằng 4-0010834-000
Chủ đơn: LIMCO, INC.(US), LIMITED STORES, LLC, LIMCO INVESTMENTS, INC.(US)
Đã cấp văn bằng Nhóm 33THE GLENLIVETCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1993-10504 · nộp 29/01/1993 · văn bằng 4-0008995-000
Chủ đơn: The Glenlivet Distillers Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 33THE GLENLIVETCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1992-09946 · nộp 08/12/1992 · văn bằng 4-0008620-000
Chủ đơn: The Glenlivet Distillers Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 28MIZUNO THE WORLD OF SPORTSCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1992-09504 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0008163-000
Chủ đơn: MIZUNO KABUSHIKI KAISHA (MIZUNO CORPORATION)
Đã cấp văn bằng Nhóm 25FRUIT OF THE LOOMCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1992-07981 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006963-000
Chủ đơn: FRUIT OF THE LOOM, INC
Đã cấp văn bằng Nhóm 25FRUIT OF THE LOOMCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1992-07980 · nộp 05/06/1992 · văn bằng 4-0006962-000
Chủ đơn: FRUIT OF THE LOOM, INC
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25Nhóm 28THE PUMPCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1992-07052 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006263-000
Chủ đơn: REEBOK INTERNATIONAL LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 42THE PENINSULACó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1990-02219 · nộp 24/07/1990 · văn bằng 4-0001757-000
Chủ đơn: PENINSULA INTELLECTUAL PROPERTY LIMITED, PENINSULA INTELLECTUAL PROPERTY LIMITED(VG), THE HONG KONG AND SHANGHAI HOTELS, LTD(HK)
Đã cấp văn bằng Nhóm 42THE GIOI MOICó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-1990-01744 · nộp 03/02/1990 · văn bằng 4-0001885-000
Chủ đơn: NEW WORLD HOTELS (BAHAMAS) LTD(BS), Renaissance Hotels (Bahamas) Limited(BS), BEST DRIVEN LIMITED
Đang xử lý đơn Nhóm 25The DUOCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-49998 · nộp 14/09/2026
Chủ đơn: Nguyễn Minh Thứ
Đang xử lý đơn Nhóm 43Nhóm 44THE KÉNCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-48959 · nộp 09/09/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Grown Tech
Đang xử lý đơn Nhóm 29THE GIMCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-48208 · nộp 07/09/2026
Chủ đơn: Jin Yang Co.,Ltd
Đang xử lý đơn Nhóm 30THE HOURCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-44872 · nộp 20/08/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THE HOUR
Đang xử lý đơn Nhóm 39Nhóm 43THE RICECó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-34980 · nộp 13/07/2026
Chủ đơn: NGUYỄN VĂN VŨ TRƯỜNG GIANG
Đang xử lý đơn Nhóm 3THE HAENCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-30740 · nộp 23/06/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ATG
Đang xử lý đơn Nhóm 17Nhóm 19THẾ TÙNGCó chung từ: the43mức giốngĐơn VN-4-2026-28627 · nộp 15/06/2026
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thế Tùng
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


















