Kết quả tra nhãn hiệu “THE SON-RISE PROGRAM”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: THE SON-RISE PROGRAM
Tìm thấy 2.208 nhãn trùng hoặc gần giống (2087 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 37The Charm AN HUNG GROUPCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2017-15934 · nộp 02/06/2017 · văn bằng 4-0310668-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư đô thị An Hưng
Đã cấp văn bằng Nhóm 25THE K300 IT'S TODAYCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2017-11914 · nộp 03/05/2017 · văn bằng 4-0338904-000
Chủ đơn: Mai Xuân Sang
Đã cấp văn bằng Nhóm 41S N RISE Tự Tin - Hội NhậpCó chung từ: rise36mức giốngĐơn VN-4-2017-11802 · nộp 28/04/2017 · văn bằng 4-0341717-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sunrise Education Việt Nam, Công ty cổ phần Đầu tư Giáo dục Quốc tế Bách Khoa(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3THE SUN cosmeticsCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2017-11250 · nộp 26/04/2017 · văn bằng 4-0394574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xuất nhập khẩu MK Beauty
Đã cấp văn bằng Nhóm 41THE BOSS NITECLUB.KTVCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2017-11092 · nộp 25/04/2017 · văn bằng 4-0348630-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khách sạn Hà Nội Fortuna
Đã cấp văn bằng Nhóm 25the Men Men's UnderwearCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2017-07286 · nộp 27/03/2017 · văn bằng 4-0328096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ xuất nhập khẩu Đức Phúc
Đã cấp văn bằng Nhóm 37Nhóm 42THE AUSTlN METHODCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2017-04071 · nộp 28/02/2017 · văn bằng 4-0326393-000
Chủ đơn: AUSTIN BUILDING AND DESIGN INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 35THE ONE CLEANTECHCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-42285 · nộp 29/12/2016 · văn bằng 4-0311187-000
Chủ đơn: Công ty TNHH The One Cleantech
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-38353 · nộp 01/12/2016 · văn bằng 4-0383693-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 41FAP TV FUNNY ACTION PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2016-36658 · nộp 18/11/2016 · văn bằng 4-0376593-000
Chủ đơn: Công ty TNHH giải trí FAPTV
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41The Princeton ReviewCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-36784 · nộp 18/11/2016 · văn bằng 4-0345248-000
Chủ đơn: TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 35THE CHILDREN'S PLACECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-34767 · nộp 03/11/2016 · văn bằng 4-0318448-000
Chủ đơn: The Children's Place, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-33467 · nộp 25/10/2016 · văn bằng 4-0315474-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43The Grand way of lifeCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-33482 · nộp 25/10/2016 · văn bằng 4-0315475-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43THE GRAND HO TRAM STRIPCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-33466 · nộp 25/10/2016 · văn bằng 4-0315473-000
Chủ đơn: ASIAN COAST DEVELOPMENT (CANADA) LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 43THE GANGS GRILL & BEERCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-32107 · nộp 14/10/2016 · văn bằng 4-0324197-000
Chủ đơn: Trần Thảo Ly
Đã cấp văn bằng Nhóm 31the MONTAGUE tree oCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-31987 · nộp 13/10/2016 · văn bằng 4-0313472-000
Chủ đơn: Montague Fresh (Aust) Pty Ltd
Đã cấp văn bằng Nhóm 25THE CHILDREN'S PLACECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-31756 · nộp 12/10/2016 · văn bằng 4-0313782-000
Chủ đơn: The Children's Place, Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25CANADA GOOSE ARCTIC PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2016-31607 · nộp 11/10/2016 · văn bằng 4-0331941-000
Chủ đơn: Canada Goose International AG
Đã cấp văn bằng Nhóm 41Hội Trại Sắc Màu Yêu Thương WWO Vietnam Camp Colors of Love SeriousFun Global Partnership ProgramCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2016-30778 · nộp 04/10/2016 · văn bằng 4-0317479-000
Chủ đơn: WORLDWIDE ORPHANS FOUNDATION (WWO), WORLDWIDE ORPHANS FOUNDATION (WWO) (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 11GRACE PROGRAMCó chung từ: program36mức giốngĐơn VN-4-2016-27119 · nộp 01/09/2016 · văn bằng 4-0312092-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Ands Corporation
Đã cấp văn bằng Nhóm 3Nhóm 25Nhóm 30Nhóm 35The World House Co., LtdCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-24863 · nộp 15/08/2016 · văn bằng 4-0380783-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngôi nhà Thế giới
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29The a2 Milk CompanyCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-20348 · nộp 06/07/2016 · văn bằng 4-0331929-000
Chủ đơn: The a2 Milk Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Nhóm 29THE a2 MILK COMPANYCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-20346 · nộp 06/07/2016 · văn bằng 4-0336834-000
Chủ đơn: The a2 Milk Company Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30THE MARRIED BEANSCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-14960 · nộp 24/05/2016 · văn bằng 4-0309807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH The Married Beans
Đã cấp văn bằng Nhóm 36THE OCEAN ESTATESCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-10041 · nộp 12/04/2016 · văn bằng 4-0316327-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khu du lịch biển VinaCapital Đà Nẵng
Đã cấp văn bằng Nhóm 43The ELBOW ROOM BistroCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-09313 · nộp 06/04/2016 · văn bằng 4-0293391-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trở Tay Quán
Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 18Nhóm 20Nhóm 35THE BANDIA [TH8ANDIA]Có chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-04703 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0312446-000
Chủ đơn: Trương Huỳnh Nguyên Hân
Đã cấp văn bằng Nhóm 14THE RETURN OF THE KINGCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-03742 · nộp 17/02/2016 · văn bằng 4-0306966-000
Chủ đơn: Middle-earth Enterprises, LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 30THE RADDLE COFFEECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2016-01906 · nộp 20/01/2016 · văn bằng 4-0314193-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên thương mại xuất nhập khẩu Song Thịnh Phát
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














