TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Kết quả tra nhãn hiệu “THE SON-RISE PROGRAM”

Đánh giá sơ bộ: Rủi ro trùng cao
  • Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
  • Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
  • Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.

Nhãn cần xem kỹ: THE SON-RISE PROGRAM

In hoặc lưu phiếu PDF

Tìm thấy 2.208 nhãn trùng hoặc gần giống (1701 ms)

  1. Mẫu nhãn THE NORTH FACE 100
    THE NORTH FACE 100
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2011-17328 · nộp 22/08/2011 · văn bằng 4-0208494-000
    Chủ đơn: The North Face Apparel Corp.

  2. Mẫu nhãn the NEWLIFE PACKAGING
    the NEWLIFE PACKAGING
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 40

    Đơn VN-4-2011-10663 · nộp 31/05/2011 · văn bằng 4-0198789-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ in bao bì Cuộc Sống Mới(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên thương mại dịch vụ in bao bì Cuộc Sống Mới

  3. Mẫu nhãn The Chicken Rice Shop
    The Chicken Rice Shop
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 43

    Đơn VN-4-2011-10234 · nộp 26/05/2011 · văn bằng 4-0191120-000
    Chủ đơn: Capstone Focus Pte Ltd

  4. Mẫu nhãn S Rise
    S Rise
    Có chung từ: rise
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2011-05341 · nộp 25/03/2011 · văn bằng 4-0196628-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần MediaMart Việt Nam

  5. Mẫu nhãn The Minh CO.,LTD T M L E
    The Minh CO.,LTD T M L E
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42

    Đơn VN-4-2010-27623 · nộp 29/12/2010 · văn bằng 4-0189138-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng và xây lắp điện Thế Minh (VN), Công ty TNHH xây dựng và xây lắp điện Thế Minh

  6. Mẫu nhãn Thế Giới Kim Cương
    Thế Giới Kim Cương
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 14Nhóm 35

    Đơn VN-4-2010-21080 · nộp 06/10/2010 · văn bằng 4-0186350-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần TGKC, Công ty TNHH Thế Giới Kim Cương(VN), Công ty cổ phần TGKC(VN), Công ty TNHH Giọt Sương Vàng(VN)

  7. Mẫu nhãn Thẻ Thông Minh HDCard
    Thẻ Thông Minh HDCard
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36

    Đơn VN-4-2010-20902 · nộp 05/10/2010 · văn bằng 4-0190146-000
    Chủ đơn: Ngân hàng thương mại cổ phần phát triển thành phố Hồ Chí Minh

  8. Mẫu nhãn The Saigon Times Daily
    The Saigon Times Daily
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 16

    Đơn VN-4-2010-16579 · nộp 05/08/2010 · văn bằng 4-0171446-000
    Chủ đơn: Thời báo Kinh tế Sài Gòn

  9. Mẫu nhãn THE CAMELOT Residence
    THE CAMELOT Residence
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 43

    Đơn VN-4-2010-16291 · nộp 02/08/2010 · văn bằng 4-0173773-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hồng Đức

  10. Mẫu nhãn ADVANCED RENAL EDUCATION PROGRAM
    ADVANCED RENAL EDUCATION PROGRAM
    Có chung từ: program
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-12681 · nộp 11/06/2010 · văn bằng 4-0186898-000
    Chủ đơn: Fresenius Medical Care Deutschland GmbH

  11. Mẫu nhãn THE TEMASEK REPORT
    THE TEMASEK REPORT
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 36Nhóm 38Nhóm 41

    Đơn VN-4-2010-09986 · nộp 11/05/2010 · văn bằng 4-0178539-000
    Chủ đơn: TEMASEK HOLDINGS (PRIVATE) LIMITED

  12. Mẫu nhãn CGFNS INTERNATIONAL STANDARDS FOR PROFESSIONAL NURSES PROGRAM
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 41

    Đơn VN-4-2009-26499 · nộp 07/12/2009 · văn bằng 4-0163547-000
    Chủ đơn: CGFNS INTERNATIONAL, INC.

  13. Mẫu nhãn F PROGRAM
    F PROGRAM
    Có chung từ: program
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 3

    Đơn VN-4-2009-21857 · nộp 13/10/2009 · văn bằng 4-0158920-000
    Chủ đơn: Shiseido Company, Limited(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  14. Mẫu nhãn HEARTY RISE HR
    HEARTY RISE HR
    Có chung từ: rise
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 28

    Đơn VN-4-2008-26091 · nộp 08/12/2008 · văn bằng 4-0141777-000
    Chủ đơn: Hearty Rise Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn THE SHIRTS STUDIO
    THE SHIRTS STUDIO
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25

    Đơn VN-4-2008-24223 · nộp 12/11/2008 · văn bằng 4-0164373-000
    Chủ đơn: MOV CO., LTD. (Korean Corporation)(KR), Maeng Kyu KIM, MOV CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn THE SLOANE CLINIC
    THE SLOANE CLINIC
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2008-21080 · nộp 01/10/2008 · văn bằng 4-0144787-000
    Chủ đơn: LOW CHAI LING (SG), Low Chai Ling, LOW CHAI LING(SG)

  17. Mẫu nhãn The Sloane Clinic
    The Sloane Clinic
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 44

    Đơn VN-4-2008-21079 · nộp 01/10/2008 · văn bằng 4-0135777-000
    Chủ đơn: Low Chai Ling, LOW CHAI LING(SG)

  18. Mẫu nhãn THE POWERPUFF GIRLS
    THE POWERPUFF GIRLS
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9

    Đơn VN-4-2008-18881 · nộp 04/09/2008 · văn bằng 4-0142290-000
    Chủ đơn: The Cartoon Network, Inc.

  19. Mẫu nhãn SHARP PARTNER PROGRAM
    SHARP PARTNER PROGRAM
    Có chung từ: program
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 42

    Đơn VN-4-2008-05294 · nộp 17/03/2008 · văn bằng 4-0127208-000
    Chủ đơn: SHARP KABUSHIKI KAISHA (also trading as SHARP CORPORATION)

  20. Mẫu nhãn The Freshaire choice
    The Freshaire choice
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 2

    Đơn VN-4-2008-02607 · nộp 04/02/2008 · văn bằng 4-0131804-000
    Chủ đơn: AKZO NOBEL COATINGS INC. (A DELAWARE CORPORATION), Akzo Nobel Paints LLC(US), The Glidden Company(US)

  21. Mẫu nhãn MY-RISE
    MY-RISE
    Có chung từ: rise
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 5

    Đơn VN-4-2007-20511 · nộp 11/10/2007 · văn bằng 4-0128565-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN, Công ty cổ phần dược phẩm ME DI SUN(VN)

  22. Mẫu nhãn The Creative Life
    The Creative Life
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-12674 · nộp 05/07/2007 · văn bằng 4-0121560-000
    Chủ đơn: TCL Technology Group Corporation, TCL CORPORATION(CN)

  23. Mẫu nhãn The Saigon Times TOP 40
    The Saigon Times TOP 40
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-09900 · nộp 31/05/2007 · văn bằng 4-0120925-000
    Chủ đơn: Thời báo kinh tế Sài Gòn

  24. Mẫu nhãn THE PLANET TRAVELLER
    THE PLANET TRAVELLER
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2007-03168 · nộp 14/02/2007 · văn bằng 4-0110468-000
    Chủ đơn: Seager Inc. Pte Ltd

  25. Mẫu nhãn The Princeton Review
    The Princeton Review
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41

    Đơn VN-4-2006-21473 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0105625-000
    Chủ đơn: Education Holdings 1, Inc.(US), The Princeton Review, Inc.(US), TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC, TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC(US)

  26. Mẫu nhãn The Princeton Review
    The Princeton Review
    Có chung từ: the
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 16Nhóm 41

    Đơn VN-4-2006-21472 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0106021-000
    Chủ đơn: TPR EDUCATION IP HOLDINGS, LLC

  27. Mẫu nhãn DSRH D S R H Khách Sạn Đồ Sơn [Tao Shan du Jia Jiu Dian]
    Đã cấp văn bằng Nhóm 39Nhóm 41Nhóm 43

    Đơn VN-4-2006-08203 · nộp 19/06/2006 · văn bằng 4-0096523-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH liên doanh du lịch quốc tế Hải Phòng, Công ty liên doanh du lịch quốc tế Hải Phòng(VN)

  28. Mẫu nhãn SH Sơn Hùng
    SH Sơn Hùng
    Có chung từ: son
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 35

    Đơn VN-4-2006-08257 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0099610-000
    Chủ đơn: Trần Văn Sơn

  29. Mẫu nhãn Xi măng pooclăng hỗn hợp Nam Sơn
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 19

    Đơn VN-4-2006-08252 · nộp 29/05/2006 · văn bằng 4-0090525-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần xi măng Sài Sơn

  30. Mẫu nhãn Nước Mắm Châu Sơn CH
    Nước Mắm Châu Sơn CH
    Có chung từ: son
    36mức giống
    Đã cấp văn bằng Nhóm 29

    Đơn VN-4-2006-08150 · nộp 26/05/2006 · văn bằng 4-0117063-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Sơn Châu(VN), Công ty TNHH Thành Sơn NT

Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ

Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.

Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.