Kết quả tra nhãn hiệu “THE SON-RISE PROGRAM”
- Có 1 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Nhãn cần xem kỹ: THE SON-RISE PROGRAM
Tìm thấy 2.208 nhãn trùng hoặc gần giống (1287 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29SH Sơn HàCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-11483 · nộp 07/09/2005 · văn bằng 4-0087786-000
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Thiên Thảo Trường Sơn Dầu nóng Phong Thấp - Trặc ĐảCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-11458 · nộp 06/09/2005 · văn bằng 4-0087648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đông nam dược Trường Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 11Sơn HàCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-09666 · nộp 03/08/2005 · văn bằng 4-0085084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Sơn Hà(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất đầu tư và phát triển Hoàng Hà, Công ty TNHH cơ kim khí Sơn Hà(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại và đầu tư Thịnh Phát(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 29HOANG SON I CASHEW NUTS PROCESSING FACTORYCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-09039 · nộp 21/07/2005 · văn bằng 4-0085889-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàng Sơn I
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 43THE IMPERIAL PLAZACó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-08548 · nộp 11/07/2005 · văn bằng 4-0079238-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Lạc Việt (VN), Công ty cổ phần Lạc Việt
Đã cấp văn bằng Nhóm 4COXAN SON HACó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-08133 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0090436-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Hà
Đã cấp văn bằng Nhóm 36Nhóm 39Nhóm 41DO SON SEASIDE GOLF RESORTCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-05027 · nộp 04/07/2005 · văn bằng 4-0090989-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngân Anh, Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngân Anh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5Thiên Thảo Trường Sơn MOUNTAIN Dầu Gió Đỏ MEDICATED OILCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-07209 · nộp 16/06/2005 · văn bằng 4-0085688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đông nam dược Trường Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 43Tân Sơn Nhất TSN Khách sạnCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-06412 · nộp 01/06/2005 · văn bằng 4-0077721-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên khách sạn Tân Sơn Nhất(VN), Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Tây Nam, Khách sạn Tân Sơn Nhất (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 19PECONIT PC Bột bả hỗn hợp dành cho sơn nướcCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-06002 · nộp 24/05/2005 · văn bằng 4-0088786-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghiệp Phương Cường, Công ty trách nhiệm hữu hạn phát triển công nghiệp Phương Cường (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5THANH SONCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2004-10498 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0082671-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 5THANH SON HOA NONGCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2004-10499 · nộp 23/05/2005 · văn bằng 4-0082672-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Thanh Sơn Hoá Nông
Đã cấp văn bằng Nhóm 18Nhóm 25TRUE TO THE GAMECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-05441 · nộp 11/05/2005 · văn bằng 4-0078241-000
Chủ đơn: SGG Lisco LLC (US), SGG Lisco LLC
Đã cấp văn bằng Nhóm 16B MASTER BUTTERGEL THế Hệ MớI GEL B01Có chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-05378 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0076229-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long, Công ty cổ phần tập đoàn Thiên Long(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại Thiên Long (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 41DO SON SEASIDE GOLF RESORTCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-05105 · nộp 05/05/2005 · văn bằng 4-0087485-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngân Anh, Công ty cổ phần thương mại và du lịch Ngân Anh(VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 41Nhóm 42TKL THE NEW MEDIA VISIONCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-05016 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0085965-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần truyền thông TK-L
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Nhóm 35S NGUYEN SON BAKERYCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-04953 · nộp 29/04/2005 · văn bằng 4-0098109-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại sản xuất SHT
Đã cấp văn bằng Nhóm 42STS SON TRANG SON PAINTING BUILDING PACKING DESIGN CO LTDCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-04277 · nộp 18/04/2005 · văn bằng 4-0082415-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại-dịch vụ-sản xuất-xây dựng Sơn Trang Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 25TS SON THUY RAINCOATCó chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-04188 · nộp 15/04/2005 · văn bằng 4-0083008-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Sơn Thuỷ, Công ty cổ phần Sản xuất và Thương mại Sơn Thuỷ (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 34THE SIGNED RANGE CIGARCó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-04144 · nộp 14/04/2005 · văn bằng 4-0075645-000
Chủ đơn: DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED, DUNHILL TOBACCO OF LONDON LIMITED(GB)
Đã cấp văn bằng Nhóm 3036mức giốngĐơn VN-4-2005-03848 · nộp 08/04/2005 · văn bằng 4-0080626-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sơn Hải - Vĩnh Long, Cơ sở sơn Hải (VN)
Đã cấp văn bằng Nhóm 5[Tiàn căn can yóu: dầu gió trắng Thiên Thảo; Cháng shàn xì tiàn căn can yóu: dầu gió trắng Thiên Thảo hiệu Trường Sơn]Có chung từ: son36mức giốngĐơn VN-4-2005-03434 · nộp 30/03/2005 · văn bằng 4-0079047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Nam Dược Trường Sơn
Đã cấp văn bằng Nhóm 29COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03242 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079006-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 16COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03240 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079586-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 3COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03239 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0080813-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 44COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03249 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079010-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 35COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03245 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079009-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 32COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03244 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079008-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 30COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03243 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079007-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Đã cấp văn bằng Nhóm 21COLD STORAGE THE FRESH FOOD PEOPLECó chung từ: the36mức giốngĐơn VN-4-2005-03241 · nộp 29/03/2005 · văn bằng 4-0079587-000
Chủ đơn: DFI International Brands Limited
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.














