Kết quả tra nhãn hiệu “XIAO QI”
- Có 2 nhãn hiệu còn hiệu lực hoặc đang xử lý trùng hoặc rất giống tên này trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Nếu sản phẩm, dịch vụ tương tự, khả năng bị từ chối hoặc bị phản đối là đáng kể.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 314 nhãn trùng hoặc gần giống (164 ms)
- Đã cấp văn bằng Nhóm 43NHÀ HÀNG SÀI GÒN SG [xiao mei can ting: tiểu mỹ nhà hàng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-06021 · nộp 19/02/2024 · văn bằng 4-0563603-000
Chủ đơn: Lầu Mỹ Linh - Đã cấp văn bằng Nhóm 28Nhóm 35[xiao: nhỏ con,ngắn ngủi ; feng:chim phượng hoàng, người kì diệu, vật mẫu mực; xian:bất tử,bất hủ; nv, giống cái, nữ yếu; mo, ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2024-01272 · nộp 09/01/2024 · văn bằng 4-0566827-000
Chủ đơn: Hunan Xiaofengxian Fishing Tackle Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30Nhóm 35Nhóm 43MIAOXIAOTAN [suan: axit; miao xiao tan; miao xiao tan; gui zhou: quý châu; suan tang yu: canh chua cá; te se: đặc trưng; xiao fan guan: nhà hàng nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-57505 · nộp 13/12/2023 · văn bằng 4-0568487-000
Chủ đơn: Wuxi Liufu Catering Management Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 32[xiao: nhỏ bé; hua: hoa; yao: eo,thắt lưng]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-56185 · nộp 06/12/2023 · văn bằng 4-0556741-000
Chủ đơn: YUNNAN YUXI HUAZHUANG FROZEN FOOD CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30[Cha Xiao Leng: trà, nhỏ xíu, mát mẻ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-46996 · nộp 17/10/2023 · văn bằng 4-0550112-000
Chủ đơn: Shenzhen Xinhua Food Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 31modko [xiao: nhỏ xíu; mo: kết thúc]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-39851 · nộp 06/09/2023 · văn bằng 4-0550611-000
Chủ đơn: Dai Lijun. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43THE KUNGFU FROGGY EST.2015 [wa: con ếch; xiao: nhỏ bé; xia: hào hiệp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-39584 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0547824-000
Chủ đơn: Guangxi Xia Times Investment Group Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35THE KUNGFU FROGGY EST.2015 [wa: con ếch; xiao: nhỏ bé; xia: hào hiệp]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-39583 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0547823-000
Chủ đơn: Guangxi Xia Times Investment Group Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11Nhóm 28SUBOR [xiao: bé nhỏ; ba: chúa tể; wang: vua]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-37693 · nộp 23/08/2023 · văn bằng 4-0607124-000
Chủ đơn: Zhang Jingbin. - Đã cấp văn bằng Nhóm 11Nhóm 29Nhóm 35Nhóm 43XIAO YAO CHU ZI [xiao yao chu zi - đầu bếp tiêu dao]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-37284 · nộp 22/08/2023 · văn bằng 4-0612259-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Say Việt Nam - Đã cấp văn bằng Nhóm 7Nhóm 9Nhóm 11[xiao: nhỏ xíu; song: núi cao]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-30337 · nộp 14/07/2023 · văn bằng 4-0538075-000
Chủ đơn: KENNEDE ELECTRONICS MFG.CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30XIAOLUDADA [XIAO: nhỏ; LU: con nai; DA: với tới]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-28693 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0545440-000
Chủ đơn: Yiwu Daqian Food Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5TỐC HIỆU CỨU TIM ĐƠN [Su xiao jiu xin dan: Tốc hiệu cứu tim đơn]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-26917 · nộp 26/06/2023 · văn bằng 4-0538192-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất - thương mại - dịch vụ FUWAH-HK - Đã cấp văn bằng Nhóm 35[xiao: nhỏ con, ngắn ngủi; feng: chim phượng hoàng, người kỳ diệu, vật mẫu mực; xian: bất tử, bất hủ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-26375 · nộp 21/06/2023 · văn bằng 4-0545910-000
Chủ đơn: Hunan Xiaofengxian Fishing Tackle Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3NSM [dai mo hu xiao shi; dai; mo: mặt nạ; hu: bảo vệ; xiao: bé nhỏ; shi: thời gian]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-22921 · nộp 01/06/2023 · văn bằng 4-0534146-000
Chủ đơn: GUANGZHOU NSK COSMETICS CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 43XIAOCHA [XIAO CHA: TRÀ NHỎ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-19930 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0584591-000
Chủ đơn: Phan Thị Mỹ Hạnh - Đã cấp văn bằng Nhóm 28[xiao: nhỏ con, ngắn ngủi; feng: chim phượng hoàng, người kì diệu, vật mẫu mực; xian: bất tử, bất hủ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-19907 · nộp 17/05/2023 · văn bằng 4-0523298-000
Chủ đơn: Hunan Xiaofengxian Fishing Tackle Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 3AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-18365 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533410-000
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 5AI XIAO JIN [Āi xiǎo jīn]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-18364 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533409-000
Chủ đơn: Anhui Anxin Health Technology Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 41TIẾNG TRUNG TIẾU TIẾU [xiào: cười]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-14786 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0530469-000
Chủ đơn: LƯỜNG THÚY BÌNH - Đã cấp văn bằng Nhóm 43C [fei cui: phỉ thuý] CRYSTAL JADE La Mian Xiao Long Bao [La Mian Xiao Long Bao: Mì kéo, Tiểu Long Bảo]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-05065 · nộp 21/02/2023 · văn bằng 4-0596451-000
Chủ đơn: Crystal Jade Culinary Concepts Holding Pte. Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Phanpy [Xiăo yă xiàng: Chú voi nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-04967 · nộp 21/02/2023 · văn bằng 4-0516652-000
Chủ đơn: Wuxi Jianyou Trading Co., Ltd. - Đã cấp văn bằng Nhóm 30Zhang Junya em gái nhỏ [chang; jun: vị vua, quý ông; ya: duyên dáng; xiao: nhỏ, bé; mei: em gái nhỏ]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2023-02098 · nộp 19/01/2023 · văn bằng 4-0516895-000
Chủ đơn: WEI LIH FOOD INDUSTRIAL CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 33XIAOHUTUXIAN [xiao: nhỏ, bé; hu tu: lộn xộn; xian: nàng tiên, thần tiên]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-55343 · nộp 27/12/2022 · văn bằng 4-0531931-000
Chủ đơn: XIAOHUTUXIAN SPIRITS (GROUP) CO., LTD. - Đã cấp văn bằng Nhóm 16Nhóm 35Nhóm 41TIẾNG TRUNG TIỂU BẮC NGỮ product of NBIERS [xiao bei yu: tiểu bắc ngữ; huawen jiaoyu: giáo dục tiếng trung]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-50408 · nộp 28/11/2022 · văn bằng 4-0500392-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ GIÁO DỤC VÀ TRUYỀN THÔNG NBIERS - Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 43XIAO CAI YUAN [XIAO CAI YUAN: Đồ ăn nhỏ; XIAO CAI YUAN: Tiểu Thái Viên] Tiểu Thái ViênCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-50119 · nộp 25/11/2022 · văn bằng 4-0517578-000
Chủ đơn: ZANG,YAJUN - Đã cấp văn bằng Nhóm 3PING QICó chung từ: qi43mức giống
Đơn VN-4-2022-48366 · nộp 15/11/2022 · văn bằng 4-0514759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử YIKESHU - Đã cấp văn bằng Nhóm 25Shen Zhen Tang Xiao GuoCó chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-37462 · nộp 09/09/2022 · văn bằng 4-0497396-000
Chủ đơn: SHEN ZHEN TANG XIAO GUO COMPANY LIMITED - Đã cấp văn bằng Nhóm 5RUBBERDUCK [rabadakku xiang xiao ya: vịt cao su]Có chung từ: xiao43mức giống
Đơn VN-4-2022-36946 · nộp 07/09/2022 · văn bằng 4-0494175-000
Chủ đơn: Nan'an Zhigao Industry And Trade Co., Ltd.
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.