Kết quả tra nhãn hiệu “fire code”
- Có 2 nhãn hiệu gần giống (khác vài ký tự hoặc đọc gần giống) còn hiệu lực trong mọi nhóm (chưa chọn nhóm). Thẩm định viên so cả cách đọc, ý nghĩa và sản phẩm đi kèm, nên cần xem kỹ từng nhãn bên dưới.
- Chọn nhóm sản phẩm, dịch vụ định đăng ký để đánh giá sát hơn — nhãn giống nhau ở nhóm khác xa thường ít ảnh hưởng.
- Đây là gợi ý tham khảo dựa trên so khớp chữ, không phải kết luận pháp lý.
Tìm thấy 390 nhãn trùng hoặc gần giống (887 ms)
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 41Nhóm 42FREE FIRECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-35860 · nộp 01/11/2017 · văn bằng 4-0352707-000
Chủ đơn: GARENA ONLINE PRIVATE LIMITED
Đã cấp văn bằng Nhóm 3X men Xịt Khử Mùi FIRE ACTIVE Thơm Mạnh MẽCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-25148 · nộp 11/08/2017 · văn bằng 4-0343761-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Nhóm 37Nhóm 42Công Ty TNHH Thiết Bị PC&CC THĂNG LONG THANG LONG FIRE FIGHTING & PREVENTION EQUIPMENT CO., LTD THĂNG LONG TLCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-16987 · nộp 09/06/2017 · văn bằng 4-0363853-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHÒNG CHÁY VÀ CHỮA CHÁY THĂNG LONG
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35Ninj@ Throwing Type Fire ExtinguisherCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-16402 · nộp 06/06/2017 · văn bằng 4-0335615-000
Chủ đơn: LE SINH.
Đã cấp văn bằng Nhóm 30Fire [Hwa Dak Hwa Dak; Hwa Geun Han Mae Woon Mat: nóng bốc lửa]Có chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-11847 · nộp 28/04/2017 · văn bằng 4-0407114-000
Chủ đơn: Samyang Foods Inc.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35X-FIRE Since 2015 CLOTHINGCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-08179 · nộp 03/04/2017 · văn bằng 4-0335007-000
Chủ đơn: Nguyễn Thanh Lương
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11LILANG LiLang Lighting Luminaira Light up the global Fire Emergency Lighting LuminaireCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-04869 · nộp 08/03/2017 · văn bằng 4-0331512-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HCL Group Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 11LI-LANG LiLang Lighting Luminaira Light up the global Fire Emergency Lighting LuminaireCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2017-04868 · nộp 08/03/2017 · văn bằng 4-0331511-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần HCL Group Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 25RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHIONCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-38669 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311222-000
Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 24RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHIONCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-38668 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311221-000
Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 18RE;CODE THIS IS NOT JUST FASHIONCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-38667 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0311482-000
Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 26RE; CODE THIS IS NOT JUST FASHIONCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-38670 · nộp 05/12/2016 · văn bằng 4-0316296-000
Chủ đơn: KOLON INDUSTRIES, INC.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35BLUE FIRECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-36860 · nộp 21/11/2016 · văn bằng 4-0337667-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Blue Fire
Đã cấp văn bằng Nhóm 6R TC RINTO Fire Proofsafe [naehwa geumgo: an toàn chống cháy]Có chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-36331 · nộp 16/11/2016 · văn bằng 4-0320939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH két sắt Toàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 6R TC RITO Fire Proofsafe [naehwa geumgo: an toàn chống cháy]Có chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-36334 · nộp 16/11/2016 · văn bằng 4-0321410-000
Chủ đơn: Công ty TNHH két sắt Toàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 6G S GLOBAL SAFE Fire ProofsafeCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-36333 · nộp 16/11/2016 · văn bằng 4-0320943-000
Chủ đơn: Công ty TNHH két sắt Toàn Cầu
Đã cấp văn bằng Nhóm 25Nhóm 32Nhóm 43HEART OF DARKNESS BREWERY SAIGON SACRED FIRE GOLDEN ALECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-34682 · nộp 03/11/2016 · văn bằng 4-0327653-000
Chủ đơn: Heart of Darkness Pte. Ltd.
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37fire proof vinacatCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-33338 · nộp 25/10/2016 · văn bằng 4-0313990-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây dựng và chuyển giao công nghệ Việt Nam
Đã cấp văn bằng Nhóm 3X MEN Dầu Gội Nước Hoa FIRE Mới [X]Có chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-28226 · nộp 12/09/2016 · văn bằng 4-0309044-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA
Đã cấp văn bằng Nhóm 41KIDSCODE Code & Math for KIDS & TEENS I - TALENTSCó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-27683 · nộp 07/09/2016 · văn bằng 4-0310034-000
Chủ đơn: Công ty TNHH I - Talents Global
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 35TKSEAFOOD Code: DL 343Có chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-21275 · nộp 14/07/2016 · văn bằng 4-0302572-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn chế biến thủy sản và xuất nhập khẩu Trang Khanh
Đã cấp văn bằng Nhóm 35Nhóm 37Vietbao Fire prevention equipmentCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-21078 · nộp 13/07/2016 · văn bằng 4-0302694-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị phòng cháy và chữa cháy Việt Bảo
Đã cấp văn bằng Nhóm 3WHITE CODECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-20853 · nộp 11/07/2016 · văn bằng 4-0300992-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất và thương mại Song Sanh
Đã cấp văn bằng Nhóm 3CODE GLOKOLOR GLOD MINIMAL TRENDIGACó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-18316 · nộp 20/06/2016 · văn bằng 4-0317493-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 3X MEN SHAMPOO FIRECó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-15976 · nộp 01/06/2016 · văn bằng 4-0332246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA
Đã cấp văn bằng Nhóm 9Nhóm 35ELIDE FIRE Fire Extinguishing BallCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-13176 · nộp 11/05/2016 · văn bằng 4-0298048-000
Chủ đơn: ELIDE FIRE BALL PRO CO., LTD.
Đã cấp văn bằng Nhóm 29Nhóm 30FIRE PHOENIX TROPICAL BEAUTY A product of VietnamCó chung từ: fire43mức giốngĐơn VN-4-2016-09757 · nộp 11/04/2016 · văn bằng 4-0296344-000
Chủ đơn: Công ty TNHH FIRE PHOENIX
Đã cấp văn bằng Nhóm 35InterCETA CODE OF ETHIC TRADE ALLIANCE INTERNATIONAL ACó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2016-03993 · nộp 22/02/2016 · văn bằng 4-0295284-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nghiên cứu thị trường Châu á Thái Bình Dương
Đã cấp văn bằng Nhóm 12CHEVROLET CODECó chung từ: code43mức giốngĐơn VN-4-2015-33016 · nộp 24/11/2015 · văn bằng 4-0284117-000
Chủ đơn: General Motors LLC
Lưu thành phiếu tra cứu sơ bộ
Bản in gồm đánh giá sơ bộ và tối đa 15 nhãn giống nhất, khổ A4 — in ra giấy hoặc lưu PDF để gửi người cùng quyết định.
Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.















