Nhãn hiệu của Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. có 20 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
20 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
DERIVAĐơn VN-4-2019-48195 · nộp 27/11/2019 · văn bằng 4-0585110-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DAPTICAĐơn VN-4-2019-28982 · nộp 31/07/2019
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GLENMARK DAPTICAĐơn VN-4-2019-28080 · nộp 26/07/2019 · văn bằng 4-0393863-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
TORAMATĐơn VN-4-2019-15120 · nộp 06/05/2019 · văn bằng 4-0385137-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
DABIGZAĐơn VN-4-2019-13539 · nộp 22/04/2019 · văn bằng 4-0387355-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GEFIHOPEĐơn VN-4-2019-11443 · nộp 09/04/2019 · văn bằng 4-0386130-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
TIGEBAXĐơn VN-4-2019-05099 · nộp 21/02/2019 · văn bằng 4-0382965-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
ETOHOPEĐơn VN-4-2018-44516 · nộp 17/12/2018 · văn bằng 4-0376065-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
ELOVERAĐơn VN-4-2018-44221 · nộp 14/12/2018 · văn bằng 4-0376290-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
TOPIMARKĐơn VN-4-2018-20851 · nộp 25/06/2018 · văn bằng 4-0369714-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
DESOGLENĐơn VN-4-2018-20293 · nộp 20/06/2018 · văn bằng 4-0361786-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
DESGLENĐơn VN-4-2018-20135 · nộp 19/06/2018 · văn bằng 4-0356592-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
DEMELANĐơn VN-4-2018-17868 · nộp 01/06/2018 · văn bằng 4-0574776-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
VWASHĐơn VN-4-2018-17867 · nộp 01/06/2018
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
DEMELANĐơn VN-4-2018-10897 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0368229-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
FISIOATIVĐơn VN-4-2018-10896 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359833-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
FISIOATIVĐơn VN-4-2018-10895 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0359772-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
VWASH PLUSĐơn VN-4-2018-10894 · nộp 10/04/2018
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
VWASH PLUSĐơn VN-4-2018-10893 · nộp 10/04/2018 · văn bằng 4-0357123-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
NEBZMARTĐơn VN-4-2018-06714 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0356020-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
NEBZMARTĐơn VN-4-2018-06713 · nộp 09/03/2018 · văn bằng 4-0357937-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
EVARMILESĐơn VN-4-2017-23975 · nộp 02/08/2017 · văn bằng 4-0339261-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
ARABITROĐơn VN-4-2017-03196 · nộp 20/02/2017 · văn bằng 4-0323074-000
Chủ đơn: GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GLENTIDINEĐơn VN-4-2014-29191 · nộp 26/11/2014 · văn bằng 4-0265569-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
BORTRACĐơn VN-4-2014-23523 · nộp 01/10/2014 · văn bằng 4-0270329-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENPERIĐơn VN-4-2014-21363 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0262362-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
CARBOHOPEĐơn VN-4-2014-18656 · nộp 12/08/2014 · văn bằng 4-0262887-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
CAPXUBAĐơn VN-4-2014-18655 · nộp 12/08/2014 · văn bằng 4-0256758-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENLIPIDĐơn VN-4-2014-18159 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0258223-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
IRIHOPEĐơn VN-4-2014-18158 · nộp 06/08/2014 · văn bằng 4-0258222-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.