Nhãn hiệu của YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO-MS Co., Ltd có 10 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 9 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
10 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
HULL CELL [Haru: vỏ, bao; seru: pin, tế bào]Đơn VN-4-2012-01345 · nộp 01/02/2012 · văn bằng 4-0220233-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO'S HULL CELLĐơn VN-4-2011-16301 · nộp 09/08/2011 · văn bằng 4-0203070-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
Yamamoto - MS [yamamoto mekki shikenki: thiết bị kiểm tra lớp mạ kim loại Yamamoto]Đơn VN-4-2011-15988 · nộp 04/08/2011 · văn bằng 4-0201103-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO-MSĐơn VN-4-2010-11780 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0186053-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO MEKKI SHIKEN KI [YAMAMOTO MEKKI SHIKEN KI: thiết bị kiểm tra lớp mạ kim loại yamamoto]Đơn VN-4-2010-11779 · nộp 01/06/2010 · văn bằng 4-0170795-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO - MSĐơn VN-4-2008-12442 · nộp 12/06/2008 · văn bằng 4-0139949-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO MEKKI SHIKEN KI [YAMAMOTO MEKKI SHIKEN KI:thiết bị kiểm tra lớp mạ kim loại yamamoto]Đơn VN-4-2008-12441 · nộp 12/06/2008 · văn bằng 4-0139879-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
YAMAMOTO'S HULL CELLĐơn VN-4-2006-20145 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0105242-000
Chủ đơn: Yamamoto-MS Co., Ltd
YAMAMOTO-MSĐơn VN-4-2006-20144 · nộp 21/11/2006 · văn bằng 4-0105241-000
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
[YAMAMOTO TOKIN SHIKENKI: thiết bị kiểm tra lớp mạ kim loại Yamamoto]Đơn VN-4-2006-20143 · nộp 21/11/2006
Chủ đơn: YAMAMOTO-MS Co., Ltd
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.