Nhãn hiệu của SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE) có 11 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 11 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
11 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
ANGELIQĐơn VN-4-2002-04455 · nộp 26/07/2002 · văn bằng 4-0059401-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
CLIMENĐơn VN-4-2000-45954 · nộp 06/04/2000 · văn bằng 4-0039659-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45953 · nộp 06/04/2000 · văn bằng 4-0039658-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2000-45950 · nộp 06/04/2000 · văn bằng 4-0039634-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
UROGRAFIN 76%Đơn VN-4-1992-09523 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009023-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
ULTRAVISTĐơn VN-4-1992-09522 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009022-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
TESTOVIRON DEPOTĐơn VN-4-1992-09521 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008168-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
PROGYNON DEPOTĐơn VN-4-1992-09519 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009021-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
PROVIRONĐơn VN-4-1992-09518 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009020-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
PRIMOLUT NĐơn VN-4-1992-09517 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0009019-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
DIANE 35Đơn VN-4-1992-09514 · nộp 28/10/1992 · văn bằng 4-0008267-000
Chủ đơn: SCHERING AKTIENGESELLSCHAFT(DE), Bayer Intellectual Property GmbH, Bayer Schering Pharma AG(DE)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.