Nhãn hiệu của UNITED LABORATORIES, INC.
UNITED LABORATORIES, INC. có 1 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 1 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
1 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
MOTIRESTĐơn VN-4-2017-27222 · nộp 29/08/2017 · văn bằng 4-0350840-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
INTERNATIONAL UNITED PHARMAĐơn VN-4-2017-02927 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0322322-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
UNITED INTERNATIONAL PHARMAĐơn VN-4-2017-02926 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0322323-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
UNITED INTERNATIONAL PHARMA CO., LTDĐơn VN-4-2017-02925 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0322324-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2017-02914 · nộp 16/02/2017 · văn bằng 4-0324426-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
UPBIOFLUĐơn VN-4-2016-21040 · nộp 13/07/2016 · văn bằng 4-0314939-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
UPLEVOXĐơn VN-4-2016-00184 · nộp 05/01/2016 · văn bằng 4-0314640-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
DECOLFASTĐơn VN-4-2016-00183 · nộp 05/01/2016 · văn bằng 4-0314639-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.- UNITED
Đơn VN-4-2014-09750 · nộp 22/11/2012 · văn bằng 4-0251515-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - UNITED INTERNATIONAL PHARMA CO.,LTD
Đơn VN-4-2012-26394 · nộp 22/11/2012 · văn bằng 4-0220951-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - UNITED
Đơn VN-4-2012-26393 · nộp 22/11/2012
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - DermoScience
Đơn VN-4-2011-22382 · nộp 21/10/2011 · văn bằng 4-0355760-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - PERINZAR
Đơn VN-4-2011-18723 · nộp 08/09/2011 · văn bằng 4-0231864-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - PHARMACOECONOMIC PRODUCT dược phẩm kinh tế
Đơn VN-4-2006-03271 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0088070-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - HEARTAMIN
Đơn VN-4-2006-02809 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0091234-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - CALCIBEST
Đơn VN-4-2006-02808 · nộp 28/02/2006 · văn bằng 4-0092941-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - M MEDICHEM ONE WITH YOU IN ENHANCING LIFE
Đơn VN-4-2005-05755 · nộp 18/05/2005 · văn bằng 4-0087212-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - UP - MYRA - E
Đơn VN-4-2005-05376 · nộp 10/05/2005 · văn bằng 4-0076296-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - UNITED LABORATORIES
Đơn VN-4-2005-01615 · nộp 15/02/2005 · văn bằng 4-0079363-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - NATUR-E
Đơn VN-4-2004-09077 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0106603-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - XELENT
Đơn VN-4-2004-09076 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069015-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - ZEGEN
Đơn VN-4-2004-09074 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0069014-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - XEFO
Đơn VN-4-2004-09073 · nộp 03/09/2004 · văn bằng 4-0082621-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - CARDILOL
Đơn VN-4-2004-05935 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0066492-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - OBIRON
Đơn VN-4-2004-05932 · nộp 17/06/2004 · văn bằng 4-0066491-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - INSUREZ
Đơn VN-4-2004-02334 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065490-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC. - DISFABAC
Đơn VN-4-2004-02333 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065489-000
Chủ đơn: UNITED LABORATORIES, INC.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.