TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd. có 18 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 18 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

18 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn Aminol-RF
    Aminol-RF

    Đơn VN-4-2011-04314 · nộp 14/03/2011 · văn bằng 4-0184075-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn BACTACEFO
    BACTACEFO

    Đơn VN-4-2010-21242 · nộp 08/10/2010 · văn bằng 4-0186991-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn PIPEZOTAM
    PIPEZOTAM

    Đơn VN-4-2010-19290 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0173222-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn ACEFTADIME
    ACEFTADIME

    Đơn VN-4-2010-19288 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185451-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn MEROHEP
    MEROHEP

    Đơn VN-4-2010-19284 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185447-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn ISOKING
    ISOKING

    Đơn VN-4-2010-19282 · nộp 14/09/2010 · văn bằng 4-0185431-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn Rolfec
    Rolfec

    Đơn VN-4-2007-14324 · nộp 26/07/2007 · văn bằng 4-0124340-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  8. Mẫu nhãn YUVITA
    YUVITA

    Đơn VN-4-2004-10898 · nộp 12/10/2004 · văn bằng 4-0075077-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn AMINOMAX
    AMINOMAX

    Đơn VN-4-2004-10729 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071692-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn AMINOL
    AMINOL

    Đơn VN-4-2004-10728 · nộp 06/10/2004 · văn bằng 4-0071691-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn BIOCUPAN INJECTION
    BIOCUPAN INJECTION

    Đơn VN-4-2004-07962 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0068837-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn TESMON INJECTION
    TESMON INJECTION

    Đơn VN-4-2004-07961 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0068813-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn SIVOXIM INJECTION
    SIVOXIM INJECTION

    Đơn VN-4-2004-07959 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0069710-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn SINFLUCY INJECTION
    SINFLUCY INJECTION

    Đơn VN-4-2004-07958 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0069709-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn SINDAZOL INJECTION
    SINDAZOL INJECTION

    Đơn VN-4-2004-07957 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0069138-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn ORIDOXIME INJECTION
    ORIDOXIME INJECTION

    Đơn VN-4-2004-07956 · nộp 06/08/2004 · văn bằng 4-0069137-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  17. Mẫu nhãn AMINOMAX-V
    AMINOMAX-V

    Đơn VN-4-2004-03916 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066229-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

  18. Mẫu nhãn AMINOMAX-S
    AMINOMAX-S

    Đơn VN-4-2004-03915 · nộp 27/04/2004 · văn bằng 4-0066228-000
    Chủ đơn: Kwan Star Co., Ltd (TW), Kwan Star Co., Ltd.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.