TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Apple Inc.(US), Apple Inc.

Apple Inc.(US), Apple Inc. có 47 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 47 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

47 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. ANIMOJI

    Đơn VN-4-2017-29337 · nộp 13/09/2017 · văn bằng 4-0343105-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  2. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-29334 · nộp 13/09/2017 · văn bằng 4-0343104-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  3. Mẫu nhãn LIVE TITLES
    LIVE TITLES

    Đơn VN-4-2017-28392 · nộp 06/09/2017 · văn bằng 4-0339694-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  4. APPLE PAY CASH

    Đơn VN-4-2017-27579 · nộp 30/08/2017 · văn bằng 4-0344475-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  5. APPLE FORCE TOUCH

    Đơn VN-4-2017-23350 · nộp 27/07/2017 · văn bằng 4-0354921-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  6. HomePod

    Đơn VN-4-2017-18354 · nộp 20/06/2017 · văn bằng 4-0334848-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  7. HOMEPOD

    Đơn VN-4-2017-18353 · nộp 20/06/2017 · văn bằng 4-0334849-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  8. VOICEOVER

    Đơn VN-4-2017-07887 · nộp 30/03/2017 · văn bằng 4-0328082-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  9. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2017-06933 · nộp 23/03/2017 · văn bằng 4-0326214-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  10. IPHONE SMART BATTERY CASE

    Đơn VN-4-2016-08725 · nộp 01/04/2016 · văn bằng 4-0333892-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  11. APPLE SMART CONNECTOR

    Đơn VN-4-2016-03632 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0290461-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  12. ResearchKit

    Đơn VN-4-2015-20681 · nộp 04/08/2015 · văn bằng 4-0302480-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  13. Siri

    Đơn VN-4-2015-19897 · nộp 27/07/2015 · văn bằng 4-0278853-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  14. APPLE

    Đơn VN-4-2017-01809 · nộp 24/02/2015 · văn bằng 4-0299630-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  15. APPLE

    Đơn VN-4-2015-04253 · nộp 24/02/2015 · văn bằng 4-0287595-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  16. HANDOFF

    Đơn VN-4-2014-26653 · nộp 03/11/2014 · văn bằng 4-0263949-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  17. PhotoKit

    Đơn VN-4-2014-24933 · nộp 16/10/2014 · văn bằng 4-0280681-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  18. WATCH

    Đơn VN-4-2014-21373 · nộp 10/09/2014 · văn bằng 4-0259991-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  19. APPLE

    Đơn VN-4-2014-21130 · nộp 08/09/2014 · văn bằng 4-0261924-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  20. HealthKit

    Đơn VN-4-2014-17932 · nộp 04/08/2014 · văn bằng 4-0258226-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  21. TOUCH ID

    Đơn VN-4-2014-16310 · nộp 16/07/2014 · văn bằng 4-0257884-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  22. APPLE

    Đơn VN-4-2014-08829 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0258700-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  23. APPLE

    Đơn VN-4-2014-08828 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0257580-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  24. APPLE

    Đơn VN-4-2014-08827 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0258669-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  25. APPLE

    Đơn VN-4-2014-08826 · nộp 23/04/2014 · văn bằng 4-0258668-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  26. IBEACON

    Đơn VN-4-2014-05810 · nộp 21/03/2014 · văn bằng 4-0251090-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

  27. Touch ID

    Đơn VN-4-2014-02230 · nộp 27/01/2014 · văn bằng 4-0261145-000
    Chủ đơn: Apple Inc.(US), Apple Inc.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.