Nhãn hiệu của SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD. có 15 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
15 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
FIPMOXOĐơn VN-4-2010-21751 · nộp 15/10/2010 · văn bằng 4-0179646-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals Pvt. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
FIPHARLEĐơn VN-4-2010-19003 · nộp 10/09/2010 · văn bằng 4-0184772-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
SILIGOMEĐơn VN-4-2009-27778 · nộp 22/12/2009 · văn bằng 4-0163336-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
ELTASANEĐơn VN-4-2009-18173 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155759-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
MOSANCINEĐơn VN-4-2009-18172 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155798-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
VESPRATABĐơn VN-4-2009-18171 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155797-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
LAZMISANĐơn VN-4-2009-18170 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0155796-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
TRIKIZINEĐơn VN-4-2009-18168 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0201663-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
TIMROLACĐơn VN-4-2009-18167 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0165387-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
TENOHEALTHĐơn VN-4-2009-18166 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0165386-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
ENTASALPĐơn VN-4-2009-18165 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0165385-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
DEXTOBOSĐơn VN-4-2009-18164 · nộp 26/08/2009 · văn bằng 4-0165384-000
Chủ đơn: SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd (IN), SRS Pharmaceuticals PVT. Ltd.
BUGANCAPĐơn VN-4-2007-14206 · nộp 25/07/2007 · văn bằng 4-0103306-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
KANACUTĐơn VN-4-2007-14205 · nộp 25/07/2007 · văn bằng 4-0103305-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
CEFPOQUICKĐơn VN-4-2007-03128 · nộp 14/02/2007 · văn bằng 4-0112151-000
Chủ đơn: SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD (IN), SRS PHARMACEUTICALS PVT. LTD.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.