Nhãn hiệu của GETZ PHARMA (PVT.) LTD
GETZ PHARMA (PVT.) LTD có 16 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
16 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
PLATIGET-SĐơn VN-4-2007-15767 · nộp 13/08/2007 · văn bằng 4-0109042-000
Chủ đơn: Getz Pharma (Pvt.) Ltd
GETMARINĐơn VN-4-2007-15686 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0109618-000
Chủ đơn: Getz Pharma (Pvt.) Ltd
GETIMOXĐơn VN-4-2007-15685 · nộp 10/08/2007 · văn bằng 4-0109617-000
Chủ đơn: Getz Pharma (Pvt.) Ltd
JOINTFLAMĐơn VN-4-2007-07387 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0110015-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
PALQUINEĐơn VN-4-2007-07386 · nộp 25/04/2007 · văn bằng 4-0109873-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
FEXET-DĐơn VN-4-2007-02502 · nộp 02/02/2007 · văn bằng 4-0107288-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
ATASART-HĐơn VN-4-2006-18377 · nộp 27/10/2006 · văn bằng 4-0093379-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
PARGISĐơn VN-4-2006-11653 · nộp 24/07/2006 · văn bằng 4-0083441-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
GETZACINĐơn VN-4-2006-08011 · nộp 24/05/2006 · văn bằng 4-0093367-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
TERODĐơn VN-4-2006-03148 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0085383-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
PIOGLITEĐơn VN-4-2005-12761 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0079208-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
GONADIL-FĐơn VN-4-2005-12760 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0079225-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
GETZPRAZĐơn VN-4-2005-12752 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0078507-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
LILACĐơn VN-4-2005-12751 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0078506-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
HILERĐơn VN-4-2005-12749 · nộp 29/09/2005 · văn bằng 4-0078504-000
Chủ đơn: GETZ PHARMA (PVT.) LTD
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.