Nhãn hiệu của KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP) có 15 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 15 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
15 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
CHOCOBO'S DUNGEONĐơn VN-4-1998-37482 · nộp 28/02/1998 · văn bằng 4-0031652-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
WU ZANG SENG VU TANG TANGĐơn VN-4-1998-37395 · nộp 19/02/1998 · văn bằng 4-0034503-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
ANOTHER MINDĐơn VN-4-1997-36809 · nộp 18/12/1997 · văn bằng 4-0030845-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
FRONT MISSIONĐơn VN-4-1997-36041 · nộp 17/10/1997 · văn bằng 4-0030099-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
EHRGEIZĐơn VN-4-1997-35673 · nộp 16/09/1997 · văn bằng 4-0029887-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
einhanderĐơn VN-4-1997-34040 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028423-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (ALSO TRADING AS SQUARE ENIX CO., LTD.), Square Co., Ltd.(JP)
DIGICAL LEAGUEĐơn VN-4-1997-34039 · nộp 16/05/1997 · văn bằng 4-0028541-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
TOBALĐơn VN-4-1997-33622 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028071-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
SA GA FRONTIERĐơn VN-4-1997-33621 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028070-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
SUPER LIVE STADIUMĐơn VN-4-1997-33620 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028069-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
PARASITE EVEĐơn VN-4-1997-33619 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028068-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
FRONT MISSION ALTERNATIVEĐơn VN-4-1997-33618 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028067-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
PRO LOGIC MAH JONG HAI SHINĐơn VN-4-1997-33617 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028066-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
FINAL FANTASY TACTICSĐơn VN-4-1997-33616 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028065-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
BUSHIDO BLADEĐơn VN-4-1997-33614 · nộp 15/04/1997 · văn bằng 4-0028063-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA SQUARE ENIX (Also trading as SQUARE ENIX CO., LTD.), SQUARE CO., LTD.(JP)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.