Nhãn hiệu của PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR) có 21 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 21 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
21 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01822 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106040-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01819 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106037-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01818 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106036-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01816 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106034-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01815 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106033-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01812 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106030-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01810 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106100-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01809 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106099-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01808 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106098-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01807 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106097-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS BAGUETTEĐơn VN-4-2006-01806 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0106096-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01805 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119313-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-01802 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0105218-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01800 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119320-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01799 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119319-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01798 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119318-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01797 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119317-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01796 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119316-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01789 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119298-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01788 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119327-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
PARIS CROISSANTĐơn VN-4-2006-01786 · nộp 10/02/2006 · văn bằng 4-0119325-000
Chủ đơn: PARIS CROISSANT CO., LTD., PARIS CROISSANT CO., LTD. (KR)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.