Nhãn hiệu của PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US) có 19 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 19 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
19 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2012-08289 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0213927-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2012-08288 · nộp 26/04/2012 · văn bằng 4-0213926-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-22865 · nộp 29/10/2010 · văn bằng 4-0185033-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2010-22864 · nộp 29/10/2010 · văn bằng 4-0185032-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2010-17441 · nộp 17/08/2010 · văn bằng 4-0188567-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-14233 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0174000-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2010-14232 · nộp 02/07/2010 · văn bằng 4-0173999-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-10407 · nộp 14/05/2010 · văn bằng 4-0174578-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2010-09681 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0176972-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2010-09680 · nộp 07/05/2010 · văn bằng 4-0176971-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2009-27504 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0164709-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-27503 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0164749-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, Playboy Enterprises International, Inc.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-16187 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0140190-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYMATEĐơn VN-4-2008-16186 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0140189-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-2008-16185 · nộp 29/07/2008 · văn bằng 4-0140188-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38669 · nộp 16/06/1998 · văn bằng 4-0033934-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-1998-38668 · nộp 16/06/1998 · văn bằng 4-0033933-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-38237 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033932-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
PLAYBOYĐơn VN-4-1998-38236 · nộp 04/05/1998 · văn bằng 4-0033931-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC, PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.(US)
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.