Nhãn hiệu của Baxter International Inc.
Baxter International Inc. có 1 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 0 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
1 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
READISPRAYĐơn VN-4-2026-24505 · nộp 27/05/2026
Chủ đơn: Baxter International Inc.
PLASMA-LYTEĐơn VN-4-2026-16332 · nộp 14/04/2026
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
NUMETZAHĐơn VN-4-2026-16331 · nộp 14/04/2026
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
GALAXYĐơn VN-4-2016-23115 · nộp 29/07/2016 · văn bằng 4-0308197-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
PAINFUSORĐơn VN-4-2014-04892 · nộp 13/03/2014 · văn bằng 4-0251844-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
KETASHORTĐơn VN-4-2014-02760 · nộp 14/02/2014 · văn bằng 4-0258664-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
HOMEACCESSĐơn VN-4-2008-03068 · nộp 19/02/2008 · văn bằng 4-0132543-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
OLICLINOMELĐơn VN-4-2007-12578 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0112436-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
CLINOLEICĐơn VN-4-2007-12577 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0112435-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
CLINIMIXĐơn VN-4-2007-12576 · nộp 04/07/2007 · văn bằng 4-0112434-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
VIAFLEXĐơn VN-4-2007-11327 · nộp 19/06/2007 · văn bằng 4-0119460-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
OLIMELĐơn VN-4-2006-14286 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0149228-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
PERIOLIMELĐơn VN-4-2006-14285 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084333-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
EFREEĐơn VN-4-2006-14284 · nộp 29/08/2006 · văn bằng 4-0084311-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
NUTRINEALĐơn VN-4-2006-05306 · nộp 07/04/2006 · văn bằng 4-0102780-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
PHYSIONEALĐơn VN-4-2006-05305 · nộp 07/04/2006 · văn bằng 4-0102779-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
DIANEALĐơn VN-4-2006-05304 · nộp 07/04/2006 · văn bằng 4-0114163-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
FOLFUSORĐơn VN-4-2005-13285 · nộp 10/10/2005 · văn bằng 4-0089257-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
BAXTER DIANEALĐơn VN-4-2003-10689 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0069362-000
Chủ đơn: Baxter International Inc.
BAXTERĐơn VN-4-2003-10686 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0060827-000
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
BAXTERĐơn VN-4-2003-10660 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0060826-000
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
EXTRANEALĐơn VN-4-2003-09086 · nộp 03/10/2003 · văn bằng 4-0060068-000
Chủ đơn: BAXTER INTERNATIONAL INC.
METHOD MĐơn VN-4-1996-31580 · nộp 19/11/1996 · văn bằng 4-0026323-000
Chủ đơn: baxter international inc.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.