TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co. có 17 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 17 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

17 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. Mẫu nhãn FADATOXY
    FADATOXY

    Đơn VN-4-2012-13887 · nộp 27/06/2012 · văn bằng 4-0219883-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  2. Mẫu nhãn OPHNASTIN
    OPHNASTIN

    Đơn VN-4-2012-13886 · nộp 27/06/2012 · văn bằng 4-0219882-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  3. Mẫu nhãn ERISTINGOTES
    ERISTINGOTES

    Đơn VN-4-2012-12088 · nộp 06/06/2012 · văn bằng 4-0219906-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  4. Mẫu nhãn DISGRADON
    DISGRADON

    Đơn VN-4-2012-12087 · nộp 06/06/2012 · văn bằng 4-0219675-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  5. Mẫu nhãn ULCRATEX
    ULCRATEX

    Đơn VN-4-2011-10525 · nộp 30/05/2011 · văn bằng 4-0194545-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  6. Mẫu nhãn TIMOBRIM
    TIMOBRIM

    Đơn VN-4-2010-12533 · nộp 10/06/2010 · văn bằng 4-0169077-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  7. Mẫu nhãn GEAHEAL
    GEAHEAL

    Đơn VN-4-2010-07867 · nộp 15/04/2010 · văn bằng 4-0236383-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  8. Mẫu nhãn NOUVELDERM
    NOUVELDERM

    Đơn VN-4-2010-03665 · nộp 26/02/2010 · văn bằng 4-0171478-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  9. Mẫu nhãn VINATRIVIT
    VINATRIVIT

    Đơn VN-4-2009-21091 · nộp 01/10/2009 · văn bằng 4-0162288-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  10. Mẫu nhãn RINOMEX
    RINOMEX

    Đơn VN-4-2009-20040 · nộp 18/09/2009 · văn bằng 4-0163393-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  11. Mẫu nhãn SCODILOL
    SCODILOL

    Đơn VN-4-2009-18021 · nộp 25/08/2009 · văn bằng 4-0164224-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  12. Mẫu nhãn VINACEFTI
    VINACEFTI

    Đơn VN-4-2009-17797 · nộp 21/08/2009 · văn bằng 4-0154624-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  13. Mẫu nhãn COVRIX PLUS
    COVRIX PLUS

    Đơn VN-4-2009-14958 · nộp 21/07/2009 · văn bằng 4-0154389-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  14. Mẫu nhãn COVRIX
    COVRIX

    Đơn VN-4-2009-13915 · nộp 08/07/2009 · văn bằng 4-0226403-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  15. Mẫu nhãn FLUIDASA
    FLUIDASA

    Đơn VN-4-2009-13154 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0154409-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  16. Mẫu nhãn SMART-AIR
    SMART-AIR

    Đơn VN-4-2009-05682 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0148935-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

  17. Mẫu nhãn SCOTRASIX
    SCOTRASIX

    Đơn VN-4-2009-05680 · nộp 27/03/2009 · văn bằng 4-0148934-000
    Chủ đơn: Sinensix & Co(GB), Sinensix & Co.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.