Nhãn hiệu của BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED có 13 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 13 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
13 đơn · Xem thống kê chung · Tra một tên
MEDALLIONĐơn VN-4-1996-27269 · nộp 03/02/1996 · văn bằng 4-0022997-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
GOLD LEAFĐơn VN-4-1994-17828 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014523-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
SPORTSMANĐơn VN-4-1994-17827 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014522-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
THREE CASTLESĐơn VN-4-1994-17822 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014518-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PLAYERSĐơn VN-4-1994-17821 · nộp 21/04/1994 · văn bằng 4-0014517-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
LUCKY STRIKEĐơn VN-4-1992-06559 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004979-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
AMERICAN CLUB No. 1Đơn VN-4-1992-06558 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004978-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
PALL MALLĐơn VN-4-1992-06557 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004977-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
BARCLAYĐơn VN-4-1992-06556 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004976-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
LUCKY STRIKE, IT'S TOASTED-LUCKIES, AN AMERICAN ORIGINALĐơn VN-4-1992-06555 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004975-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
KOOLĐơn VN-4-1992-06554 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004974-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
NEWPORTĐơn VN-4-1992-06553 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0004973-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
HILTONĐơn VN-4-1992-05704 · nộp 20/01/1992 · văn bằng 4-0004972-000
Chủ đơn: BRITISH AMERICAN TOBACCO COMPANY LIMITED(GB), BRITISH AMERICAN TOBACCO (BRANDS) LIMITED
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.