TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhãn hiệu của CETECO PHARMA LLC.

CETECO PHARMA LLC. có 59 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 50 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.

59 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên

  1. CENVITAMIN

    Đơn VN-4-2014-24026 · nộp 07/10/2014 · văn bằng 4-0261805-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  2. CENKOPINE

    Đơn VN-4-2014-24025 · nộp 07/10/2014 · văn bằng 4-0268524-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  3. CENTEDO

    Đơn VN-4-2014-24024 · nộp 07/10/2014 · văn bằng 4-0262363-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  4. CENITAVIC

    Đơn VN-4-2014-24023 · nộp 07/10/2014 · văn bằng 4-0263421-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  5. CETECOCETADIN

    Đơn VN-4-2014-14633 · nộp 26/06/2014 · văn bằng 4-0255755-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  6. CENGANYL

    Đơn VN-4-2014-14193 · nộp 23/06/2014 · văn bằng 4-0259425-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  7. DACENKAN

    Đơn VN-4-2014-14192 · nộp 23/06/2014 · văn bằng 4-0259302-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  8. CENMOPEN

    Đơn VN-4-2014-14191 · nộp 23/06/2014 · văn bằng 4-0259367-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  9. CENDAGYL

    Đơn VN-4-2014-14190 · nộp 23/06/2014 · văn bằng 4-0259366-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  10. CETECOCETRUMIN

    Đơn VN-4-2011-13029 · nộp 28/06/2011 · văn bằng 4-0200577-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  11. CETECOBIOMETABABY

    Đơn VN-4-2011-13028 · nộp 28/06/2011 · văn bằng 4-0200576-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  12. CETECOOSTAMINKID

    Đơn VN-4-2011-12877 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188091-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  13. CETECOOSTAMINBABY

    Đơn VN-4-2011-12876 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188090-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  14. CETECOCALITONIC

    Đơn VN-4-2011-12875 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188089-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  15. CETECOVITASKINHAIR

    Đơn VN-4-2011-12873 · nộp 27/06/2011 · văn bằng 4-0188088-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  16. CETECOPRED5

    Đơn VN-4-2009-08689 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0152598-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  17. VITCPARA

    Đơn VN-4-2009-08688 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0152597-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  18. CETECOGYNO-Trà xanh

    Đơn VN-4-2009-08687 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0152596-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  19. CETECOCENPAD

    Đơn VN-4-2009-08686 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0152595-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  20. CETECOCENUP

    Đơn VN-4-2009-08685 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0152594-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  21. CETECOCENPRED

    Đơn VN-4-2009-08684 · nộp 06/05/2009 · văn bằng 4-0152593-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  22. INTERDROXIL

    Đơn VN-4-2008-08126 · nộp 17/04/2008
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  23. INTERFIXIM

    Đơn VN-4-2008-08125 · nộp 17/04/2008
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  24. INTERTONIC

    Đơn VN-4-2008-08124 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0134184-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  25. INTERCEPHALEX500

    Đơn VN-4-2008-08123 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0134183-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  26. INTERAMPI500

    Đơn VN-4-2008-08122 · nộp 17/04/2008 · văn bằng 4-0134182-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  27. USACAVITA

    Đơn VN-4-2008-07900 · nộp 14/04/2008 · văn bằng 4-0133833-000
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

  28. CEPHA500USA

    Đơn VN-4-2008-07898 · nộp 14/04/2008
    Chủ đơn: CETECO PHARMA LLC.

Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.