Nhãn hiệu của GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD.
GLENMARK PHARMACEUTICALS LTD. có 206 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 185 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
206 đơn · trang 2/7 · Xem thống kê chung · Tra một tên
CITAHOPEĐơn VN-4-2013-24329 · nộp 18/10/2013 · văn bằng 4-0247174-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Saferon Chewable Tablets G Glenmark PHARMACEUTICALS LTD. (INDIA) Saferon Chewable Tablets G GlenmarkĐơn VN-4-2013-16261 · nộp 23/07/2013 · văn bằng 4-0240192-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Saferon Chewable Tablets Glenmark G Saferon Chewable Tablets Saferon Chewable Tablets Saferon Chewable TabletsĐơn VN-4-2013-16260 · nộp 23/07/2013 · văn bằng 4-0240191-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
VERSIBACĐơn VN-4-2013-08466 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0241983-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Imiquad Imiquad IMIQUIMOD CREAM 5% w/wĐơn VN-4-2013-08465 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0234070-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Imiquad IMIQUIMOD CREAM 5% w/wĐơn VN-4-2013-08464 · nộp 02/05/2013 · văn bằng 4-0234069-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
CROFFESTRAĐơn VN-4-2012-20167 · nộp 10/09/2012 · văn bằng 4-0226820-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
COMPLEBREZĐơn VN-4-2012-11543 · nộp 31/05/2012 · văn bằng 4-0226377-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
COMBIWAVEĐơn VN-4-2012-11542 · nộp 31/05/2012 · văn bằng 4-0226376-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
OXUBAĐơn VN-4-2012-10704 · nộp 24/05/2012 · văn bằng 4-0213826-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DOCEHOPEĐơn VN-4-2012-10501 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0223115-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
PACLIHOPEĐơn VN-4-2012-10500 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0223114-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
PEMEHOPEĐơn VN-4-2012-10499 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0209527-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
COMPLEBREZĐơn VN-4-2012-10498 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0209526-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
COMBIWAVEĐơn VN-4-2012-10497 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0209525-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
FLUSORTĐơn VN-4-2012-10496 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0209524-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ELOVERAĐơn VN-4-2012-10495 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0209523-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GEMHOPEĐơn VN-4-2012-10494 · nộp 22/05/2012 · văn bằng 4-0209522-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GlesozĐơn VN-4-2011-28167 · nộp 30/12/2011 · văn bằng 4-0204703-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ALEX LOZENGESĐơn VN-4-2010-22206 · nộp 21/10/2010 · văn bằng 4-0183902-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLEMONTĐơn VN-4-2010-19802 · nộp 21/09/2010 · văn bằng 4-0192602-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENSERTĐơn VN-4-2010-06351 · nộp 30/03/2010 · văn bằng 4-0164033-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
DIPSOTREXĐơn VN-4-2009-13191 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0153523-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
BUDESMAĐơn VN-4-2009-13190 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0153522-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
TRUMABĐơn VN-4-2009-13189 · nộp 29/06/2009 · văn bằng 4-0154607-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
OFLOMILĐơn VN-4-2009-06475 · nộp 08/04/2009 · văn bằng 4-0149763-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
ULTRISĐơn VN-4-2009-05629 · nộp 27/03/2009
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENASOLĐơn VN-4-2009-00470 · nộp 09/01/2009 · văn bằng 4-0142706-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
GLENPLATINĐơn VN-4-2008-16739 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0141378-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
NEOVANĐơn VN-4-2008-16637 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0220495-000
Chủ đơn: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.